Các sản phẩm được gắn thẻ 'Mitsubishi'
Sắp xếp theo
- Appro.weight: 130g
- Overall width: 137mm
- Overall depth: 17.5mm
- Overall height: 102mm
- Type: Communication unit
- Input/output occupied points: 16
- Power consumption: 0.44A at 5VDC
- Interface: QCPU (Q mode) bus connection
- Không
- 10.4 inch
- 65536 màu
- 800x600 dots
- Điện áp nguồn cấp: 24VDC
- Bộ nhớ trong: 57MB (ROM), 128MB (RAM)
- 1 x RS-232, 1 x RS-422/485, 1 x Ethernet, 1 x USB Host, 1 x USB device
- Không
- 12.1 inch
- 65536 màu
- 800x600 dots
- Điện áp nguồn cấp: 24VDC
- Bộ nhớ trong: 57MB (ROM), 128MB (RAM)
- 1 x RS-232, 1 x RS-422/485, 1 x Ethernet, 1 x USB Host, 1 x USB device
- Số cực: 3P
- Thiết bị tương thích: Mitsubishi MCCB, Schneider ELCB
- Mã tương thích: NF32-SVF, NF63-CVF/SVF, NV32-SV, NV63-CVF/SVF
- Số cực: 3P
- Thiết bị tương thích: Mitsubishi MCCB, Schneider ELCB
- Mã tương thích: NF32-SV, NF63-CV/SV/HV, NV32-SV, NV63-HV, NV63-CV/SV, NF125-CVF, NF125-SVF, NV125-CVF/SVF
- Số cực: 2P, 3P
- Thiết bị tương thích: Mitsubishi MCCB, Mitsubishi ELCB
- Mã tương thích: NF32-SV, NF63-CV/SV/HV, NF63-HV, NF63-CV/HV, NV32-SV, NV63-HV