Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- 2.8A
- Số trục: Đôi
- Chiều dài trục: 35mm
- Đường kính trục: 14mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 2.1N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 1400x10^-7kg.m²
- 0.75A
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.144°, 0.072°
- Momen quán tính rô to: 68x10^-7kg.m²
- 0.75A
- Chiều dài trục: 52mm
- Kiểu trục: Trục rỗng
- Đường kính trục: 6mm
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°
- Momen giữ lớn nhất: 0.24N.m
- Momen quán tính rô to: 68x10^-7kg.m²
- Loại động cơ: Bước 5 pha (5-Phase Stepper Motor) độ chính xác cao
- Kiểu trục: Trục rỗng (Hollow Shaft) tối ưu cho việc đi dây/ống dẫn
- Dòng điện định mức: 1.4A
- Kích thước trục: Đường kính 9mm, Chiều dài 49.3mm
- Độ phân giải: Bước góc 0.72° giúp vận hành cực êm và mượt mà
- Momen giữ: 0.42 N.m
- 0.75A
- Kiểu trục: Trục rỗng
- Đường kính trục: 9mm
- Chiều dài trục: 49.3mm
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°
- Momen giữ lớn nhất: 0.42N.m
- Momen quán tính rô to: 175x10^-7kg.m²
- 0.75A
- Kiểu trục: Trục rỗng
- Đường kính trục: 9mm
- Chiều dài trục: 60.3mm
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°
- Momen giữ lớn nhất: 0.83N.m
- Momen quán tính rô to: 280x10^-7kg.m²