Encoder Omron E6C2-CWZ6C 1800P/R - Ngõ Ra NPN, Độ Chính Xác Cao, Dây 2M
- Độ phân giải cao: 1800 xung/vòng (P/R) giúp kiểm soát vị trí cực kỳ chính xác.
- Ngõ ra: NPN Open Collector (Pha A, B, Z) tương thích nhiều dòng PLC.
- Điện áp hoạt động: 5 đến 24 VDC, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
- Độ bền vượt trội: Chuẩn chống dầu và chống bụi IP64, vỏ hợp kim kẽm chắc chắn.
- Kết nối: Dạng dây sẵn (Pre-wired) dài 2m, dễ dàng lắp đặt.
SKU:
E6C2-CWZ6C 1800P/R 2M
Giá cũ:
4.748.700 ₫
3.798.960 ₫
Giới thiệu Cảm biến Encoder Omron E6C2-CWZ6C 1800P/R
Trong các hệ thống tự động hóa hiện đại, việc kiểm soát tốc độ và vị trí chính xác là yếu tố sống còn. Encoder Omron E6C2-CWZ6C 1800P/R là dòng Encoder tăng dần (Incremental Encoder) cao cấp được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất về độ chính xác. Với độ phân giải lên tới 1800 xung mỗi vòng, sản phẩm giúp hệ thống điều khiển nhận diện chính xác từng chuyển động nhỏ nhất của trục động cơ.
Điểm nổi bật của sản phẩm
- Độ tin cậy từ thương hiệu Omron: Đảm bảo hoạt động bền bỉ trong thời gian dài, giảm thiểu downtime cho nhà máy.
- Công nghệ ngõ ra NPN: Phù hợp với hầu hết các thiết bị điều khiển phổ biến như PLC, bộ đếm tốc độ.
- Thiết kế chịu lực: Khả năng chịu tải trục (Radial/Thrust) tốt, chống rung và va đập mạnh.
- Môi trường khắc nghiệt: Với khả năng kháng dầu và chuẩn IP64, thiết bị hoạt động tốt ngay cả trong môi trường sản xuất nhiều bụi bẩn và dầu mỡ.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|
| Model | E6C2-CWZ6C 1800P/R 2M |
| Loại Encoder | Encoder trục tăng dần (Incremental Shaft model) |
| Đường kính thân | 50 mm |
| Điện áp nguồn cấp | 5 đến 24 VDC (-5% đến +15%) |
| Dòng điện tiêu thụ | Tối đa 80 mA |
| Độ phân giải | 1800 P/R (Xung/vòng) |
| Ngõ ra (Output phases) | Pha A, B và Z |
| Loại ngõ ra | NPN Open Collector |
| Điện áp tải tối đa | 30 VDC max |
| Dòng tải tối đa (Sink current) | 35 mA max |
| Điện áp dư (Residual voltage) | Tối đa 0.4 V (tại dòng 35 mA) |
| Tần số đáp ứng tối đa | 100 kHz |
| Độ lệch pha ngõ ra | 90±45° giữa pha A và B |
| Thời gian tăng/giảm tín hiệu | Tối đa 1 µs (Cáp 2m, tải 1 kΩ) |
| Mô-men xoắn khởi động | Tối đa 10 mN.m |
| Mô-men quán tính | Tối đa 1 x 10-6 kg.m2 |
| Tải trọng trục (Shaft loading) | Hướng tâm: 50 N; Trục hướng: 30 N |
| Tốc độ quay tối đa | 6000 r/min |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra, Bảo vệ ngược cực nguồn |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến 70 ℃ |
| Cấp độ bảo vệ | IEC: IP64, Kháng dầu (theo tiêu chuẩn hãng) |
| Chất liệu | Vỏ: Hợp kim kẽm; Thân: Nhôm; Trục: Thép SUS420J2 |
| Chiều dài dây kết nối | 2 mét (Pre-wired) |
Lợi ích khi sử dụng Encoder Omron E6C2-CWZ6C
- Tối ưu hóa quy trình: Giảm thiểu sai số trong quá trình đo lường, giúp sản phẩm đầu ra đạt chất lượng đồng nhất.
