Cảm biến quang IFM OGH581 – Khuếch tán, triệt tiêu nền, IO-Link
- Hãng sản xuất: IFM - Đức
- Model: OGH581
- Nguyên lý hoạt động: Cảm biến quang khuếch tán với chức năng triệt tiêu nền (Background Suppression)
- Giao tiếp: IO-Link (COM2)
- Tầm phát hiện: 15...200 mm
- Thiết kế: Vỏ hình chữ nhật nhỏ gọn, bền bỉ (M18 x 1)
- Ngõ ra: NPN, chế độ Light-on/Dark-on (có thể lập trình)
- Điện áp hoạt động: 10-30 V DC
- Cấp bảo vệ: IP67
- Đèn báo: Trạng thái chuyển mạch (vàng), Hoạt động (xanh lá)
- Chất lượng: Mới 100%, chính hãng IFM
- Bảo hành: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
- Chứng từ: CO/CQ đầy đủ, hóa đơn VAT
Liên hệ ngay AUT VN để được tư vấn và báo giá tốt nhất:
Giới thiệu Cảm biến quang IFM OGH581 – Giải pháp phát hiện vật thể thông minh từ AUT VN
Cảm biến quang IFM OGH581 là một thiết bị công nghiệp tiên tiến, thuộc dòng cảm biến quang khuếch tán với chức năng triệt tiêu nền (Background Suppression) và tích hợp giao tiếp IO-Link, được thiết kế bởi hãng IFM – Đức. Với kinh nghiệm 10 năm trong ngành tự động hóa, AUT VN tự hào mang đến giải pháp phát hiện vật thể đáng tin cậy này, giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp. IFM OGH581 không chỉ vượt trội về hiệu năng mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao, là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Tại sao bạn nên chọn Cảm biến quang IFM OGH581?
Khách hàng tìm kiếm cảm biến OGH581 hoặc cảm biến quang IFM thường mong muốn một giải pháp chính xác, bền bỉ và dễ tích hợp. Cảm biến IFM OGH581 đáp ứng hoàn hảo các tiêu chí này với những điểm nổi bật sau:
- Phát hiện chính xác vật thể: Công nghệ cảm biến khuếch tán kết hợp triệt tiêu nền giúp phân biệt rõ ràng vật thể và nền phía sau, đảm bảo độ tin cậy cao ngay cả với các vật thể có màu sắc hoặc bề mặt phản xạ khác nhau.
- Tích hợp IO-Link thông minh: Giao tiếp IO-Link cho phép truyền dữ liệu số hóa, cấu hình từ xa và chẩn đoán trạng thái cảm biến, đơn giản hóa việc cài đặt, bảo trì và giảm thiểu thời gian ngừng máy.
- Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ: Vỏ hình chữ nhật chắc chắn (M18 x 1), làm từ hợp kim kẽm đúc và PEI, cùng với cấp bảo vệ IP67, giúp cảm biến hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Dải cảm biến rộng: Tầm phát hiện linh hoạt từ 15 đến 200 mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
- Dễ dàng cài đặt và sử dụng: Quá trình cài đặt đơn giản, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Hiệu suất vượt trội, chi phí hợp lý: Kết hợp giữa công nghệ cao cấp và mức giá cạnh tranh, mang lại giá trị đầu tư tối ưu.
Ứng dụng và Lợi ích mang lại
Với các tính năng ưu việt, cảm biến quang IFM OGH581 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Kiểm soát vị trí và hiện diện vật thể: Phát hiện chính xác vị trí của sản phẩm trên băng tải, trong quy trình lắp ráp hoặc đóng gói.
- Đếm sản phẩm: Đảm bảo số lượng chính xác trong các dây chuyền sản xuất, giúp tối ưu hóa quản lý kho.
- Phân loại vật liệu: Khả năng triệt tiêu nền giúp phân biệt các vật thể có màu sắc và chất liệu khác nhau một cách hiệu quả.
- Giám sát quy trình tự động hóa: Tích hợp vào hệ thống PLC/HMI để theo dõi và điều khiển các hoạt động một cách tự động.
Lợi ích khi sử dụng OGH581:
- Tăng cường độ tin cậy: Giảm thiểu lỗi phát hiện, đảm bảo hoạt động liên tục của hệ thống.
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Dễ dàng cài đặt, bảo trì và khả năng chẩn đoán từ xa giúp giảm chi phí sửa chữa.
- Nâng cao hiệu suất sản xuất: Tăng tốc độ và độ chính xác của quy trình, tối ưu hóa năng suất.
