Cảm biến Encoder AUT ERB-A-26C-06/08 - Giải pháp đo lường chính xác cho mọi ứng dụng
Chào mừng quý khách hàng đến với AUT VN, nhà cung cấp hàng đầu các giải pháp tự động hóa công nghiệp. Hôm nay, chúng tôi xin giới thiệu sản phẩm Cảm biến Encoder AUT ERB-A-26C-06/08, một thiết bị quan trọng trong việc thu thập dữ liệu vị trí và chuyển động, đóng góp vào sự vận hành hiệu quả của hệ thống.
Tại sao bạn nên chọn Cảm biến Encoder AUT ERB-A-26C-06/08?
Sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và sự ổn định. Với thiết kế nhỏ gọn, vật liệu cao cấp và khả năng hoạt động bền bỉ, ERB-A-26C-06/08 sẽ là trợ thủ đắc lực, tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả công việc của bạn.
Điểm nổi bật của sản phẩm:
- Thiết kế nhỏ gọn: Với đường kính ngoài chỉ φ26mm, dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Đa dạng kích thước trục: Hỗ trợ lỗ trục Ø6mm và Ø8mm, phù hợp với nhiều loại động cơ và cơ cấu truyền động.
- Vật liệu cao cấp: Thân bằng Nhôm (AL 7075-T6) và bề mặt Alumite đảm bảo độ bền cơ học và chống ăn mòn.
- Độ phân giải cao: Cho phép hoạt động ở tốc độ lên đến 6000rpm, đáp ứng các yêu cầu khắt khe.
- Khả năng chịu tải tốt: Mô-men xoắn tối đa 3.0N.m, mô-men xoắn định mức 1.5N.m, đảm bảo hoạt động ổn định dưới tải trọng.
- Lắp đặt dễ dàng: Sử dụng bu-lông M3 với mô-men xoắn lắp đặt 0.7N.m, kết nối kiểu kẹp chắc chắn.
- Độ cứng vững: Độ cứng vòng xoắn lên đến 240 N·m/rad, giảm thiểu sai số do rung động.
Ứng dụng thực tế:
Cảm biến Encoder AUT ERB-A-26C-06/08 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:
- Hệ thống điều khiển tự động
- Robot công nghiệp
- Máy CNC, máy công cụ
- Dây chuyền sản xuất tự động
- Thiết bị đo lường và kiểm soát
- Ứng dụng trong động cơ servo và bước.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết:
Bảng thông số kỹ thuật
| Phương pháp kết nối |
Kẹp |
| Chất liệu |
Nhôm (AL 7075-T6), Mặt Alumite |
| Tốc độ quay tối đa cho phép |
6000rpm |
| Mô-men xoắn tối đa |
3.0 N·m (30.42 kgf·cm) |
| Mô-men xoắn định mức |
1.5 N·m (15.21 kgf·cm) |
| Bu-lông lắp đặt |
M3 |
| Mô-men xoắn lắp đặt |
0.7 N·m |
| Sai lệch cho phép của trục |
Tối thiểu Ø5mm, Tối đa Ø12mm |
| Đường kính trong của hai đầu trục |
Ø6mm / Ø8mm |
| Độ cứng vòng xoắn |
240 N·m/rad |
| Trọng lượng |
Xấp xỉ 37.3g (phiên bản 6mm), Xấp xỉ 36.7g (phiên bản 8mm) |
Cam kết Chất lượng và Dịch vụ từ AUT VN:
AUT VN tự hào là đối tác tin cậy của quý khách hàng trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết:
1. Hàng Chính Hãng: Cung cấp sản phẩm AUT (Autonics) chính hãng, nhập khẩu trực tiếp.
2. Hóa đơn VAT: Hỗ trợ xuất hóa đơn giá trị gia tăng đầy đủ.
3. Chứng nhận CO/CQ: Cung cấp chứng nhận xuất xứ và chất lượng theo yêu cầu.
4. Giá cạnh tranh: Mang đến mức giá tốt nhất trên thị trường.
5. Bảo hành uy tín: Sản phẩm được bảo hành theo chính sách của hãng.
6. Hỗ trợ tận tâm: Miễn phí tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng.
Với hơn 35.000 sản phẩm trong danh mục, chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ. Vui lòng liên hệ để được tư vấn và kiểm tra tình trạng hàng hóa chính xác nhất.
Thông Tin Liên Hệ
AUT VN
Điện thoại/ Zalo: 0968.053.025
Email: support@aut.vn | sale@aut.vn
Địa chỉ: 07 KĐT Flora Mizuki, Đường Số 1, Bình Hưng, Bình Chánh, Hồ Chí Minh
Nguồn tham khảo: [autonics.com](https://www.autonics.com) (Nội dung được biên soạn lại để tối ưu hóa cho khách hàng Việt Nam)