Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 2.3A (SLD), 2.1A (LD), 1.5A (ND), 0.8A (HD)