Cảm Biến Tiệm Cận Omron E2E-X4MB1TL8 2M | Ren M8, PNP NO, Chống Nước IP69K Siêu Bền - AUT VN

  • Thương hiệu: Omron Nhật Bản - Phân phối chính hãng bởi AUT VN (Đầy đủ CO/CQ).
  • Model: E2E-X4MB1TL8 2M (Ren M8, Non-shielded/Không đầu che).
  • Hiệu suất: Khoảng cách phát hiện 4mm, ngõ ra PNP NO, tần số đáp ứng 1kHz.
  • Độ bền cực hạn: Chuẩn IP69K chịu nước áp lực cao, vỏ thép không gỉ SUS303 chống ăn mòn.
  • Kết nối: Cáp đúc sẵn 2m chịu dầu, vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
nhà chế tạo: Omron
SKU: E2E-X4MB1TL8 2M
Giá cũ: 1.074.600 ₫
859.680 ₫

Giới thiệu Cảm biến tiệm cận Omron E2E-X4MB1TL8 2M

Cảm biến tiệm cận Omron E2E-X4MB1TL8 2M là giải pháp cảm biến từ tiệm cận cao cấp thuộc dòng E2E danh tiếng của Omron. Được thiết kế chuyên biệt cho những môi trường công nghiệp đòi hỏi khắt khe về độ bền và khả năng chống chịu, sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa kích thước nhỏ gọn (ren M8) và tiêu chuẩn bảo vệ vượt trội. Với vai trò là đơn vị cung cấp uy tín, AUT VN cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình tự động hóa, tăng độ chính xác và giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy do sự cố thiết bị.

Điểm nổi bật của Omron E2E-X4MB1TL8

  • Tiêu chuẩn IP69K tối thượng: Vượt xa chuẩn IP67 thông thường, IP69K cho phép thiết bị chịu được tia nước áp lực cực cao (100 bar) ở nhiệt độ lên đến 80°C. Điều này làm cho cảm biến trở nên lý tưởng cho các quy trình vệ sinh công nghiệp bằng vòi xịt áp lực mạnh.
  • Vật liệu thép không gỉ SUS303: Vỏ chế tạo từ SUS303 cao cấp giúp thiết bị kháng hóa chất, chống ăn mòn tuyệt đối và chịu được các va đập vật lý mạnh mẽ, đảm bảo tuổi thọ vận hành dài lâu.
  • Độ nhạy và chính xác cao: Khoảng cách phát hiện 4mm cho phép nhận diện vật thể kim loại một cách nhạy bén, loại bỏ rủi ro va chạm cơ học trong các dây chuyền sản xuất.
  • Tốc độ phản hồi siêu tốc: Với tần số đáp ứng lên đến 1 kHz, cảm biến đảm bảo không bỏ sót bất kỳ tín hiệu nào, ngay cả trong các hệ thống đóng gói hoặc băng tải tốc độ cao.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuật Chi tiết thông số
Hãng sản xuấtOmron (Nhật Bản)
Mã sản phẩmE2E-X4MB1TL8 2M
Kích thước renM8 (Đường kính 8mm)
Kiểu lắp đặtKhông đầu che (Non-shielded)
Khoảng cách phát hiện4 mm ±10%
Vật phát hiện tiêu chuẩnKim loại từ tính (Sắt, Thép...)
Ngõ ra điều khiểnPNP - NO (Thường mở)
Điện áp nguồn cấp10 đến 30 VDC (gợn sóng 10%)
Tần số đáp ứng1 kHz
Chỉ thị trạng tháiLED đỏ (Hoạt động), LED xanh (Ổn định)
Cấp bảo vệIP67, IP67G (Chống dầu), IP69K (Chống nước áp lực cao)
Chất liệu vỏThép không gỉ SUS303
Kiểu kết nốiCáp PVC chịu dầu, dài 2 mét

Nguồn tham khảo thông số: Omron Industrial Automation

Lợi ích khi sử dụng cảm biến E2E-X4MB1TL8

Khi lựa chọn Omron E2E-X4MB1TL8 phân phối bởi AUT VN, quý khách hàng sẽ nhận được những giá trị thực tế cho hệ thống vận hành:

  • Tiết kiệm chi phí dài hạn: Nhờ vỏ SUS303 và chuẩn IP69K, thiết bị có tuổi thọ cực cao, giảm tần suất thay thế do hư hỏng bởi nước hoặc hóa chất ăn mòn.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe: Đặc biệt thiết yếu cho ngành thực phẩm và dược phẩm, nơi yêu cầu quy trình xịt rửa khử trùng bằng áp lực cao định kỳ.
  • Vận hành tin cậy 24/7: Tín hiệu PNP NO ổn định, tương thích hoàn hảo với hầu hết các dòng PLC hiện nay, hạn chế tối đa lỗi tín hiệu giả.
  • An tâm về nguồn gốc: Sản phẩm từ AUT VN luôn đi kèm đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, bảo hành chính hãng, loại bỏ hoàn toàn rủi ro hàng giả, hàng nhái.