- Tương thích cao: Dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện có nhờ giao tiếp IO-Link chuẩn.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Cảm biến quang IFM OGH581
Chúng tôi đã tổng hợp thông tin kỹ thuật từ trang web chính hãng IFM (Nguồn: ifm.com) và Việt hóa chi tiết để quý khách tiện theo dõi:
| Đặc tính sản phẩm |
| Loại ánh sáng | Ánh sáng đỏ |
| Giao tiếp truyền thông | IO-Link |
| Kiểu vỏ | Hình chữ nhật |
| Kích thước [mm] | M18 x 1 |
| Ứng dụng |
| Tính năng đặc biệt | Triệt tiêu nền (Background suppression) |
| Nguyên lý hoạt động | Cảm biến khuếch tán |
| Thông số điện |
| Điện áp hoạt động [V] | 10…30 DC |
| Dòng tiêu thụ [mA] | 25 |
| Cấp bảo vệ | III |
| Bảo vệ phân cực ngược | Có |
| Loại ánh sáng | Ánh sáng đỏ |
| Bước sóng [nm] | 645 |
| Ngõ ra |
| Kiểu điện | NPN |
| Chức năng ngõ ra | Chế độ Light-on/Dark-on; (có thể lập trình) |
| Sụt áp tối đa ngõ ra DC [V] | 2.5 |
| Dòng định mức liên tục ngõ ra DC [mA] | 200 |
| Tần số chuyển mạch DC [Hz] | 1000 |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Kiểu bảo vệ ngắn mạch | Xung |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Vùng phát hiện |
| Tầm [mm] | 15…200; (giấy trắng 200 x 200 mm, độ phản xạ 90%) |
| Tầm trên vật thể trắng (độ phản xạ 90%) [mm] | 15…200 |
| Tầm trên vật thể xám (độ phản xạ 18%) [mm] | 15…200 |
| Tầm trên vật thể đen (độ phản xạ 6%) [mm] | 15…200 |
| Tầm có thể điều chỉnh | Có |
| Đường kính điểm sáng tối đa [mm] | 13 |
| Kích thước điểm sáng tham chiếu | Tại tầm tối đa |
| Triệt tiêu nền | Có |
| Giao tiếp |
| Giao tiếp truyền thông | IO-Link |
| Kiểu truyền | COM2 (38,4 kBaud) |
| Phiên bản IO-Link | 1.1 |
| Tiêu chuẩn SDCI | IEC 61131-9 |
| Hồ sơ (Profiles) | Cảm biến đo lường, Nhận dạng và Chẩn đoán, Kênh tín hiệu chuyển mạch, Kênh Teach |
| Chế độ SIO | Có |
| Loại cổng master yêu cầu | A |
| Thời gian chu kỳ xử lý tối thiểu [ms] | 10 |
| Dữ liệu xử lý IO-Link (chu kỳ) | giá trị xử lý: 16 bit; trạng thái thiết bị: 4 bit; thông tin chuyển mạch nhị phân: 1 bit |
| Chức năng IO-Link (phi chu kỳ) | Thẻ nhận dạng ứng dụng; bộ đếm giờ hoạt động; bộ đếm chu kỳ chuyển mạch |
| ID thiết bị hỗ trợ | Mặc định: 1165 |
| Điều kiện hoạt động |
| Nhiệt độ môi trường [°C] | -25…60 |
| Nhiệt độ lưu trữ [°C] | -40…60 |
| Cấp bảo vệ | IP 67 |
| Dữ liệu cơ khí |
| Trọng lượng [g] | 60 |
| Kiểu vỏ | Hình chữ nhật |
| Kích thước [mm] | M18 x 1 |
| Vật liệu | Hợp kim kẽm đúc; PEI |
| Vật liệu thấu kính | PEI |
| Hướng thấu kính | Thấu kính bên |
| Hiển thị / Bộ điều khiển |
| Hiển thị | Trạng thái chuyển mạch: 1 x LED, vàng; Hoạt động: 1 x LED, xanh lá |
| Phụ kiện |
| Phụ kiện đi kèm | Đai ốc khóa: 1 chiếc |
| Kết nối điện |
| Kết nối | Đầu nối: 1 x M12 |
| Dữ liệu khác |
| Độ lặp lại / Độ chính xác: 6 σ |
| Khoảng cách |
Độ lặp lại của giá trị đo (mm) |
Độ chính xác (mm) |
|
Trắng (90% phản xạ) |
Đen (6%…90% phản xạ) |
Trắng (90% phản xạ) |
Đen (6%…90% phản xạ) |
| 20 mm | 0.5 | 1.0 | ± 2.0 | ± 2.5 |
| 50 mm | 0.8 | 2.0 | ± 3.5 | ± 4.5 |
| 100 mm | 1.5 | 4.5 | ± 6.0 | ± 7.5 |
| 150 mm | 3.0 | 9.0 | ± 7.5 | ± 11.0 |
| 200 mm | 6.0 | 20.0 | ± 10.0 | ± 17.0 |
Các giá trị trên áp dụng khi:
- Ánh sáng bên ngoài tác động lên vật thể: < 10 klx
- Điều kiện môi trường ổn định: 23 °C / 960 hPa
- Thời gian bật nguồn tối thiểu: 10 phút
|
Sản phẩm sử dụng chung và liên quan
Để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của cảm biến IFM OGH581, AUT VN khuyến nghị sử dụng kết hợp với các thiết bị sau:
- PLC (Bộ điều khiển logic khả trình): Để lập trình và điều khiển các tác vụ tự động hóa dựa trên tín hiệu từ cảm biến.
- Cáp kết nối M12: Đảm bảo kết nối điện an toàn và ổn định.
- Bộ chia tín hiệu IO-Link Master: Mở rộng khả năng kết nối và quản lý nhiều thiết bị IO-Link.
- Phụ kiện lắp đặt: Gá lắp, giá đỡ chuyên dụng giúp cố định cảm biến một cách chắc chắn.
- HMI (Giao diện người-máy): Để hiển thị trạng thái và thông số của cảm biến, dễ dàng giám sát và điều chỉnh.
Hãy liên hệ ngay với AUT VN để được tư vấn chuyên sâu về các giải pháp tự động hóa phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.