Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- 8 màu
- Không
- 6 inch
- 1 x RS-232C
- 320x240 pixel
- Bộ nhớ trong: 3MB (ROM)
- Điện áp nguồn cấp: 24VDC
- 12...24VDC
- DIN-rail 35mm
- Digital output
- Số ngõ ra digital: 8
- 0.1A at 12VDC, 0.1A at 24VDC
- Kiểu đấu nối ngõ ra digital: Source
- 3P
- 40A
- 200kA
- Điện áp định mức (Ue): 690VAC
- 2NO
- Lắp phía trước
- Phương pháp đấu dây: Bắt vít
- 6A at 120VAC, 3A at 240VAC, 3A at 24VDC, 1.5A at 48VDC
- Dòng sản phẩm tương thích: S-N10, S-N11, S-N12, S-N18, S-N20, S-N21, S-N25, S-N28, S-N35, S-N38, S-N48, S-N50, S-N65, SD-N11, SD-N12, SD-N21, SD-N35, SD-N50, SD-N65, SRD-N4, SR-N4, DUD-N30, DU-N30, SD-T65, SD-T80, S-T65, S-T80
- Số cực: 3P
- Dòng điện (Ie): 300A
- Tiếp điểm chính: 3NO
- Cuộn dây: 100...127VAC
- Tiếp điểm phụ: 1NO, 2NC
- 3 pha
- 200...240VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 11kW (SLD), 11kW (LD), 7.5kW (ND), 5.5kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 49A (SLD), 45A (LD), 33A (ND), 24A (HD)