Các sản phẩm được gắn thẻ 'TH-T series'

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.17A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 0.14...0.22A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T10~20, MSOD-T12~20, S-T10, S-T12, SD-T12, S-T20, SD-T20
193.000 ₫ 183.350 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.5A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 0.4...0.6A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T10~20, MSOD-T12~20, S-T10, S-T12, SD-T12, S-T20, SD-T20
200.700 ₫ 190.665 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.35A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 0.28...0.42A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T10~20, MSOD-T12~20, S-T10, S-T12, SD-T12, S-T20, SD-T20
200.700 ₫ 190.665 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25 0.24A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 0.2...0.32A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp riêng
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T21~50, MSOD-T21~50, S-T21, SD-T21, S-T25, S-T35, SD-T35, S-T50, SD-T50
1.000 ₫ 950 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25 0.35A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 0.28...0.42A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp riêng
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T21~50, MSOD-T21~50, S-T21, SD-T21, S-T25, S-T35, SD-T35, S-T50, SD-T50
1.000 ₫ 950 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25 0.5A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 0.4...0.6A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp riêng
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T21~50, MSOD-T21~50, S-T21, SD-T21, S-T25, S-T35, SD-T35, S-T50, SD-T50
1.000 ₫ 950 ₫