Encoder Autonics E40S6-1000-3-N-5: 1000 Xung, Trục 6mm, Ngõ ra NPN 5V - Chính Hãng AUT VN

  • Thương hiệu: Autonics (Hàn Quốc) - Phân phối chính hãng bởi AUT VN
  • Độ phân giải: 1000 xung/vòng (1000 P/R), đảm bảo độ chính xác đo lường tuyệt đối
  • Thông số cơ khí: Trục lồi Ø6mm, vỏ hợp kim nhôm chống nhiễu, cấp bảo vệ IP50
  • Tín hiệu ngõ ra: NPN Open Collector (Pha A, B, Z), nguồn 5VDC, tương thích hoàn hảo với PLC
  • Hiệu suất: Tần số đáp ứng 300kHz, tốc độ quay tối đa 5000 vòng/phút
nhà chế tạo: Autonics
SKU: E40S6-1000-3-N-5
Giá cũ: 2.946.150 ₫
2.356.920 ₫

Giới thiệu về Encoder Autonics E40S6-1000-3-N-5

Encoder Autonics E40S6-1000-3-N-5 là thiết bị cảm biến vòng quay tăng dần (Incremental Encoder) tiêu chuẩn công nghiệp, được thiết kế để đo lường vị trí, tốc độ và góc quay với độ chính xác cực cao. Với đường kính thân Ø40mm và trục lồi 6mm, sản phẩm là giải pháp tối ưu cho các hệ thống tự động hóa yêu cầu sự ổn định tuyệt đối trong môi trường sản xuất khắt khe. Hiện nay, sản phẩm được AUT VN phân phối chính hãng, cam kết đầy đủ CO/CQ và chế độ bảo hành chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành.

Điểm nổi bật của Encoder E40S6-1000-3-N-5

  • Độ chính xác tuyệt đối: Với 1000 xung/vòng, thiết bị cho phép kiểm soát vị trí chi tiết, loại bỏ sai số trong quá trình vận hành máy.
  • Kết nối linh hoạt: Ngõ ra NPN Open Collector tương thích hoàn hảo với các bộ điều khiển PLC phổ biến như Mitsubishi, Siemens, Delta, Omron.
  • Độ bền công nghiệp: Vỏ hợp kim nhôm cao cấp chống nhiễu điện từ, trục thép không gỉ Ø6mm đảm bảo vận hành êm ái, bền bỉ theo thời gian.
  • Phản hồi thời gian thực: Tần số đáp ứng lên đến 300kHz, không gây độ trễ trong truyền tải dữ liệu, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tốc độ.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuật Chi tiết thông số
Model E40S6-1000-3-N-5
Loại Encoder Incremental (Vòng quay tăng dần)
Độ phân giải 1000 P/R (xung/vòng)
Đường kính trục Ø6mm (Trục lồi/Shaft type)
Điện áp nguồn 5VDC ±5%
Kiểu ngõ ra NPN Open Collector (A, B, Z)
Tần số đáp ứng Tối đa 300kHz
Tốc độ quay tối đa 5000 rpm (vòng/phút)
Cấp bảo vệ IP50
Nhiệt độ vận hành -10°C đến 50°C

Lợi ích khi sử dụng sản phẩm

  • Nâng cao chất lượng sản phẩm: Loại bỏ sai số đo lường, giúp sản phẩm đầu ra đồng nhất, giảm tỷ lệ hàng lỗi (NG).
  • Giảm chi phí bảo trì: Chất liệu cao cấp giúp kéo dài chu kỳ thay thế, giảm thời gian dừng máy (downtime) ngoài ý muốn.
  • Lắp đặt nhanh chóng: Thiết kế chuẩn công nghiệp giúp tích hợp dễ dàng vào hệ thống hiện có mà không cần thay đổi kết cấu cơ khí.

