Mô Đun Truyền Thông LS XGL-FMEA Fnet Master | 1Mbps, 32 Trạm, 5.25km - AUT VN

  • Chuẩn truyền thông: Fnet Master hiệu suất cao, chuyên dụng cho dòng PLC LS XGT Series.
  • Tốc độ vượt trội: 1Mbps ổn định, sử dụng cơ chế Token Passing chống xung đột dữ liệu tuyệt đối.
  • Khả năng mở rộng: Hỗ trợ tối đa 32 trạm với tổng khoảng cách truyền lên đến 5.25km.
  • Quản lý thông minh: Cấu hình và chẩn đoán lỗi nhanh chóng qua phần mềm XG5000 chuyên dụng.
  • Cam kết chất lượng: Sản phẩm LS Electric chính hãng, đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng tại AUT VN.
nhà chế tạo: LS ELECTRIC
SKU: XGL-FMEA
Giá cũ: 6.837.600 ₫
5.470.080 ₫

Giới thiệu Mô đun truyền thông LS XGL-FMEA Fnet Master

Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp quy mô lớn, việc đảm bảo dữ liệu luân chuyển mượt mà giữa PLC trung tâm và các trạm từ xa là yếu tố sống còn để duy trì hiệu suất vận hành. Mô đun truyền thông LS XGL-FMEA (Fnet Master) chính là giải pháp Fieldbus chuyên dụng, được thiết kế tối ưu cho dòng PLC LS XGT Series. Được phân phối chính hãng bởi AUT VN, XGL-FMEA giúp doanh nghiệp loại bỏ sự phức tạp trong đi dây, giảm thiểu sai số truyền tin và tối ưu hóa quy trình điều khiển tập trung hiệu quả nhất.

Điểm nổi bật của LS XGL-FMEA

  • Truyền tải dữ liệu tốc độ cao: Với tốc độ 1Mbps cùng cơ chế Token Passing và Broadcasting, dữ liệu được truyền đi một cách tuần tự và chính xác, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng xung đột gói tin.
  • Khả năng mở rộng mạng lưới cực lớn: Hỗ trợ lắp đặt lên đến 12 module trên mỗi base và tích hợp tối đa 6 repeater, cho phép kéo dài mạng lưới lên đến 5.25 km, đáp ứng hoàn hảo cho các nhà xưởng diện tích rộng.
  • Dung lượng xử lý mạnh mẽ: Khả năng truyền/nhận dữ liệu lên đến 3.840 từ (word), đảm bảo đáp ứng tốt các yêu cầu giám sát chi tiết và điều khiển thời gian thực.
  • Tương thích hoàn hảo: Tích hợp mượt mà với các dòng CPU PLC LS XGK, XGI, XGR. Việc cài đặt trở nên đơn giản thông qua phần mềm XG5000 trực quan.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuậtChi tiết thông số
ModelXGL-FMEA
Loại mô đunMaster Module (Fieldbus Fnet)
Tốc độ truyền thông1 Mbps
Số trạm kết nối tối đa32 trạm/phân đoạn (segment)
Khoảng cách truyền750m (mỗi đoạn) | 5.25km (tổng hệ thống khi dùng repeater)
Phương thức truyềnToken Passing, Broadcasting
Dung lượng dữ liệuTối đa 3,840 words
Nhiệt độ hoạt động0°C đến 55°C
Kích thước (RxCxS)27 x 98 x 90 mm

Lợi ích khi sử dụng LS XGL-FMEA cho hệ thống

Thay vì sử dụng các phương pháp kết nối truyền thống, đầu tư vào mô đun XGL-FMEA mang lại những giá trị thực tế:

  • Tiết kiệm chi phí đầu tư: Giảm thiểu đáng kể lượng dây dẫn I/O từ các trạm về tủ trung tâm, chỉ cần một đường cáp Fnet duy nhất.
  • Độ tin cậy công nghiệp: Khả năng chống nhiễu điện từ (EMI) cực tốt, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định 24/7 trong môi trường nhà máy khắc nghiệt.
  • Tối ưu thời gian bảo trì: Tính năng chẩn đoán lỗi từ xa cho phép kỹ thuật viên xác định chính xác trạm gặp sự cố, giảm thiểu thời gian dừng máy (downtime).
  • Hỗ trợ chuyên sâu từ AUT VN: Cam kết hàng chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ và đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tư vấn giải pháp triển khai tận tâm.

