Encoder Autonics E40H12-1000-3-N-24-C | Trục Rỗng Ø12mm, 1000 P/R, Ngõ ra NPN

  • Model: E40H12-1000-3-N-24-C
  • Kiểu trục: Trục rỗng (Hollow Shaft) Ø12mm
  • Độ phân giải: 1000 xung/vòng (P/R)
  • Ngõ ra: NPN Open Collector (Pha A, B, Z)
  • Nguồn cấp: 12-24VDC
  • Tần số đáp ứng: 300kHz
  • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP50
nhà chế tạo: Autonics
SKU: E40H12-1000-3-N-24-C
Giá cũ: 3.924.300 ₫
3.139.440 ₫

Giới thiệu Encoder Autonics E40H12-1000-3-N-24-C

Trong các hệ thống tự động hóa yêu cầu sự chính xác tuyệt đối về vị trí và tốc độ, Encoder Autonics E40H12-1000-3-N-24-C là giải pháp công nghệ hàng đầu. Đây là dòng Encoder tăng dần (Incremental Encoder) với thiết kế trục rỗng (Hollow Shaft) hiện đại, cho phép lắp đặt trực tiếp lên trục động cơ, giúp loại bỏ sự phức tạp của các khớp nối cơ khí. Với độ phân giải 1000 xung/vòng, thiết bị cung cấp tín hiệu phản hồi cực kỳ sắc nét và ổn định cho các bộ điều khiển PLC hoặc Driver trong môi trường công nghiệp.

Điểm nổi bật của sản phẩm

  • Thiết kế trục rỗng thông minh: Đường kính Ø12mm giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt, giảm thiểu trọng lượng hệ thống và loại bỏ rung động cơ học từ khớp nối.
  • Độ chính xác cao: Cung cấp 1000 xung/vòng, đảm bảo việc kiểm soát vị trí và tốc độ được thực hiện ở mức chi tiết nhất.
  • Tốc độ phản hồi vượt trội: Tần số đáp ứng lên đến 300kHz, đáp ứng hoàn hảo cho các ứng dụng chuyển động tốc độ cao.
  • Độ bền công nghiệp: Cấu trúc vững chắc với tiêu chuẩn IP50, hoạt động bền bỉ trong các nhà máy sản xuất.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuậtGiá trị chi tiết
ModelE40H12-1000-3-N-24-C
Kiểu trụcTrục rỗng (Hollow Shaft) Ø12mm
Độ phân giải1000 P/R (Xung/vòng)
Pha ngõ raA, B, Z (3 pha)
Kiểu ngõ raNPN Open Collector (Mạch thu hở)
Điện áp nguồn cấp12-24VDC (±5%)
Tần số đáp ứng tối đa300kHz
Tốc độ quay tối đa5000 rpm
Mô-men khởi động tối đaMax. 50gf.cm (0.0049N.m)
Kiểu kết nốiGiắc cắm xuyên tâm (Radial connector)
Cấp bảo vệIP50
Nhiệt độ vận hành-10 đến 70℃
Độ ẩm vận hành35 đến 85%RH
Trọng lượng~120g

Nguồn tham khảo: Autonics Official

Lợi ích khi sử dụng Encoder Autonics E40H12-1000-3-N-24-C

  • Tiết kiệm chi phí đầu tư: Không cần mua thêm khớp nối (coupling), giảm tổng chi phí lắp đặt hệ thống.
  • Nâng cao tuổi thọ thiết bị: Thiết kế trục rỗng giảm tải trọng trục và triệt tiêu độ rơ cơ khí, giúp motor và encoder hoạt động ổn định hơn.
  • Lắp đặt và bảo trì dễ dàng: Khả năng lắp trực tiếp lên trục giúp rút ngắn thời gian thi công và thay thế khi có sự cố.
  • Tính tương thích cao: Ngõ ra NPN cực kỳ phổ biến, dễ dàng tích hợp với đa số các dòng PLC hiện nay trên thị trường.

Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng (How-to)

  1. Bước 1: Kiểm tra trục: Đảm bảo trục động cơ có đường kính chuẩn Ø12mm, bề mặt sạch, không bị mòn hoặc rỗ.
  2. Bước 2: Lắp đặt cơ khí: Đưa encoder vào trục động cơ, căn chỉnh chính xác và siết chặt vít định vị (set screw) để đảm bảo không bị trượt khi quay.
  3. Bước 3: Đấu nối điện: Kết nối dây nguồn (12-24VDC) và các dây tín hiệu (A, B, Z) vào bộ điều khiển theo sơ đồ đấu dây của hãng.
  4. Bước 4: Kiểm tra vận hành: Khởi động động cơ ở tốc độ thấp, kiểm tra xung phản hồi về PLC để xác nhận chiều quay và độ chính xác.

Sản phẩm liên quan (isRelatedTo)

  • Bộ điều khiển PLC (Mitsubishi, Siemens, Omron...)
  • Động cơ Servo / Step Motor
  • Nguồn tổ ong 24VDC
  • Giá đỡ Encoder (Bracket)

Ứng dụng thực tế (Application)

  • Hệ thống băng tải: Kiểm soát tốc độ và vị trí chính xác của vật phẩm.
  • Máy đóng gói tự động: Điều khiển các bước cắt, dán và định vị bao bì.
  • Máy CNC & Robot: Phản hồi vị trí trục chính để đảm bảo độ chính xác gia công.
  • Thiết bị đo lường tốc độ: Ứng dụng trong các hệ thống đo lường vòng quay trong công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Encoder này có lắp vừa cho trục 10mm không?
Không, model này được thiết kế chuyên dụng cho trục rỗng Ø12mm. Nếu trục của bạn là 10mm, vui lòng liên hệ AUT VN để được tư vấn model phù hợp.
2. Ngõ ra NPN có kết nối được với PLC ngõ ra PNP không?
Để kết nối, bạn cần sử dụng thêm Relay trung gian hoặc bộ chuyển đổi tín hiệu để đảm bảo tương thích logic giữa hai thiết bị.
3. Tần số 300kHz có ý nghĩa gì trong lắp đặt?
Đây là giới hạn tần số tín hiệu tối đa mà encoder có thể phát ra. Nếu tốc độ quay khiến tần số vượt quá 300kHz, tín hiệu sẽ bị lỗi hoặc mất xung.
4. Tôi có cần mua thêm phụ kiện lắp đặt không?
Sản phẩm có thể sử dụng kèm với giá lắp (bracket) để cố định encoder vào khung máy một cách chắc chắn và thẩm mỹ hơn.
5. Sản phẩm có khả năng chống nước không?
Với tiêu chuẩn IP50, sản phẩm có khả năng chống bụi tốt nhưng không chống được tia nước trực tiếp. Bạn nên tránh lắp đặt ở môi trường quá ẩm ướt hoặc có tia nước phun mạnh.
6. Làm thế nào để xác định pha A, B và Z?
Pha A và B dùng để xác định tốc độ và chiều quay. Pha Z (Index) cung cấp một xung duy nhất mỗi vòng để xác định điểm gốc (Home) cho hệ thống.
7. Tại sao tín hiệu encoder bị nhiễu khi chạy tốc độ cao?
Nhiễu có thể do dây dẫn quá dài hoặc không có bọc chống nhiễu. Hãy sử dụng dây cáp chuyên dụng và đảm bảo nối đất (ground) đúng kỹ thuật.
8. Sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ không?
Tại AUT VN, chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ giấy tờ CO/CQ chính hãng cho tất cả các đơn hàng doanh nghiệp.
9. Chính sách bảo hành của sản phẩm như thế nào?
Sản phẩm được bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn của Autonics. AUT VN hỗ trợ đổi trả nếu có lỗi từ nhà sản xuất.
10. AUT VN có hỗ trợ kỹ thuật sau khi mua không?
Có, đội ngũ kỹ thuật của AUT VN luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn, cài đặt và xử lý sự cố qua Hotline hoặc Zalo miễn phí.
  • Lấy Báo Giá + Tình trạng hàng Gửi yêu cầu nhận báo giá 24/7 Hàng sẵn kho - Giao ngay
  • Zalo Contact
    QR Zalo
  • hotline
    QR Phone
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động