Mitsubishi

Mitsubishi Electric (Nhật Bản) nổi tiếng với PLC, biến tần, thiết bị tự động hóa.
Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T50KP 29A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 24...34A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp riêng
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T35~50, MSOD-T35~50, S-T35, SD-T35, S-T50, SD-T50
1.000 ₫ 950 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T65 15A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 12...18A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp riêng
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T65~100, MSOD-T65~100, S-T65, SD-T65, S-T80, SD-T80, S-T100, SD-T100
1.000 ₫ 950 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T65KP 22A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 18...26A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp riêng
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T65~100, MSOD-T65~100, S-T65, SD-T65, S-T80, SD-T80, S-T100, SD-T100
1.000 ₫ 950 ₫

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T65KP 35A

  • Kiểu kết nối: Kẹp vít
  • Dải dòng bảo vệ: 30...40A
  • Phương pháp lắp đặt: Lắp riêng
  • Công tắc tơ sử dụng: MSO-T65~100, MSOD-T65~100, S-T65, SD-T65, S-T80, SD-T80, S-T100, SD-T100
1.000 ₫ 950 ₫

Servo Mitsubishi FR-A820-0.4K-1-06

  • 3 pha
  • 200...240VAC
  • Tần số ra Max: 590Hz
  • Dòng điện ngõ ra: 4.6A (SLD), 4.2A (LD), 3A (ND), 1.5A (HD)
  • Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
1.000 ₫ 950 ₫

Servo Mitsubishi FR-A820-0.4K-1-60

  • 3 pha
  • 200...240VAC
  • Tần số ra Max: 590Hz
  • Dòng điện ngõ ra: 4.6A (SLD), 4.2A (LD), 3A (ND), 1.5A (HD)
  • Công suất: 0.75kW (SLD), 0.75kW (LD), 0.4kW (ND), 0.2kW (HD)
1.000 ₫ 950 ₫