Lọc theo giá

Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Phụ kiện đi kèm
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Loại
  • Phương pháp lắp đặt
  • Nhiệt độ môi trường
  • Khối lượng tương đối
  • Cấp bảo vệ
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Độ ẩm môi trường
  • Chiều sâu tổng thể
  • Chuẩn kết nối vật lý
  • Giao thức truyền thông
  • Kích thước màn hình
  • Độ phân giải màn hình
  • Màu sắc màn hình
  • Bộ nhớ trong
  • Kích thước vùng hiển thị (ngang × dọc)
  • Loại màn hình
  • Đèn nền
  • Kiểu cảm ứng
  • Cổng giao tiếp vật lý
  • Hệ điều hành
  • Phần mềm kết nối
  • Vật liệu vỏ
  • Lỗ cắt
  • Thiết bị tương thích
  • Thẻ nhớ (bán riêng)
  • Đầu vào số
  • Phụ kiện khác (bán riêng)
  • Tốc độ đếm tối đa
  • Giá đỡ (bán riêng)
  • Đặc điểm nổi bật
  • Số trang màn hình tối đa
  • Đầu ra số
  • Tải tối đa
  • Phần mềm hỗ trợ (bán riêng)
  • Dây cáp (bán riêng)
  • Pin (bán riêng)
  • Đơn vị giao diện (bán riêng)
  • Tấm chắn/Nắp che (bán riêng)
  • Bộ nhớ USB (bán riêng)
  • Màu sắc khung viền

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

HMI

HMI (Human-Machine Interface) là giao diện người-máy, đóng vai trò cầu nối giữa con người và máy móc. Nó cho phép người dùng điều khiển, theo dõi và tương tác với các hệ thống tự động thông qua các thiết bị như màn hình cảm ứng, bảng điều khiển, nút bấm. HMI giúp đơn giản hóa việc vận hành, giám sát và quản lý các thiết bị phức tạp.

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

HMI Mitsubishi GT2510-VTBA-GF

  • Không
  • 10.4 inch
  • 65536 màu
  • 640x480 dots
  • Điện áp nguồn cấp: 100...240VAC
  • Bộ nhớ trong: 32MB (ROM), 80MB (RAM)
  • 1 x Ethernet, 1 x RS-232, 1 x RS-422/485, 1 x USB device, 1 x USB Host, Micro SD
Kêu gọi định giá

HMI Mitsubishi GT2510-VTWD(C)

  • Không
  • 10.4 inch
  • 65536 màu
  • 640x480 dots
  • Điện áp nguồn cấp: 24VDC
  • Bộ nhớ trong: 32MB (ROM), 80MB (RAM)
  • 1 x Ethernet, 1 x RS-232, 1 x RS-422/485, 1 x USB device, 1 x USB Host, Micro SD
Kêu gọi định giá

HMI Mitsubishi GT2510-WXTBD

  • Không
  • 10.1 inch
  • 65536 màu
  • 1280x800 dots
  • Điện áp nguồn cấp: 24VDC
  • Bộ nhớ trong: 128MB (RAM), 32MB (ROM)
  • 1 x RS-232, 1 x RS-422A/485, 2 x Ethernet
Kêu gọi định giá

HMI Mitsubishi GT2510-WXTBD(C)

  • Không
  • 10.1 inch
  • 65536 màu
  • 1280x800 dots
  • Điện áp nguồn cấp: 24VDC
  • Bộ nhớ trong: 128MB (RAM), 32MB (ROM)
  • 1 x RS-232, 1 x RS-422A/485, 2 x Ethernet
Kêu gọi định giá

HMI Mitsubishi GT2510-WXTSD

  • Không
  • 10.1 inch
  • 65536 màu
  • 1280x800 dots
  • Điện áp nguồn cấp: 24VDC
  • Bộ nhớ trong: 128MB (RAM), 32MB (ROM)
  • 1 x RS-232, 1 x RS-422A/485, 2 x Ethernet
Kêu gọi định giá

HMI Mitsubishi GT2512-STBA(C)

  • Không
  • 12.1 inch
  • 65536 màu
  • 800x600 dots
  • Điện áp nguồn cấp: 100...240VAC
  • Bộ nhớ trong: 32MB (ROM), 80MB (RAM)
  • 1 x Ethernet, 1 x RS-232, 1 x RS-422/485, 1 x USB device, 1 x USB Host, Micro SD
Kêu gọi định giá

HMI Mitsubishi GT2512-STBA-GF

  • Không
  • 12.1 inch
  • 65536 màu
  • 800x600 dots
  • Điện áp nguồn cấp: 100...240VAC
  • Bộ nhớ trong: 32MB (ROM), 80MB (RAM)
  • 1 x Ethernet, 1 x RS-232, 1 x RS-422/485, 1 x USB device, 1 x USB Host, Micro SD
Kêu gọi định giá

HMI Mitsubishi GT2512-WXTSD

  • Không
  • 12.1 inch
  • 65536 màu
  • 1280x800 pixel
  • Điện áp nguồn cấp: 24VDC
  • Bộ nhớ trong: 128MB (RAM), 32MB (ROM)
  • 1 x RS-232, 1 x RS-422A/485, 2 x Ethernet
Kêu gọi định giá

HMI Mitsubishi GT2708-STBA

  • Không
  • 8.4 inch
  • 65536 màu
  • 800x600 dots
  • Điện áp nguồn cấp: 100...240VAC
  • Bộ nhớ trong: 57MB (ROM), 128MB (RAM)
  • 1 x RS-232, 1 x RS-422/485, 1 x Ethernet, 1 x USB Host, 1 x USB device
Kêu gọi định giá
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động