Đồng hồ đo đa năng Autonics MP5W-44 | 16 Chế độ đo, 5 Ngõ ra NPN, LED 5 Số | AUT VN

  • 16 Chế độ đo đa năng: Tích hợp đo tốc độ, tần số, chu kỳ, chiều dài, thời gian, tích lũy...
  • Ngõ ra điều khiển mạnh mẽ: 5 ngõ ra NPN + 1 ngõ ra Analog (0-20mA hoặc 4-20mA).
  • Độ chính xác cực cao: Sai số tối thiểu F.S. ±0.05%rdg, đảm bảo dữ liệu tin cậy.
  • Hiển thị sắc nét: Màn hình LED 5 chữ số (chiều cao 14mm), quan sát rõ từ xa.
  • Tốc độ lấy mẫu siêu nhanh: 50.000 lần/giây (50kHz), phản ứng tức thì với thay đổi.
  • Tiêu chuẩn công nghiệp: Thiết kế 96x48mm, đạt chuẩn bảo vệ IP54 chống bụi và nước.
nhà chế tạo: Autonics
khả dụng: Trong kho
SKU: MP5W-44
Giá cũ: 3.793.500 ₫
3.034.800 ₫

Giới thiệu về Đồng hồ đo đa năng Autonics MP5W-44

Trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại, việc giám sát chính xác các thông số vận hành là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn hệ thống. Đồng hồ đo đa năng Autonics MP5W-44 là giải pháp đo lường toàn diện, cho phép tích hợp nhiều chức năng đo vào một thiết bị duy nhất. Với khả năng xử lý tín hiệu tốc độ cao và độ chính xác tuyệt đối, MP5W-44 giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình quản lý, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu suất vận hành.

Điểm nổi bật của Autonics MP5W-44

  • Đa năng vượt trội: Tích hợp 16 chế độ đo khác nhau, thay thế cho nhiều thiết bị đo đơn năng, giúp tiết kiệm chi phí và diện tích lắp đặt tủ điện.
  • Khả năng điều khiển linh hoạt: Trang bị 5 ngõ ra NPN và 1 ngõ ra Analog, cho phép kết nối và điều khiển nhiều thiết bị ngoại vi cùng lúc.
  • Độ tin cậy cao: Tốc độ lấy mẫu lên đến 50kHz cùng sai số cực thấp (±0.05%rdg) đảm bảo mọi biến động nhỏ nhất đều được ghi nhận chính xác.
  • Thiết kế bền bỉ: Chuẩn bảo vệ IP54 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, chống bụi và tia nước.
  • Tính năng Prescale: Cho phép quy đổi giá trị đo được sang đơn vị thực tế (ví dụ: m/phút, sản phẩm/giờ) một cách dễ dàng.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Chi tiết
Dòng sản phẩmMP5S MP5Y MP5W series
Mã SKUMP5W-44
Số ngõ ra5 ngõ ra NPN + 1 ngõ ra Analog
Loại ngõ vàoTiếp điểm
Hiển thịLED 5 chữ số (Chiều cao 14mm)
Thông số đo lườngTích lũy (Accumulation), Cộng/Trừ (Addition/Subtraction), Chênh lệch thời gian, Chiều dài, Khoảng thời gian, Tần số, Phép quay, Tỉ trọng, Tỷ lệ lỗi, Tỷ lệ tuyệt đối... (Tổng 16 chế độ)
Chức năng đặc biệtChọn nhóm cài đặt (BANK), Khóa tham số, Điều chỉnh tỷ lệ (Prescale), Giám sát sự cố trì hoãn
Tiêu chuẩn bảo vệIP54
Kích thước96 x 48mm

Lợi ích khi sử dụng Autonics MP5W-44

  • Tối ưu chi phí: Không cần mua nhiều đồng hồ đo riêng lẻ cho tần số, tốc độ hay chiều dài.
  • Quản lý tập trung: Theo dõi mọi thông số quan trọng trên một màn hình LED sắc nét, dễ quan sát.
  • Vận hành ổn định: Giảm thiểu thời gian dừng máy nhờ chức năng giám sát và báo cáo sự cố trì hoãn hệ thống.
  • Lắp đặt dễ dàng: Thiết kế chuẩn công nghiệp, tương thích với hầu hết các loại tủ điện hiện nay.

