Các sản phẩm được gắn thẻ 'Chint'

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 1600/5A(NO-OL)

  • Đầu vào: 5A
  • Dải đo: 0...1600A
  • Kiểu đo: Gián tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 15A(NO-OL)

  • Đầu vào: 15A
  • Dải đo: 0...15A
  • Kiểu đo: Trực tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.100 ₫ 184.590 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 1A(NO-OL)

  • Đầu vào: 1A
  • Dải đo: 0...1A
  • Kiểu đo: Trực tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
191.600 ₫ 172.440 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 1k/5A(NO-OL)

  • Đầu vào: 5A
  • Dải đo: 0...1000A
  • Kiểu đo: Gián tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 200/400/5A(OL)

  • Đầu vào: 5A
  • Dải đo: 0...200A
  • Kiểu đo: Gián tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 2000/4000/5A(OL)

  • Đầu vào: 5A
  • Dải đo: 0...2000A
  • Kiểu đo: Gián tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