Hướng dẫn lắp đặt và vận hành (How-to)

Để Encoder Autonics E40S6-1000-3-N-5 đạt hiệu suất cao nhất, quý khách nên tuân thủ các bước sau:

  1. Lắp đặt cơ khí: Bắt buộc sử dụng khớp nối mềm (Flexible Coupling) để nối trục Encoder với trục máy nhằm triệt tiêu rung động và tránh lệch tâm gây hỏng vòng bi.
  2. Đấu nối điện: Kết nối chính xác nguồn 5VDC, dây Mass (0V) và các pha tín hiệu A, B, Z. Sử dụng cáp bọc kim (shielded cable) để chống nhiễu điện từ.
  3. Cấu hình PLC: Thiết lập chế độ đọc xung NPN và cài đặt thông số 1000 P/R trong phần mềm lập trình PLC.
  4. Kiểm tra: Vận hành quay trục chậm để kiểm tra tín hiệu trước khi chạy tốc độ thực tế.

Sản phẩm sử dụng chung (isRelatedTo)

Để hệ thống hoạt động ổn định, AUT VN khuyến nghị sử dụng cùng:

  • Khớp nối mềm Ø6-Ø6mm: Chống rung và lệch tâm cho trục encoder.
  • Bộ nguồn DC 5V ổn định: Đảm bảo tín hiệu xung sạch, không bị sụt áp gây mất xung.
  • Bộ đếm xung (Digital Counter) Autonics: Hiển thị giá trị đo trực quan khi không dùng PLC.

Ứng dụng thực tế (PropertyValue)

Encoder E40S6-1000-3-N-5 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Máy đóng gói: Kiểm soát chiều dài màng phim, định vị điểm cắt bao bì.
  • Hệ thống băng tải: Đo tốc độ chuyền, đếm số lượng sản phẩm tự động.
  • Máy in công nghiệp: Điều khiển vị trí in và đo độ dài vật liệu.
  • Cánh tay Robot: Xác định góc quay chính xác của các khớp nối cơ khí.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Encoder E40S6-1000-3-N-5 sử dụng nguồn bao nhiêu?
Sản phẩm sử dụng nguồn 5VDC ±5%. Lưu ý: Tuyệt đối không cấp nguồn 12V hoặc 24V vì sẽ gây cháy mạch điện tử ngay lập tức.

2. Ngõ ra NPN Open Collector có ưu điểm gì?
Đây là kiểu ngõ ra hở cực thu, kéo tín hiệu xuống 0V khi kích hoạt, cực kỳ tương thích với các dòng PLC Mitsubishi, Delta, Omron phổ biến.

3. Tại sao nên chọn 1000 P/R thay vì 1024 P/R?
1000 P/R là hệ thập phân, giúp kỹ thuật viên dễ dàng tính toán khoảng cách và tốc độ thực tế mà không cần quy đổi phức tạp.

4. Cấp bảo vệ IP50 có chống nước được không?
Không. IP50 chỉ chống bụi/vật thể rắn lớn hơn 12.5mm. Bạn nên lắp trong tủ điện hoặc môi trường khô ráo.

5. Tôi có thể dùng trục 8mm cho model này không?
Không, model này có trục cố định Ø6mm. Bạn cần chọn đúng model trục 8mm hoặc dùng khớp nối chuyển đổi Ø6-Ø8mm.

6. Cách khắc phục tình trạng nhảy xung hoặc mất xung?
Hãy kiểm tra lại việc nối đất cho dây bọc kim (shield) và đảm bảo khớp nối mềm không bị lệch tâm.

7. Chính sách bảo hành tại AUT VN như thế nào?
Sản phẩm được bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn Autonics Hàn Quốc. Vui lòng cung cấp hóa đơn khi yêu cầu hỗ trợ.

8. Làm sao để nhận biết hàng Autonics chính hãng từ AUT VN?
Hàng chính hãng có tem nhãn rõ ràng, đầy đủ giấy chứng nhận CO/CQ và được bảo hành chính thức bởi AUT VN.

9. Tốc độ 5000 rpm là tốc độ chạy liên tục?
Đó là tốc độ tối đa. Để tăng tuổi thọ vòng bi, chúng tôi khuyên dùng ở mức 70-80% (khoảng 3500-4000 rpm).

10. AUT VN có chính sách cho đơn hàng số lượng lớn không?
Có, AUT VN luôn có mức chiết khấu hấp dẫn cho các đơn vị tích hợp hệ thống và dự án nhà máy. Vui lòng liên hệ Hotline để nhận báo giá.

Nguồn thông tin tra cứu: Autonics Official Website



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Thẻ sản phẩm

chỉ có thành viên mới được trả lời
×

Yêu Cầu Báo Giá Nhanh