Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- Không
- 16 màu
- 8.4 inch
- 640×480 pixel
- Bộ nhớ trong: 5MB
- Điện áp nguồn cấp: 24VDC
- 1 x RS-232, 1 x USB device
- Màu sắc khung viền: Màu đen
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 55kW (SLD), 55kW (LD), 45kW (ND), 37kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 116A (SLD), 106A (LD), 86A (ND), 71A (HD)
- Weight: 920g
- Type: Network/ communication option
- Network interface: CC Link IE Field
- Compatible series: FR-A800, FR-F800
- Dimension: W50mm x H115mm x D25.6mm
- 3m
- Loại cực: Male - Male
- D-sub 25-chân sang D-sub 9-chân
- Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng - Phích cắm thẳng
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Dòng điện ngõ ra: 17A (SLD), 16A (LD), 12A (ND), 9A (HD)
- Công suất: 7.5kW (SLD), 7.5kW (LD), 5.5kW (ND), 3.7kW (HD)
- 16Mbyte
- SRAM card
- Màu sắc: Màu đen