Các sản phẩm được gắn thẻ 'NP96-A series'

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 20/40A(OL)

  • Đầu vào: 20A
  • Dải đo: 0...20A
  • Kiểu đo: Trực tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 30A(NO-OL)

  • Đầu vào: 30A
  • Dải đo: 0...30A
  • Kiểu đo: Trực tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
216.000 ₫ 194.400 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 50/100A(OL)

  • Đầu vào: 50A
  • Dải đo: 0...50A
  • Kiểu đo: Trực tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
216.000 ₫ 194.400 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 60/120A(OL)

  • Đầu vào: 60A
  • Dải đo: 0...60A
  • Kiểu đo: Trực tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
216.000 ₫ 194.400 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 60A(NO-OL)

  • Đầu vào: 60A
  • Dải đo: 0...60A
  • Kiểu đo: Trực tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
216.000 ₫ 194.400 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 100/200A(OL)

  • Đầu vào: 100A
  • Dải đo: 0...100A
  • Kiểu đo: Trực tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
236.200 ₫ 212.580 ₫