Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- Không
- 8.4 inch
- 65536 màu
- 640x480 dots
- Điện áp nguồn cấp: 100...240VAC
- Bộ nhớ trong: 57MB (ROM), 128MB (RAM)
- 1 x RS-232, 1 x RS-422/485, 1 x Ethernet, 1 x USB Host, 1 x USB device
- Số cực: 3P
- Tiếp điểm phụ: 1NC
- Dòng điện (Ie): 12A
- Tiếp điểm chính: 3NO
- Cuộn dây: 415...440VAC
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 1.5kW (SLD), 1.5kW (LD), 0.75kW (ND), 0.4kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 3.8A (SLD), 3.5A (LD), 2.5A (ND), 1.5A (HD)
- 3 pha
- 200VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.2kW (ND), 0.4kW (LD)
- Dòng điện ngõ ra: 1.7A (ND), 2A (LD)
- 4P
- 20A
- 200kA
- Điện áp định mức (Ue): 690VAC
- Kiểu kết nối: Kẹp vít
- Dải dòng bảo vệ: 0.2...0.32A
- Phương pháp lắp đặt: Lắp riêng
- Công tắc tơ sử dụng: MSO-T21~50, MSOD-T21~50, S-T21, SD-T21, S-T25, S-T35, SD-T35, S-T50, SD-T50