Hướng dẫn lắp đặt và cấu hình (How-to)

Để vận hành mô đun XGL-FMEA đạt hiệu quả cao nhất, quý khách vui lòng thực hiện theo các bước sau:

  1. Lắp đặt vật lý: Gắn mô đun XGL-FMEA vào slot mở rộng của base PLC XGT theo đúng quy chuẩn kỹ thuật của hãng.
  2. Đấu nối truyền thông: Sử dụng cáp truyền thông chuyên dụng cho Fnet, đấu nối theo sơ đồ daisy-chain (nối tiếp) từ Master đến các Slave. Lưu ý lắp điện trở cuối cho trạm cuối cùng.
  3. Cấu hình phần mềm: Truy cập phần mềm XG5000 → Chọn mục Network Configuration → Thiết lập địa chỉ trạm (Station ID) và tốc độ truyền (Baud rate) tương ứng cho Master và các Slave.
  4. Kiểm tra và Vận hành: Sử dụng lệnh Test Connection trong XG5000 để xác nhận toàn bộ các trạm đã thông suốt trước khi nạp chương trình điều khiển.

Sản phẩm sử dụng chung (isRelatedTo)

Để xây dựng một hệ thống truyền thông Fnet hoàn chỉnh, XGL-FMEA thường được kết hợp cùng:

  • CPU PLC LS XGT: Các dòng XGK, XGI, XGR làm bộ não xử lý logic.
  • Mô đun Fnet Slave: Các module nhận lệnh tại các trạm từ xa.
  • Bộ lặp tín hiệu (Repeater): Cần thiết khi khoảng cách truyền vượt quá 750m để đảm bảo tín hiệu.
  • Bộ nguồn 24VDC: Đảm bảo nguồn cấp ổn định cho toàn bộ hệ thống truyền thông.

Ứng dụng thực tế (PropertyValue)

Mô đun XGL-FMEA là lựa chọn hàng đầu trong các lĩnh vực:

  • Xử lý nước thải & Cấp nước: Kết nối các trạm bơm, van điều khiển phân tán trong khu xử lý rộng lớn.
  • Sản xuất điện tử: Điều phối dữ liệu chính xác giữa các băng tải, máy gắp chip và cánh tay robot.
  • Quản lý năng lượng tòa nhà: Thu thập dữ liệu điện năng từ nhiều tủ điện phân phối khác nhau về trung tâm.
  • Công nghiệp thực phẩm & Đóng gói: Đồng bộ hóa hoạt động của chuỗi máy đóng gói chạy song song.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. XGL-FMEA có thể kết nối tối đa bao nhiêu thiết bị?
Trả lời: Mô đun hỗ trợ kết nối tối đa 32 trạm trên mỗi phân đoạn mạng.

2. Khoảng cách truyền tối đa nếu không dùng repeater là bao nhiêu?
Trả lời: Khoảng cách truyền tối đa cho một phân đoạn (segment) là 750m.

3. Tôi có thể dùng XGL-FMEA với PLC Mitsubishi hay Siemens không?
Trả lời: Không, đây là mô đun chuyên dụng cho dòng PLC LS XGT Series. Nếu muốn kết nối đa hãng, bạn cần sử dụng Gateway chuyển đổi giao thức.

4. Làm sao để chẩn đoán lỗi kết nối trên XGL-FMEA?
Trả lời: Bạn có thể kiểm tra trạng thái đèn LED chỉ báo trên mặt mô đun hoặc sử dụng công cụ Network Diagnosis trong phần mềm XG5000.

5. Tốc độ 1Mbps có đáp ứng được điều khiển thời gian thực không?
Trả lời: Có, với cơ chế Token Passing, tốc độ 1Mbps là hoàn toàn đủ cho hầu hết các ứng dụng điều khiển công nghiệp hiện nay.

6. Sản phẩm XGL-FMEA mua tại AUT VN có đảm bảo chính hãng không?
Trả lời: Có, AUT VN cam kết cung cấp hàng chính hãng LS Electric 100%, đầy đủ giấy tờ CO (Chứng nhận xuất xứ) và CQ (Chứng nhận chất lượng).

7. Việc cài đặt Station ID cho các trạm Slave được thực hiện như thế nào?
Trả lời: Tùy vào model Slave, bạn có thể cài đặt qua switch gạt vật lý trên thân thiết bị hoặc cấu hình trực tiếp qua phần mềm.

8. XGL-FMEA hỗ trợ những phương thức truyền nào?
Trả lời: Mô đun hỗ trợ cả Token Passing (truyền tuần tự) và Broadcasting (truyền quảng bá).

9. Tôi nên sử dụng loại cáp nào cho mô đun này để đạt hiệu quả tốt nhất?
Trả lời: Bạn nên sử dụng cáp xoắn đôi bọc kim chống nhiễu chuyên dụng cho truyền thông Fieldbus.

10. Chính sách bảo hành tại AUT VN cho sản phẩm này như thế nào?
Trả lời: Sản phẩm được bảo hành chính hãng 12 tháng. Ngoài ra, AUT VN hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình lắp đặt.

11. XGL-FMEA có hỗ trợ truyền dữ liệu dung lượng lớn không?
Trả lời: Có, với khả năng xử lý lên đến 3,840 words, mô đun này đáp ứng tốt việc truyền tải lượng dữ liệu giám sát lớn.

12. Lắp đặt XGL-FMEA có cần thiết bị chuyển đổi nguồn không?
Trả lời: Mô đun sử dụng nguồn cấp từ base PLC XGT, bạn chỉ cần đảm bảo bộ nguồn tổng của PLC đủ công suất.



Nguồn thông tin tham khảo: LS Electric Official



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Module PLC Mitsubishi QX40 | 16 Ngõ Vào 24VDC Sink | Chống Nhiễu Photocoupler - AUT VN
Module PLC Mitsubishi QX40 | 16 Ngõ Vào 24VDC Sink | Chống Nhiễu Photocoupler - AUT VN
Module Relay Mitsubishi QY10 - 16 Ngõ Ra Tiếp Điểm Khô, Tải 2A, Chính Hãng AUT VN
Module Relay Mitsubishi QY10 - 16 Ngõ Ra Tiếp Điểm Khô, Tải 2A, Chính Hãng AUT VN
Module PLC Mitsubishi QX41 | 32 Ngõ Vào Digital, 24VDC Sink, MELSEC-Q
Module PLC Mitsubishi QX41 | 32 Ngõ Vào Digital, 24VDC Sink, MELSEC-Q
Module Ngõ Ra PLC Mitsubishi QY41P - 32 Điểm Transistor Sink, Tốc Độ 1ms, Chính Hãng AUT VN
Module Ngõ Ra PLC Mitsubishi QY41P - 32 Điểm Transistor Sink, Tốc Độ 1ms, Chính Hãng AUT VN
Module PLC Mitsubishi QY42P | 64 Ngõ Ra Transistor Sink | Tốc Độ 1ms Siêu Nhanh
Module PLC Mitsubishi QY42P | 64 Ngõ Ra Transistor Sink | Tốc Độ 1ms Siêu Nhanh
Mô Đun Mitsubishi QJ71MB91 - Modbus-RTU RS-232/485 Cho PLC Q Series | AUT VN
Mô Đun Mitsubishi QJ71MB91 - Modbus-RTU RS-232/485 Cho PLC Q Series | AUT VN
Module Truyền Thông Siemens 6ES7241-1CH30-1XB0 (CB 1241) | RS-485 Modbus RTU | Siêu Gọn Cho S7-1200
Module Truyền Thông Siemens 6ES7241-1CH30-1XB0 (CB 1241) | RS-485 Modbus RTU | Siêu Gọn Cho S7-1200

Thẻ sản phẩm

chỉ có thành viên mới được trả lời
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động