Các sản phẩm được gắn thẻ '6ES7193 series'

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo

Đế cắm mô đun SIEMENS 6ES7193-4CL20-0AA0

Thông tin mô tả của: Cầu đấu dây SIEMENS 6ES7193-4CL20-0AA0

Đế cắm mô đun SIEMENS 6ES7193-4CL20-0AA0 
Phương pháp đấu nối điện: Screw terminals
1.000 ₫ 900 ₫

6ES7193-4CE00-0AA0 Đế cắm mô đun SIEMENS - Chính hãng

Thông tin mô tả của: Cầu đấu dây SIEMENS 6ES7193-4CE00-0AA0

6ES7193-4CE00-0AA0 Đế cắm mô đun SIEMENS - Chính hãng
Phương pháp đấu nối điện: Screw terminals
148.600 ₫ 133.740 ₫

Đế cắm mô đun SIEMENS 6ES7193-4CB20-0AA0

Thông tin mô tả của: Cầu đấu dây SIEMENS 6ES7193-4CB20-0AA0

Đế cắm mô đun SIEMENS 6ES7193-4CB20-0AA0 
Phương pháp đấu nối điện: Screw terminals
804.600 ₫ 724.140 ₫

6ES7193-6AG20-0AA0 | Bộ chuyển đổi đường bus Siemens

Thông tin mô tả của: Phụ Kiện Mitsubishi SIEMENS 6ES7193-6AG20-0AA0

6ES7193-6AG20-0AA0 | Bộ chuyển đổi đường bus Siemens
Number of PROFINET interfaces: 1 |  Number of RJ45 ports: 1 |  Number of LC ports: 2 |  Wavelength of 1 270 ... 1 380 nm, corresponds to 100BASE-FX |  Multimode graded-index fiber 50/125 µm cable length: 3km |  Multimode graded-index fiber 62.5/125 µm cable length: 3km |  Overall width: 20mm |  Overall height: 69.5mm |  Overall depth: 59mm |  Approx.weight:32g |  bus adapter: BA LC/RJ45, media converter glass FOC/CU 1x LC FO connection and 1x RJ45 connection
5.192.400 ₫ 4.673.160 ₫

Bộ chuyển đổi đường bus SIEMENS 6ES7193-6AF00-0AA0

Thông tin mô tả của: Phụ Kiện Mitsubishi SIEMENS 6ES7193-6AF00-0AA0

Bộ chuyển đổi đường bus SIEMENS 6ES7193-6AF00-0AA0 
Number of PROFINET interfaces: 1 |  2 ports (switch) LC / RJ45 |  Number of FC (FastConnect) connections:2 |  Cu conductor cable length: 100m |  Overall width: 20mm |  Overall height: 69.5mm |  Overall depth: 59mm |  Approx.weight: 53g |  BusAdapter BA 2xFC, 2x FastConnect connections
1.000 ₫ 900 ₫

Bộ chuyển đổi đường bus SIEMENS 6ES7193-6AG60-0AA0

Thông tin mô tả của: Phụ Kiện Mitsubishi SIEMENS 6ES7193-6AG60-0AA0

Bộ chuyển đổi đường bus SIEMENS 6ES7193-6AG60-0AA0 
Number of PROFINET interfaces: 1 |  Number of RJ45 ports: 1 |  Number of LC ports: 2 |  Wavelength of 1 270 ... 1 380 nm, corresponds to 100BASE-FX |  single-mode fiber-optic cable 9/125 µm: 20km |  Cu conductor cable: 100m |  Overall width: 20mm |  Overall height: 69.5mm |  Overall depth: 59mm |  Approx.weight:32g |  BusAdapter BA LC-LD/RJ45 1x LC-LD port,
1.000 ₫ 900 ₫