Encoder Tuyệt Đối Autonics EP50S8-6-2F-N-24 | 6 P/R, Ngõ Ra NPN, Chuẩn IP65 - AUT VN
- Loại sản phẩm: Encoder tuyệt đối (Absolute Encoder) cao cấp, ghi nhớ vị trí ngay cả khi mất điện.
- Độ phân giải: 6 P/R (Xung/vòng) - Định vị vị trí cực kỳ tin cậy.
- Ngõ ra: NPN Open Collector (Mạch thu hở), chuẩn mã nhị phân (Binary code).
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 chống bụi và tia nước, vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
- Nguồn cấp: 12-24 VDC (±5%), tương thích hoàn hảo với PLC Mitsubishi, Siemens, Omron.
- Tốc độ tối đa: 3,000 rpm với tần số đáp ứng lên đến 35kHz.
Giá cũ:
3.924.300 ₫
3.139.440 ₫
Giới thiệu Encoder Tuyệt Đối Autonics EP50S8-6-2F-N-24
Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao, việc duy trì dữ liệu vị trí khi có sự cố mất điện là yếu tố sống còn. Encoder Autonics EP50S8-6-2F-N-24 là dòng cảm biến vòng quay tuyệt đối (Absolute Encoder) chuyên dụng, giúp hệ thống xác định chính xác tọa độ trục quay mà không cần thực hiện quy trình "về gốc" (homing) tốn thời gian mỗi khi khởi động lại.
Với công nghệ mã hóa nhị phân ổn định và khả năng chống chịu môi trường vượt trội, sản phẩm này là giải pháp tối ưu để nâng cao hiệu suất và tính an toàn cho dây chuyền sản xuất của bạn tại AUT VN.
Điểm nổi bật của Autonics EP50S8-6-2F-N-24
- Khả năng lưu trữ vị trí tuyệt đối: Khác với encoder tương đối, model này giữ nguyên giá trị vị trí ngay cả khi mất nguồn điện, giúp giảm thiểu tối đa thời gian downtime.
- Thiết kế bền bỉ chuẩn IP65: Khả năng chống bụi hoàn toàn và chịu được tia nước áp lực thấp, cực kỳ phù hợp cho môi trường nhà máy thực phẩm, dệt may hoặc sản xuất cơ khí.
- Ngõ ra NPN linh hoạt: Chuẩn NPN Open Collector giúp việc kết nối với các dòng PLC phổ biến như Mitsubishi, Siemens, Omron trở nên đơn giản và nhanh chóng.
- Đáp ứng tốc độ cao: Vận hành ổn định ở tốc độ lên đến 3,000 rpm, đảm bảo phản hồi tín hiệu thời gian thực cho các hệ thống điều khiển tốc độ cao.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật (Technical Specifications) |
| Độ phân giải (Resolution) |
6 P/R (Xung/vòng) |
| Mã ngõ ra (Output Code) |
Mã nhị phân (Binary code) |
| Kiểu ngõ ra (Output Phase) |
NPN Open Collector (Mạch thu hở) |
| Tần số đáp ứng tối đa |
35 kHz |
| Tốc độ quay tối đa |
3,000 rpm |
| Mô-men khởi động (Max) |
70gf.cm (0.0069 N.m) |
| Nguồn cấp (Power Supply) |
12-24 VDC (±5%) |
| Dòng tiêu thụ |
≤ 100 mA (không tải) |
| Cấp bảo vệ (Protection Class) |
IP65 (Tiêu chuẩn IEC) |
| Nhiệt độ vận hành |
-10 đến 70℃ |
| Phương thức kết nối |
Cáp trục (Cable) |
Nguồn tham khảo: Autonics Official
Lợi ích khi đầu tư sản phẩm tại AUT VN
- Tối ưu hóa quy trình sản xuất: Loại bỏ bước chạy tìm điểm gốc, giúp máy móc vào trạng thái làm việc ngay lập tức.
- Tăng tuổi thọ thiết bị: Cấu tạo cơ khí chắc chắn và chuẩn IP65 giúp bảo vệ encoder khỏi tác động tiêu cực từ môi trường công nghiệp.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Độ tin cậy cao giúp giảm tần suất thay thế linh kiện và hạn chế lỗi sai lệch vị trí gây hư hỏng sản phẩm.
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành (How-to)
- Bước 1 - Chuẩn bị cơ khí: Đo đạc chính xác đường kính trục máy và trục encoder để đảm bảo khớp nối không bị rơ hoặc quá chặt.
- Bước 2 - Lắp đặt vật lý: Gắn encoder vào trục động cơ, sử dụng khớp nối linh hoạt (Flexible Coupling) để triệt tiêu rung động và bù sai lệch tâm.
- Bước 3 - Đấu nối điện: Kết nối dây nguồn 12-24VDC. Đấu các dây tín hiệu NPN vào các chân input của PLC (đảm bảo cấu hình PLC ở dạng Sink).
- Bước 4 - Kiểm tra tín hiệu: Quay trục thủ công và kiểm tra sự thay đổi của mã nhị phân trên màn hình PLC hoặc thiết bị giám sát.
