Các sản phẩm được gắn thẻ 'Chint'
Sắp xếp theo
- Số nút ấn: 6
- Cấu hình nút nhấn: SPST (1NO)
- Số cấp chỉnh tốc độ: 1 cấp độ
- Đánh dấu của nút nhấn: Up, Down, Left, Right, Forward, Reverse
- Công suất tiếp điểm: 4.5A at 220VAC, 2.5A at 380VAC, 0.3A at 220VDC, 0.6A at 110VDC
- Số nút ấn: 8
- Cấu hình nút nhấn: SPST (1NO)
- Số cấp chỉnh tốc độ: 1 cấp độ
- Đánh dấu của nút nhấn: On, Off, Up, Down, Left, Right, Forward, Reverse
- Công suất tiếp điểm: 4.5A at 220VAC, 2.5A at 380VAC, 0.3A at 220VDC, 0.6A at 110VDC
- Số nút ấn: 7
- Cấu hình nút nhấn: SPST (1NO)
- Số cấp chỉnh tốc độ: 1 cấp độ
- Công tắc dừng khẩn cấp: Có sẵn
- Đánh dấu của nút nhấn: Start, Up, Down, Left, Right, Forward, Reverse
- Công suất tiếp điểm: 4.5A at 220VAC, 2.5A at 380VAC, 0.3A at 220VDC, 0.6A at 110VDC
- Số nút ấn: 10
- Cấu hình nút nhấn: SPST (1NO)
- Số cấp chỉnh tốc độ: 1 cấp độ
- Công suất tiếp điểm: 4.5A at 220VAC, 2.5A at 380VAC, 0.3A at 220VDC, 0.6A at 110VDC
- Đánh dấu của nút nhấn: On, Off, Up, Down, Left, Right, Forward, Reverse, Anti-clockwise, clockwise
- Số nút ấn: 8
- Cấu hình nút nhấn: SPST (1NO)
- Số cấp chỉnh tốc độ: 1 cấp độ
- Công suất tiếp điểm: 4.5A at 220VAC, 2.5A at 380VAC, 0.3A at 220VDC, 0.6A at 110VDC
- Đánh dấu của nút nhấn: Up, Down, Left, Right, Forward, Reverse, Anti-clockwise, clockwise
- Số nút ấn: 9
- Cấu hình nút nhấn: SPST (1NO)
- Số cấp chỉnh tốc độ: 1 cấp độ
- Công tắc dừng khẩn cấp: Có sẵn
- Công suất tiếp điểm: 4.5A at 220VAC, 2.5A at 380VAC, 0.3A at 220VDC, 0.6A at 110VDC
- Đánh dấu của nút nhấn: Start, Up, Down, Left, Right, Forward, Reverse, Anti-clockwise, clockwise