Mitsubishi

Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

HMI Mitsubishi GT1265-VNBA

  • Không
  • 256 màu
  • 8.4 inch
  • 640×480 pixel
  • Bộ nhớ trong: 6MB (ROM)
  • Màu sắc khung viền: Màu đen
  • Điện áp nguồn cấp: 100...240VAC
  • 1 x RS-232, 1 x RS-422/485, 1 x Ethernet, 1 x USB device
1.000 ₫ 950 ₫

Công tắc nút nhấn Mitsubishi UN-AX2CX 2B

  • 2NC
  • Lắp phía trước
  • Phương pháp đấu dây: Bắt vít
  • 6A at 120VAC, 3A at 240VAC, 3A at 24VDC, 1.5A at 48VDC
  • Dòng sản phẩm tương thích: S-N10CX, S-N11CX, S-N12CX, S-N18CX, S-N20CX, S-N21CX, S-N25CX, S-N28CX, S-N35CX, S-N38CX, S-N48CX, S-N50CX, S-N65CX, SD-N11CX, SD-N12CX, SD-N21CX, SD-N35CX, SRD-N4CX, SR-N4CX, DUD-N30, DU-N30, SD-T65, SD-T80, S-T65, S-T80
1.000 ₫ 950 ₫

HMI Mitsubishi A951GOT-LBD-M3

  • Không
  • 6 inch
  • Đen/trắng
  • 320x240 pixel
  • Bộ nhớ trong: 3MB (ROM)
  • Điện áp nguồn cấp: 24VDC
1.000 ₫ 950 ₫

Contactor Mitsubishi S-2xT25 AC200V 2a2bx2

  • Số cực: 2x3P
  • Công suất: 15kW
  • Cuộn dây: 200VAC
  • Dòng điện (Ie): 30A
  • Tiếp điểm chính: 2x3NO
  • Tiếp điểm phụ: 2x(2NO+2NC)
1.000 ₫ 950 ₫

MCCB Mitsubishi NF800-SDW 2P 700A 40KA

  • 2P
  • 700A
  • 40kA
  • Điện áp định mức (Ue): 250VDC
1.000 ₫ 950 ₫