- Tiết kiệm chi phí: Độ bền cao giúp giảm tần suất thay thế linh kiện, giảm chi phí bảo trì hệ thống.
- Dễ dàng tích hợp: Thông số kỹ thuật chuẩn quốc tế, dễ dàng đấu nối vào các hệ thống điều khiển hiện có.
Hướng dẫn lắp đặt (How-to)
- Bước 1: Lắp đặt cơ khí: Gắn trục Encoder vào trục của động cơ hoặc thiết bị cần đo. Đảm bảo trục được căn chỉnh thẳng hàng để tránh tải trọng không mong muốn.
- Bước 2: Kết nối nguồn: Cấp nguồn DC từ 5-24V vào các dây nguồn theo đúng sơ đồ đấu dây của Omron.
- Bước 3: Đấu nối ngõ ra: Kết nối các dây pha A, B, Z và dây chung (Common) vào các cổng đầu vào của PLC hoặc bộ đếm.
- Bước 4: Kiểm tra: Quay trục thủ công hoặc chạy động cơ ở tốc độ thấp để kiểm tra tín hiệu xung trên máy đo hoặc màn hình PLC.
Sản phẩm sử dụng chung với (isRelatedTo)
Để hệ thống hoạt động hoàn chỉnh, Encoder này thường được sử dụng kết hợp với: PLC (Mitsubishi, Siemens, Omron), Biến tần (Inverter), Bộ điều khiển động cơ (Motor Driver), và các loại Động cơ bước/Servo.
Ứng dụng thực tế (Application)
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong: Hệ thống băng tải tự động, Máy CNC, Robot công nghiệp, Máy đóng gói bao bì, và các dây chuyền sản xuất thực phẩm/hóa chất cần độ chính xác cao.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 1. Encoder này có thể dùng nguồn 24V trực tiếp không?
- Có, sản phẩm hỗ trợ dải điện áp rộng từ 5 đến 24 VDC.
- 2. Tôi có thể thay đổi chiều dài dây 2m không?
- Dây được đúc sẵn theo tiêu chuẩn hãng để đảm bảo tín hiệu. Nếu cần dài hơn, bạn nên sử dụng thêm bộ khuếch đại tín hiệu hoặc chuyển sang dòng có dây dài hơn.
- 3. Ngõ ra NPN khác gì với PNP?
- Ngõ ra NPN (Open Collector) hoạt động theo kiểu kéo xuống mass (Sink), trong khi PNP kéo lên nguồn (Source). Bạn cần kiểm tra thiết bị điều khiển (PLC) của mình dùng loại nào.
- 4. Độ phân giải 1800 xung/vòng có ý nghĩa gì?
- Nghĩa là khi trục quay đúng 1 vòng, Encoder sẽ phát ra 1800 xung tín hiệu, giúp máy tính toán được vị trí cực kỳ chi tiết.
- 5. Sản phẩm có chịu được môi trường dầu mỡ không?
- Có, thiết bị đạt tiêu chuẩn kháng dầu của Omron và chuẩn IP64.
- 6. Làm sao để biết Encoder có đang hoạt động hay không?
- Bạn có thể dùng đồng hồ vạn năng đo điện áp tại ngõ ra hoặc sử dụng máy hiện sóng (Oscilloscope) để xem xung A, B.
- 7. Sản phẩm có bảo hành không?
- Tất cả sản phẩm tại AUT VN đều được bảo hành chính hãng theo chính sách của Omron.
- 8. Có đầy đủ chứng từ CO/CQ không?
- AUT VN cam kết cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các đơn hàng dự án và doanh nghiệp.
- 9. Encoder này có chống ngược cực nguồn không?
- Có, sản phẩm đã được tích hợp mạch bảo vệ ngược cực nguồn để tránh hư hỏng.
- 10. Tôi có thể mua lẻ 1 chiếc tại AUT VN không?
- Hoàn toàn được, chúng tôi phục vụ cả khách hàng mua lẻ và đại lý dự án.
Cam kết từ AUT VN: Hàng chính hãng - Giá cạnh tranh - Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.
Liên hệ ngay: 0968.053.025 để nhận báo giá tốt nhất!
Nguồn tham khảo chính hãng Omron
Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp: