Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- 10...30VDC
- Số kênh đầu vào: 4
- R, K, J, T, S, B, E, N, U, L, PL II, W5RE/W26Re
- 3 pha
- 200VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 1.5kW (ND), 2.2kW (LD)
- Dòng điện ngõ ra: 8.2A (ND), 9.6A (LD)
- 3 pha
- 200...240VAC
- Công suất: 55kW (LD)
- Tần số ra Max: 590Hz
- Dòng điện ngõ ra: 212A (LD)
- Type: Brake connector
- Degree protection: IP67
- Degree protection: IP67
- Cable finish: D5 to 8.3mm
- Angle plug: CM10-AP2S-VP-L
- Socket contact: CM10-#22SC(S2)(D8)-100
- Brake connector for HF-SP series, HF-JP53(4) to 503(4)
- 1 pha
- 200VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.4kW (ND)
- Dòng điện ngõ ra: 3A (ND)
- Degree protection: IP67
- Plug: CE05-6A18-10SD-D-BSS
- Cable clamp: CE3057-10A-1-D
- Type: Power supply connector
- Cable finish: D10.5 to 14.1mm
- Applicable wire size: 2 to 3.5mm^2
- Power Connector Set for HG-SR, HG-JR, HK-ST