Các sản phẩm được gắn thẻ 'NP96-A series'

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 15A(NO-OL)

Thông tin mô tả của: Đồng hồ đo đa năng CHINT NP96-A 15A(NO-OL)

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 15A(NO-OL) 
Hình dạng: Hình vuông |  Lỗ cắt panel: W92xH92mm |  Loại dòng điện: Xoay chiều |  Dải đo: 0...15A |  Kiểu đo: Trực tiếp |  Đầu vào: 15A |  Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.100 ₫ 184.590 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 1A(NO-OL)

Thông tin mô tả của: Đồng hồ đo đa năng CHINT NP96-A 1A(NO-OL)

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 1A(NO-OL) 
Hình dạng: Hình vuông |  Lỗ cắt panel: W92xH92mm |  Loại dòng điện: Xoay chiều |  Dải đo: 0...1A |  Kiểu đo: Trực tiếp |  Đầu vào: 1A |  Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
191.600 ₫ 172.440 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 1k/5A(NO-OL)

Thông tin mô tả của: Đồng hồ đo đa năng CHINT NP96-A 1k/5A(NO-OL)

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 1k/5A(NO-OL) 
Hình dạng: Hình vuông |  Lỗ cắt panel: W92xH92mm |  Loại dòng điện: Xoay chiều |  Dải đo: 0...1000A |  Kiểu đo: Gián tiếp |  Đầu vào: 5A |  Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 200/400/5A(OL)

Thông tin mô tả của: Đồng hồ đo đa năng CHINT NP96-A 200/400/5A(OL)

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 200/400/5A(OL) 
Hình dạng: Hình vuông |  Lỗ cắt panel: W92xH92mm |  Loại dòng điện: Xoay chiều |  Dải đo: 0...200A |  Kiểu đo: Gián tiếp |  Đầu vào: 5A |  Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 2000/4000/5A(OL)

Thông tin mô tả của: Đồng hồ đo đa năng CHINT NP96-A 2000/4000/5A(OL)

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 2000/4000/5A(OL) 
Hình dạng: Hình vuông |  Lỗ cắt panel: W92xH92mm |  Loại dòng điện: Xoay chiều |  Dải đo: 0...2000A |  Kiểu đo: Gián tiếp |  Đầu vào: 5A |  Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 20A(NO-OL)

Thông tin mô tả của: Đồng hồ đo đa năng CHINT NP96-A 20A(NO-OL)

Ampe kế chỉ thị kim CHINT NP96-A 20A(NO-OL) 
Hình dạng: Hình vuông |  Lỗ cắt panel: W92xH92mm |  Loại dòng điện: Xoay chiều |  Dải đo: 0...20A |  Kiểu đo: Trực tiếp |  Đầu vào: 20A |  Cấp chính xác: Class 2.5, Class 1.5
205.600 ₫ 185.040 ₫