Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 11kW (SLD), 11kW (LD), 7.5kW (ND), 5.5kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 25A (SLD), 23A (LD), 17A (ND), 12A (HD)
- Không
- 256 màu
- 5.7 inch
- 320x240 pixel
- Điện áp nguồn cấp: 24VDC
- Màu sắc khung viền: Màu đen
- Bộ nhớ trong: 3MB (ROM), 512KB (SRAM)
- 1 x RS422/232, 1 x RS-232, 1 x USB device
- Type: Brake connector
- Degree protection: IP67
- Degree protection: IP67
- Cable finish: D5 to 8.3mm
- Straight plug: CM10-SP2S-VP-L
- Socket contact: CM10-#22SC(S2)(D8)-100
- Brake connector for HF-SP series, HF-JP53(4) to 503(4)
- 1NO+1NC
- Side mounting
- Phương pháp đấu dây: Bắt vít
- 6A at 120VAC, 3A at 240VAC, 3A at 24VDC, 1.5A at 48VDC
- Dòng sản phẩm tương thích: SD-N80, S-N80, S-N95, S-N125, SD-N95, SD-N125, S-T100, DUD-N60, DU-N60, SD-T100, SLD-N125, SLD-T100
- Số cực: 3P
- Dòng điện (Ie): 22A
- Tiếp điểm chính: 3NO
- Cuộn dây: 346...380VAC
- Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
- 3P
- 50kA
- 32...40A
- Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 300VDC