Khớp Nối Encoder Autonics ERB-A-19C-04/05 | Nhôm 7075-T6, Chống Rung, Lỗ 4/5mm

  • Thương hiệu: Autonics (Hàn Quốc) - Phân phối chính hãng bởi AUT VN
  • Model: ERB-A-19C-04/05
  • Chất liệu: Hợp kim nhôm hàng không AL 7075-T6, phủ Alumite chống ăn mòn
  • Kích thước: Đường kính ngoài φ19mm, lỗ trục kép 4mm & 5mm
  • Công dụng: Triệt tiêu rung chấn, bù sai lệch tâm, bảo vệ trục Encoder
  • Tốc độ tối đa: 8,000 rpm
nhà chế tạo: Autonics
SKU: ERB-A-19C-04/05
Giá cũ: 523.940 ₫
469.200 ₫

Khớp Nối Encoder Autonics ERB-A-19C-04/05 - Giải Pháp Bảo Vệ Encoder Tuyệt Đối

Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, sự sai lệch tâm (misalignment) giữa trục động cơ và trục Encoder là nguyên nhân hàng đầu gây ra hư hỏng thiết bị. Nếu kết nối trực tiếp bằng khớp cứng, những rung động nhỏ nhất sẽ tạo áp lực cực lớn lên vòng bi và trục Encoder, dẫn đến sai số tín hiệu hoặc gãy trục đột ngột.

Khớp nối mềm Autonics ERB-A-19C-04/05 được thiết kế chuyên dụng để giải quyết triệt để vấn đề này. Với khả năng hấp thụ rung động và bù đắp sai lệch cơ học, sản phẩm đóng vai trò như một "lá chắn" bảo vệ Encoder, giúp hệ thống vận hành chính xác và ổn định hơn bao giờ hết.

Điểm Nổi Bật Của Khớp Nối ERB-A-19C-04/05

  • Vật liệu siêu bền (Aviation Grade): Chế tạo từ hợp kim nhôm AL 7075-T6 - dòng nhôm chuyên dùng trong hàng không với độ cứng cực cao nhưng trọng lượng siêu nhẹ.
  • Công nghệ bề mặt Alumite: Lớp phủ Alumite giúp tăng độ cứng bề mặt, chống trầy xước và ngăn ngừa oxy hóa hiệu quả trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.
  • Thiết kế tối ưu cho độ chính xác: Khả năng chịu tốc độ quay lên đến 8,000 rpm mà không gây ra hiện tượng nhiễu tín hiệu hay mất bước.
  • Lắp đặt linh hoạt: Cơ chế kẹp (Clamping) bằng vít M2.5 giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng, không gây tổn hại đến bề mặt trục.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông số kỹ thuật chi tiết ERB-A-19C-04/05
Thương hiệuAutonics (Hàn Quốc)
ModelERB-A-19C-04/05
Phương pháp kết nốiKẹp (Clamping) bằng vít M2.5
Chất liệuHợp kim nhôm AL 7075-T6, xử lý bề mặt Alumite
Tốc độ quay tối đa8,000 rpm
Mô-men xoắn định mức0.6 N.m (6.08 kgf.cm)
Mô-men xoắn tối đa1.2 N.m (12.17 kgf.cm)
Đường kính ngoàiφ19 mm
Đường kính lỗ trụcØ4mm / Ø5mm
Độ cứng vòng xoắn140 N·m/rad
Trọng lượng~14.4g - 14.9g

Nguồn tham khảo: Autonics Official Website

Tại Sao Bạn Nên Đầu Tư Khớp Nối Autonics ERB-A-19C?

  • Bảo vệ tài sản: Ngăn ngừa rủi ro gãy trục Encoder - một linh kiện có chi phí thay thế rất cao.
  • Nâng cao năng suất: Giảm thiểu thời gian dừng máy (downtime) do các sự cố cơ khí phát sinh từ rung động.
  • Độ chính xác vượt trội: Triệt tiêu rung chấn truyền dẫn, đảm bảo tín hiệu xung từ Encoder gửi về PLC luôn sạch và chuẩn xác.