Hướng dẫn đấu nối và lắp đặt (How-to)

Để cảm biến E2E-X4MB1TL8 hoạt động ổn định và chính xác, quý khách vui lòng thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Kết nối nguồn dương - Nối dây màu Nâu (Brown) vào cực dương (+) của nguồn cấp (10V đến 30V DC).
  • Bước 2: Kết nối nguồn âm - Nối dây màu Xanh dương (Blue) vào cực âm (0V DC).
  • Bước 3: Đấu nối tín hiệu - Dây màu Đen (Black) là ngõ ra tín hiệu. Kết nối dây Đen với đầu vào (Input) của PLC hoặc tải (Load) nối giữa dây Đen và dây Xanh dương.
  • Bước 4: Căn chỉnh vị trí - Lắp đặt cảm biến sao cho vật thể kim loại nằm trong khoảng cách 4mm so với mặt cảm biến. Kiểm tra đèn LED chỉ thị để xác nhận trạng thái hoạt động.

Sản phẩm sử dụng chung và tương thích

Để xây dựng hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh, E2E-X4MB1TL8 thường được kết hợp cùng:

  • Bộ điều khiển PLC: Omron CP1H, CP1L, Mitsubishi FX series, Siemens S7-1200, S7-1500.
  • Bộ nguồn DC: Nguồn tổ ong 24VDC chất lượng cao từ Omron hoặc Meanwell.
  • Thiết bị ngoại vi: Rơ le trung gian 24V, bộ đếm sản phẩm (Digital Counter), đèn tháp cảnh báo.

Ứng dụng thực tế của sản phẩm

Nhờ khả năng chống nước IP69K, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường đặc thù:

  • Công nghiệp Thực phẩm & Đồ uống (F&B): Phát hiện chai, lon, nắp chai trên băng tải trong môi trường thường xuyên vệ sinh bằng vòi xịt áp lực cao.
  • Y tế & Dược phẩm: Kiểm soát vị trí vỉ thuốc, ống nghiệm trong môi trường vô trùng, yêu cầu độ sạch tuyệt đối.
  • Sản xuất Ô tô & Cơ khí: Nhận diện chi tiết kim loại, vị trí kẹp của cánh tay robot trong quy trình lắp ráp tự động.
  • Máy đóng gói tự động: Cảm biến vị trí dừng của băng tải, kiểm tra sự hiện diện của bao bì sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: E2E-X4MB1TL8 có điểm gì khác biệt so với các dòng IP67 thông thường?
A1: Sự khác biệt nằm ở chuẩn IP69K. Trong khi IP67 chỉ chống ngâm nước tĩnh, IP69K cho phép thiết bị chịu được tia nước áp lực cực cao (100 bar) và nhiệt độ cao, chuyên dụng cho vệ sinh công nghiệp nặng.

Q2: Cảm biến này có thể phát hiện được nhôm, đồng hoặc inox không?
A2: Có, nhưng vì đây là kim loại không từ tính, khoảng cách phát hiện sẽ ngắn hơn 4mm (do hệ số suy giảm). Sản phẩm đạt hiệu suất tối đa với sắt và thép.

Q3: Nếu dây cáp 2m bị đứt, tôi có thể tự nối lại được không?
A3: Vì sản phẩm được đúc liền để đạt chuẩn IP69K, việc nối dây thủ công sẽ làm mất khả năng chống nước. Bạn nên sử dụng đầu nối chống nước chuyên dụng hoặc thay mới để đảm bảo an toàn.

Q4: Ý nghĩa của ký hiệu PNP NO trong model này là gì?
A4: PNP nghĩa là ngõ ra xuất tín hiệu dương (+). NO (Normally Open) nghĩa là thường mở: khi không có vật, mạch hở; khi phát hiện vật, mạch đóng và xuất tín hiệu dương ra tải.

Q5: Tại sao nên chọn vỏ SUS303 thay vì vỏ thép mạ thông thường?
A5: SUS303 là thép không gỉ cao cấp, không bị oxy hóa trong môi trường ẩm ướt hoặc khi tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa, giúp cảm biến không bị ăn mòn theo thời gian.

Q6: Tần số đáp ứng 1kHz có tác dụng gì trong thực tế?
A6: Điều này cho phép cảm biến đóng/ngắt 1000 lần mỗi giây, cực kỳ quan trọng cho các dây chuyền sản xuất tốc độ cao, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ sản phẩm nào.

Q7: Loại không đầu che (Non-shielded) có ưu và nhược điểm gì?
A7: Ưu điểm là khoảng cách phát hiện xa hơn (4mm). Nhược điểm là dễ bị nhiễu nếu có kim loại bao quanh mặt cảm biến, vì vậy cần tuân thủ khoảng cách lắp đặt an toàn theo hướng dẫn của Omron.

Q8: Chính sách bảo hành của AUT VN cho sản phẩm này như thế nào?
A8: Sản phẩm được bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn Omron. AUT VN hỗ trợ kỹ thuật chi tiết và bảo hành nhanh chóng trong suốt thời gian quy định.

Q9: Làm sao để tôi chắc chắn sản phẩm mua tại AUT VN là chính hãng?
A9: Mọi sản phẩm do AUT VN cung cấp đều đi kèm chứng chỉ CO (Xuất xứ) và CQ (Chất lượng) từ nhà sản xuất Omron Nhật Bản.

Q10: Tôi có thể sử dụng nguồn 12V thay vì 24V không?
A10: Hoàn toàn được. Dải điện áp hoạt động của cảm biến là từ 10 đến 30 VDC, vì vậy cả nguồn 12V và 24V đều vận hành ổn định.



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Thẻ sản phẩm

chỉ có thành viên mới được trả lời