- Bước 5 - Hiệu chuẩn phần mềm: Thiết lập các thông số tương quan giữa mã nhị phân và vị trí thực tế trong chương trình điều khiển.
Sản phẩm sử dụng chung với (isRelatedTo)
Để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định nhất, bạn nên kết hợp với:
- Bộ điều khiển PLC: Mitsubishi FX/Q series, Siemens S7-1200/1500, Omron CP1H...
- Khớp nối linh hoạt (Flexible Coupling): Bảo vệ vòng bi và giảm sốc cho trục encoder.
- Nguồn DC 24V chất lượng cao: Đảm bảo điện áp cấp luôn ổn định, tránh nhiễu tín hiệu.
- Cáp tín hiệu bọc kim: Chống nhiễu điện từ (EMI) trong môi trường công nghiệp nặng.
Ứng dụng thực tế của sản phẩm (PropertyValue)
- Máy đóng gói tự động: Kiểm soát vị trí dừng chính xác để cắt bao bì màng co.
- Hệ thống cánh tay Robot: Cung cấp phản hồi góc quay chính xác cho các khớp nối cơ khí.
- Máy dệt và máy sản xuất giấy: Theo dõi độ căng và vị trí cuộn vật liệu.
- Băng tải định vị: Xác định vị trí dừng của sản phẩm trên dây chuyền lắp ráp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Q1: Sự khác biệt chính giữa Encoder tuyệt đối và Encoder tương đối là gì?
A: Encoder tuyệt đối (như model EP50S8 này) sẽ ghi nhớ vị trí chính xác ngay cả khi mất điện, trong khi encoder tương đối sẽ bị mất dữ liệu và cần phải về điểm gốc (Home) mỗi khi khởi động lại.
- Q2: Chuẩn IP65 có thể chịu được tia nước phun mạnh không?
A: IP65 bảo vệ thiết bị khỏi bụi hoàn toàn và chống được các tia nước áp lực thấp từ mọi hướng. Nếu môi trường phun nước áp lực cực cao, bạn nên cân nhắc các dòng chuẩn IP67.
- Q3: Tôi có thể dùng nguồn 24V trực tiếp cho encoder này không?
A: Có, thiết bị hỗ trợ dải nguồn rộng từ 12VDC đến 24VDC (sai số cho phép ±5%).
- Q4: Ngõ ra NPN Open Collector hoạt động như thế nào?
A: Khi có tín hiệu, ngõ ra NPN sẽ kéo chân tín hiệu xuống mức 0V (Ground). Do đó, bạn cần cấu hình ngõ vào PLC ở dạng Sink.
- Q5: Tại sao tôi nên chọn mã nhị phân (Binary code) thay vì Gray code?
A: Mã nhị phân giúp việc xử lý tín hiệu trên các bộ điều khiển thông thường trở nên đơn giản và trực quan hơn trong việc tính toán giá trị.
- Q6: Làm thế nào để tránh nhiễu khi lắp đặt encoder gần biến tần?
A: Bạn bắt buộc phải sử dụng cáp bọc kim (Shielded cable) và nối đất vỏ kim loại của encoder đúng kỹ thuật để triệt tiêu nhiễu EMI.
- Q7: Độ phân giải 6 P/R có quá thấp cho ứng dụng chính xác không?
A: 6 P/R phù hợp cho các ứng dụng cần định vị các vị trí lớn hoặc các bước chuyển động rộng. Nếu cần độ phân giải cao hơn, AUT VN có các dòng 128, 256, 1024 P/R.
- Q8: Sản phẩm có được bảo hành chính hãng không?
A: Có, tất cả sản phẩm tại AUT VN đều được bảo hành chính hãng Autonics theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Q9: Thời gian giao hàng tại TP.HCM là bao lâu?
A: AUT VN hỗ trợ giao hàng hỏa tốc trong vòng 2 giờ tại khu vực TP.HCM cho các mặt hàng có sẵn trong kho.
- Q10: Tôi có nhận được hỗ trợ kỹ thuật sau khi mua không?
A: Chắc chắn rồi, đội ngũ kỹ thuật của AUT VN luôn sẵn sàng hỗ trợ sơ đồ đấu nối và tư vấn vận hành trọn đời sản phẩm.
Cam Kết Chất Lượng từ AUT VN
Khi mua hàng tại AUT VN, quý khách hoàn toàn yên tâm với:
- Hàng chính hãng 100%: Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ Autonics.
- Giá cạnh tranh: Chính sách ưu đãi đặc biệt cho khách hàng dự án và đại lý.
- Hỗ trợ chuyên sâu: Tư vấn đúng model, đúng nhu cầu, tránh lãng phí đầu tư.
- Giao hàng nhanh chóng: Đáp ứng mọi tiến độ của nhà máy.
Liên hệ ngay AUT VN để nhận báo giá tốt nhất:
ĐT/ Zalo: 0968.053.025
Email: support@aut.vn | sale@aut.vn
Địa chỉ: 07 KĐT Flora Mizuki, Đường Số 1, Bình Hưng, Bình Chánh, Hồ Chí Minh
Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp: