Các sản phẩm được gắn thẻ 'NP96-A series'

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 80/5A(NO-OL)

  • Đầu vào: 5A
  • Dải đo: 0...80A
  • Kiểu đo: Gián tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 800/5A(NO-OL)

  • Đầu vào: 5A
  • Dải đo: 0...800A
  • Kiểu đo: Gián tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 3000/6000/5A(OL)

  • Đầu vào: 5A
  • Dải đo: 0...3000A
  • Kiểu đo: Gián tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 30/60A(OL)

  • Đầu vào: 30A
  • Dải đo: 0...30A
  • Kiểu đo: Trực tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
216.000 ₫ 194.400 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 40A(NO-OL)

  • Đầu vào: 40A
  • Dải đo: 0...40A
  • Kiểu đo: Trực tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
216.000 ₫ 194.400 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 50A(NO-OL)

  • Đầu vào: 50A
  • Dải đo: 0...50A
  • Kiểu đo: Trực tiếp
  • Hình dạng: Hình vuông
  • Lỗ cắt panel: W92xH92mm
  • Loại dòng điện: Xoay chiều
  • Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
216.000 ₫ 194.400 ₫