Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Dòng điện ngõ ra: 38A (SLD), 35A (LD), 31A (ND), 23A (HD)
- Công suất: 18.5kW (SLD), 18.5kW (LD), 15kW (ND), 11kW (HD)
- 7kW
- 17A
- 1500rpm
- 44.6N.m
- Lắp sẵn phanh: CÓ
- 2P
- 20A
- 5kA
- Điện áp định mức (Ue): 230VAC, 380VAC, 400VAC, 415VAC, 440VAC, 125VDC
- 1 pha
- 200VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 1.5kW (ND)
- Dòng điện ngõ ra: 8A (ND)
- Kiểu kết nối: Kẹp vít
- Dải dòng bảo vệ: 7...11A
- Phương pháp lắp đặt: Lắp riêng
- Công tắc tơ sử dụng: MSO-T80~100, MSOD-T80~100, S-T80, SD-T80, S-T100, SD-T100
- Không
- 8.4 inch
- 65536 màu
- 640x480 dots
- Điện áp nguồn cấp: 100...240VAC
- Bộ nhớ trong: 32MB (ROM), 80MB (RAM)
- 1 x Ethernet, 1 x RS-232, 1 x RS-422/485, 1 x USB device, 1 x USB Host, Micro SD