Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- 4P
- 75kA
- 63...125A
- Điện áp định mức (Ue): 690VAC
- Không
- 16 màu
- 8.4 inch
- 640×480 pixel
- Bộ nhớ trong: 11MB
- Màu sắc khung viền: Màu đen
- Điện áp nguồn cấp: 100...240VAC
- 1 x RS-232, 1 x RS-422/485, 1 x Ethernet, 1 x USB Host, 1 x USB device
- 3 pha
- 200...240VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 18.5kW (SLD), 18.5kW (LD), 15kW (ND), 11kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 77A (SLD), 70.5A (LD), 61A (ND), 46A (HD)
- 100...240VAC
- Loại: Compact
- Số ngõ ra digital: 16
- Số ngõ vào digital: 16
- 3 pha
- 200VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 0.4kW (ND), 0.75kW (LD)
- Dòng điện ngõ ra: 3A (ND), 3.5A (LD)
- 3kW
- 11A
- 2000rpm
- 14.3N.m
- Lắp sẵn phanh: CÓ