Các sản phẩm được gắn thẻ 'Chint'
Sắp xếp theo
- Kiểu kết nối: Kẹp vít
- Dải dòng bảo vệ: 23...32A
- có vi sai nhiệt độ (3-heater)
- Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
- Công tắc tơ sử dụng: NC1-40~95, NC7-40~95
- Kiểu kết nối: Kẹp vít
- Dải dòng bảo vệ: 30...40A
- có vi sai nhiệt độ (3-heater)
- Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
- Công tắc tơ sử dụng: NC1-40~95, NC7-40~95
- Pole: 3P
- Screw size: M10
- Overal width: 77mm
- Number of screw holes: 5
- Application: NM8N series
- Screw hole diameter: 11mm
- Plate type: T, Plate type: Z
- Frame size : 25 for 1600 frame
- Distance between 2 hole centers: 25
- Function: Make the circuit breaker have a flexible wiring mode
- Pole: 3P
- Screw size: M8
- Overal width: 20mm
- Plate type: Standard
- Number of screw holes: 2
- Application: NM8N series
- Screw hole diameter: 8.5mm
- Frame size : 22 for 250 frame
- Distance between 2 hole centers: 39.2mm
- Function: Make the circuit breaker have a flexible wiring mode
- Kiểu kết nối: Kẹp vít
- Dải dòng bảo vệ: 55...70A
- có vi sai nhiệt độ (3-heater)
- Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
- Công tắc tơ sử dụng: NC1-40~95, NC7-40~95
- Kiểu kết nối: Kẹp vít
- Dải dòng bảo vệ: 37...50A
- có vi sai nhiệt độ (3-heater)
- Phương pháp lắp đặt: Lắp trên công tắc tơ
- Công tắc tơ sử dụng: NC1-40~95, NC7-40~95