Mitsubishi

Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

HMI Mitsubishi A953GOT-SBD-M3

  • 8 màu
  • Không
  • 6 inch
  • 1 x RS-232C
  • 320x240 pixel
  • Bộ nhớ trong: 3MB (ROM)
  • Điện áp nguồn cấp: 24VDC
1.000 ₫ 950 ₫

PLC Mitsubishi AJ65SBTB1-8TE-C

  • 12...24VDC
  • DIN-rail 35mm
  • Digital output
  • Số ngõ ra digital: 8
  • 0.1A at 12VDC, 0.1A at 24VDC
  • Kiểu đấu nối ngõ ra digital: Source
1.000 ₫ 950 ₫

MCCB Mitsubishi NF125-UV 3P 40A 200kA

  • 3P
  • 40A
  • 200kA
  • Điện áp định mức (Ue): 690VAC
1.000 ₫ 950 ₫

Công tắc nút nhấn Mitsubishi UN-AX2 2A

  • 2NO
  • Lắp phía trước
  • Phương pháp đấu dây: Bắt vít
  • 6A at 120VAC, 3A at 240VAC, 3A at 24VDC, 1.5A at 48VDC
  • Dòng sản phẩm tương thích: S-N10, S-N11, S-N12, S-N18, S-N20, S-N21, S-N25, S-N28, S-N35, S-N38, S-N48, S-N50, S-N65, SD-N11, SD-N12, SD-N21, SD-N35, SD-N50, SD-N65, SRD-N4, SR-N4, DUD-N30, DU-N30, SD-T65, SD-T80, S-T65, S-T80
1.000 ₫ 950 ₫

Contactor Mitsubishi SL-N300 AC100V

  • Số cực: 3P
  • Dòng điện (Ie): 300A
  • Tiếp điểm chính: 3NO
  • Cuộn dây: 100...127VAC
  • Tiếp điểm phụ: 1NO, 2NC
1.000 ₫ 950 ₫

Servo Mitsubishi FR-A820-7.5K-2

  • 3 pha
  • 200...240VAC
  • Tần số ra Max: 590Hz
  • Công suất: 11kW (SLD), 11kW (LD), 7.5kW (ND), 5.5kW (HD)
  • Dòng điện ngõ ra: 49A (SLD), 45A (LD), 33A (ND), 24A (HD)
1.000 ₫ 950 ₫