 | Tụ bù CHINT NWC5 16kvar 450V 3 pha chính hãng - AUT VN | NWC5 0.45-16-3 | tiêu chuẩn: EN → IEC |
 | Tụ bù 3 pha CHINT NWC5 16kvar 400V - Chính hãng AUT VN | NWC5 0.4-16-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 23.1A, tiêu chuẩn: EN → IEC, Điện áp: 450VAC → 400VAC |
 | Tụ bù 3 pha CHINT NWC5 15kVAr 450V - Chính hãng AUT VN | NWC5 0.45-15-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 19.2A, công suất tụ: 16kvar → 15kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC |
 | Tụ bù 3 pha CHINT NWC5 15kvar 525VAC Chính Hãng | NWC5 0.525-15-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 16.5A, công suất tụ: 16kvar → 15kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC |
 | Tụ bù 3 pha CHINT NWC5 15kvar 400V - Chính hãng AUT VN | NWC5 0.4-15-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 21.7A, công suất tụ: 16kvar → 15kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.45-10-3 | NWC5 0.45-10-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 12.8A, chiều cao thân tụ: 290mm → 240mm, chiều dài tổng thể: 325mm → 275mm |
 | Tụ bù 3 pha CHINT NWC5 25kvar 450VAC - Chính hãng AUT VN | NWC5 0.45-25-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 32.1A, công suất tụ: 16kvar → 25kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC |
 | Tụ bù CHINT NWC5 20kvar 450V 3 pha chính hãng - AUT VN | NWC5 0.45-20-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 25.7A, công suất tụ: 16kvar → 20kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.525-16-3 | NWC5 0.525-16-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 17.6A, chiều cao thân tụ: 290mm → 291mm, chiều dài tổng thể: 325mm → 326mm |
 | Tụ Bù Hạ Thế CHINT NWC6-0.45-15-3 (15kvar 3 Pha) | AUT VN | NWC6-0.45-15-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 19.2A, công suất tụ: 16kvar → 15kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC60831 |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.4-10-3 | NWC5 0.4-10-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 14.4A, chiều cao thân tụ: 290mm → 240mm, chiều dài tổng thể: 325mm → 275mm |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.525-10-3 | NWC5 0.525-10-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 11A, chiều cao thân tụ: 290mm → 240mm, chiều dài tổng thể: 325mm → 275mm |
 | Tụ bù 3 pha CHINT NWC5 20kvar 400VAC - Chính hãng AUT VN | NWC5 0.4-20-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 28.9A, công suất tụ: 16kvar → 20kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.525-30-3 | NWC5 0.525-30-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 33A, công suất tụ: 16kvar → 30kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC |
 | Tụ bù khô CHINT NWC5 25kvar 3 Pha 400V - Giải pháp tối ưu từ AUT VN | NWC5 0.4-25-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 36.1A, công suất tụ: 16kvar → 25kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC |
 | Tụ bù khô CHINT NWC5 25kvar 525V 3 pha chính hãng - AUT VN | NWC5 0.525-25-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 27.5A, công suất tụ: 16kvar → 25kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC |
 | Tụ bù CHINT NWC5 0.525-20-3 (20kvar, 525V) - Chính hãng | NWC5 0.525-20-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 22A, công suất tụ: 16kvar → 20kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC |
 | Tụ bù khô CHINT NWC6-0.4-16-3 16kvar 400VAC Chính Hãng | NWC6-0.4-16-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 23.1A, tiêu chuẩn: EN → IEC60831, tiêu chuẩn: IEC → IEC60831 |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.45-5-3 | NWC5 0.45-5-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 6.4A, chiều cao thân tụ: 290mm → 175mm, chiều dài tổng thể: 325mm → 205mm |
 | Tụ Bù Khô CHINT 7.5kVAr 3 Pha NWC5 450V | AUT VN | NWC5 0.45-7.5-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 9.6A, chiều cao thân tụ: 290mm → 240mm, chiều dài tổng thể: 325mm → 270mm |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.45-12-3 | NWC5 0.45-12-3 | Thiếu Dòng điện định mức, Thiếu chiều cao thân tụ, Thiếu chiều dài tổng thể |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.45-12.5-3 | NWC5 0.45-12.5-3 | Thiếu Dòng điện định mức, Thiếu chiều cao thân tụ, Thiếu chiều dài tổng thể |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.45-14-3 | NWC5 0.45-14-3 | Thiếu Dòng điện định mức, Thiếu chiều cao thân tụ, Thiếu chiều dài tổng thể |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.45-18-3 | NWC5 0.45-18-3 | Thiếu Dòng điện định mức, Thiếu chiều cao thân tụ, Thiếu chiều dài tổng thể |
 | Tụ bù hạ thế CHINT BZMJ 0.45-16-3 | BZMJ 0.45-16-3 | chiều cao thân tụ: 290mm → 190mm, Thiếu chiều dài tổng thể, tiêu chuẩn: EN → IEC60831 |
 | Tụ bù khô 3 pha CHINT NWC6-0.525-15-3 (15kvar, 525V) - AUT VN | NWC6-0.525-15-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 16.5A, công suất tụ: 16kvar → 15kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC60831 |
 | Tụ bù khô 3 pha CHINT NWC6-0.4-15-3 (15kVAr, 400V) - Chính hãng AUT VN | NWC6-0.4-15-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 21.7A, công suất tụ: 16kvar → 15kvar, tiêu chuẩn: EN → IEC60831 |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.45-5-1 | NWC5 0.45-5-1 | Dòng điện định mức: 20.5A → 6.4A, Loại sản phẩm: Tụ bù - 3 pha → Tụ bù - 1 pha, chiều cao thân tụ: 290mm → 175mm |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.4-2.5-3 | NWC5 0.4-2.5-3 | Thiếu Dòng điện định mức, Thiếu chiều cao thân tụ, Thiếu chiều dài tổng thể |
 | Tụ điện tự xả CHINT NWC5 0.4-5-3 | NWC5 0.4-5-3 | Dòng điện định mức: 20.5A → 7.2A, chiều cao thân tụ: 290mm → 175mm, chiều dài tổng thể: 325mm → 205mm |