Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- 24VDC
- Số ngõ ra analog: 4
- Độ phân giải ngõ ra analog: 625µV, 416µV, 333µV, 1.66µA, 1.33µA, 950nA, 625nA
- Dải tín hiệu ngõ ra analog: -10...10VDC, 0...5VDC, 1...5VDC, 0...20mA, 4...20mA
- 2P
- 15A
- 50kA
- Điện áp định mức (Ue): 690VAC, 250VDC
- 1 pha
- 200...240VAC
- Công suất: 2.2kW
- Tần số ra Max: 400Hz
- Dòng điện ngõ ra: 11A
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 5.5kW (SLD), 5.5kW (LD), 3.7kW (ND), 2.2kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 12.6A (SLD), 11.5A (LD), 9A (ND), 6A (HD)
- 8kW
- 47A
- 1000rpm
- 76.4N.m
- Lắp sẵn phanh: CÓ
- 3 pha
- 380...500VAC
- Tần số ra Max: 590Hz
- Công suất: 2.2kW (SLD), 2.2kW (LD), 1.5kW (ND), 0.75kW (HD)
- Dòng điện ngõ ra: 5.2A (SLD), 4.8A (LD), 4A (ND), 2.5A (HD)