Hướng Dẫn Lắp Đặt Chuẩn (How-to)

  1. Bước 1: Làm sạch bề mặt trục Encoder và trục máy bằng dung dịch chuyên dụng để loại bỏ dầu mỡ.
  2. Bước 2: Nới lỏng các bu-lông kẹp M2.5 trên cả hai đầu khớp nối ERB-A-19C.
  3. Bước 3: Đưa trục Encoder (4mm) và trục máy (5mm) vào đúng vị trí lỗ trục tương ứng.
  4. Bước 4: Siết chặt bu-lông kẹp theo mô-men xoắn khuyến nghị (khoảng 1 N.m) để đảm bảo độ bám chắc.
  5. Bước 5: Kiểm tra bằng tay để đảm bảo trục quay trơn tru, không có hiện tượng rơ lắc hoặc kẹt.

Sản Phẩm Sử Dụng Chung (isRelatedTo)

  • Encoder Autonics: Các dòng E50S, E40S, E40S-S...
  • Giá đỡ Encoder (Brackets): Hệ thống giá đỡ cố định Encoder.
  • Cáp tín hiệu chống nhiễu: Đảm bảo truyền dẫn tín hiệu Encoder ổn định nhất.

Ứng Dụng Thực Tế (Application)

  • Máy CNC: Các máy phay, tiện yêu cầu độ chính xác vị trí cực cao.
  • Robot công nghiệp: Khớp nối cánh tay robot, trục chuyển động XY.
  • Hệ thống băng tải: Máy đóng gói, máy chiết rót tốc độ cao.
  • Thiết bị đo lường: Máy đo tốc độ, thiết bị kiểm tra chất lượng sản phẩm.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Khớp nối này có dùng được cho động cơ Servo không?
Có, với tốc độ tối đa 8,000 rpm, sản phẩm hoàn toàn phù hợp với hầu hết các dòng động cơ Servo và Stepper hiện nay.

2. Tại sao tôi cần dùng khớp nối mềm thay vì kết nối trực tiếp?
Kết nối trực tiếp sẽ truyền thẳng mọi rung động và sai lệch tâm vào Encoder, gây mòn vòng bi và gãy trục. Khớp nối mềm sẽ hấp thụ các lực này.

3. Ký hiệu 04/05 có nghĩa là gì?
Đây là kích thước lỗ trục: một đầu đường kính 4mm và đầu còn lại đường kính 5mm.

4. Chất liệu nhôm 7075-T6 có thực sự tốt hơn nhôm thường?
Có, đây là hợp kim cường độ cao, chịu tải và chống biến dạng tốt hơn rất nhiều so với nhôm thông thường.

5. Lớp phủ Alumite có tác dụng gì?
Lớp phủ này giúp bề mặt cứng hơn, chống trầy xước và chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp.

6. Làm sao để phân biệt hàng chính hãng Autonics?
Hàng chính hãng khi mua tại AUT VN sẽ có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và bao bì chuẩn từ Autonics.

7. Tôi có thể tự lắp đặt thiết bị này không?
Hoàn toàn được. Quy trình lắp đặt rất đơn giản chỉ với một cây lục giác nhỏ để siết vít kẹp.

8. Sản phẩm có gây ra độ rơ (backlash) không?
Với độ cứng vòng xoắn 140 N.m/rad, khớp nối đảm bảo truyền động cực kỳ chính xác và giảm thiểu tối đa độ rơ.

9. Nếu tôi cần lỗ trục 4mm cho cả hai đầu thì mua mã nào?
Bạn vui lòng liên hệ AUT VN để đặt mã ERB-A-19C-04/04 phù hợp.

10. AUT VN có hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng không?
Có, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật cài đặt và tư vấn giải pháp qua Hotline/Zalo 0968.053.025.

Cam Kết Từ AUT VN

1. Hàng Chính Hãng Autonics Việt Nam (đầy đủ CO/CQ).
2. Giá cạnh tranh nhất thị trường cho dự án và đại lý.
3. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, tận tâm.
4. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.

Thông Tin Liên Hệ

AUT VN - AUT.VN
ĐT/ Zalo: 0968.053.025
Email: support@aut.vn | sale@aut.vn
Địa chỉ: 07 KĐT Flora Mizuki, Đường Số 1, Bình Hưng, Bình Chánh, Hồ Chí Minh



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Thẻ sản phẩm

chỉ có thành viên mới được trả lời
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động