Hướng dẫn sử dụng cơ bản (How-to)

  1. Lắp đặt vật lý: Gắn thiết bị vào mặt tủ điện theo kích thước 96x48mm, đảm bảo cố định chắc chắn.
  2. Đấu nối dây: Kết nối nguồn cấp và các ngõ vào tiếp điểm, ngõ ra NPN theo sơ đồ kỹ thuật của hãng.
  3. Chọn chế độ đo: Truy cập menu cài đặt để chọn 1 trong 16 chế độ đo phù hợp với nhu cầu (ví dụ: đo tần số hoặc đo chiều dài).
  4. Cấu hình Prescale: Thiết lập tỷ lệ quy đổi để hiển thị giá trị thực tế (ví dụ: 1 xung = 10mm).
  5. Kiểm tra và vận hành: Chạy thử hệ thống, kiểm tra tín hiệu ngõ ra NPN để đảm bảo thiết bị điều khiển hoạt động đúng kịch bản.

Sản phẩm sử dụng chung và tương đương

Để tối ưu hệ thống, bạn có thể tham khảo các sản phẩm liên quan sau:

Ứng dụng thực tế của MP5W-44

  • Ngành đóng gói: Đo chiều dài màng co, đo tốc độ băng tải vận chuyển.
  • Ngành dệt may: Kiểm soát số mét vải, đo tốc độ quay của trục dệt.
  • Gia công cơ khí: Đo tần số động cơ, đếm số sản phẩm hoàn thiện.
  • Hệ thống CNC: Giám sát thời gian truyền dữ liệu và vị trí chính xác.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Autonics MP5W-44 có bao nhiêu chế độ đo?
Thiết bị tích hợp 16 chế độ đo đa năng bao gồm đo tần số, tốc độ, chiều dài, thời gian, tích lũy...

2. Ngõ ra của MP5W-44 là loại gì?
Sản phẩm có 5 ngõ ra NPN và 1 ngõ ra Analog (tùy chọn 0-20mA hoặc 4-20mA).

3. Độ chính xác của thiết bị này là bao nhiêu?
Sai số tối thiểu là F.S. ±0.05%rdg, đảm bảo độ chính xác cực cao cho công nghiệp.

4. Tôi có thể quy đổi xung sang mét hoặc sản phẩm được không?
Có, thông qua chức năng Prescale, bạn có thể điều chỉnh tỷ lệ để hiển thị đơn vị thực tế.

5. MP5W-44 có chống nước không?
Thiết bị đạt chuẩn IP54, có khả năng chống bụi và chống tia nước bắn, phù hợp môi trường nhà xưởng.

6. Tốc độ lấy mẫu của thiết bị là bao nhiêu?
Tốc độ lấy mẫu siêu nhanh lên đến 50.000 lần/giây (50kHz).

7. Kích thước lắp đặt của đồng hồ là bao nhiêu?
Kích thước chuẩn là 96x48mm.

8. Chức năng BANK trong MP5W-44 dùng để làm gì?
Chức năng BANK cho phép người dùng lưu trữ và chọn nhanh các nhóm cài đặt hoặc cấu hình khác nhau tùy theo mục đích sử dụng.

9. Thiết bị này có hỗ trợ truyền thông RS485 không?
Model MP5W-44 tập trung vào ngõ ra NPN/Analog. Nếu cần RS485, quý khách vui lòng tham khảo model MP5W-48 hoặc MP5W-49.

10. Tôi có thể mua Autonics MP5W-44 chính hãng ở đâu?
Quý khách có thể mua chính hãng tại AUT VN - Nhà phân phối thiết bị Autonics uy tín.

Nguồn tham khảo: Autonics Official Website



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Thẻ sản phẩm

chỉ có thành viên mới được trả lời
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động