Module Điều Khiển Vị Trí Mitsubishi QD75D2N | 2 Trục, 4Mpps, Nội Suy | AUT VN

  • Điều khiển 2 trục độc lập: Tương thích hoàn hảo với PLC MELSEC-Q Series của Mitsubishi.
  • Tốc độ xung cực cao 4Mpps: Đảm bảo chuyển động mượt mà, tốc độ cao và độ chính xác tuyệt đối.
  • Nội suy tuyến tính & cung tròn: Xử lý các quỹ đạo di chuyển phức tạp (đường thẳng, đường cong) chính xác.
  • Ngõ ra vi sai (Differential Output): Chống nhiễu công nghiệp, đảm bảo tín hiệu ổn định 24/7.
  • Cam kết chính hãng từ AUT VN: Đầy đủ CO/CQ, bảo hành uy tín, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
nhà chế tạo: Mitsubishi
SKU: QD75D2N
Giá cũ: 10.815.000 ₫
8.652.000 ₫

Giới thiệu Module Điều Khiển Vị Trí Mitsubishi QD75D2N

Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0, độ chính xác trong điều khiển chuyển động là yếu tố sống còn quyết định chất lượng sản phẩm. Module điều khiển vị trí Mitsubishi QD75D2N là giải pháp định vị cao cấp thuộc dòng MELSEC-Q Series, được thiết kế đặc biệt để điều khiển các hệ thống servo với yêu cầu khắt khe về tốc độ và độ chính xác. Với khả năng điều khiển đồng thời 2 trục và tần số xung đầu ra lên tới 4Mpps, QD75D2N giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng giật (jitter) và sai số tích lũy trong quá trình vận hành.

Tại AUT VN, chúng tôi cung cấp giải pháp không chỉ là thiết bị mà là sự đảm bảo về hiệu suất. QD75D2N giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chu kỳ sản xuất (Cycle Time), giảm tỷ lệ phế phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua sự ổn định tuyệt đối của hệ thống tự động hóa.

Điểm nổi bật của Mitsubishi QD75D2N

  • Khả năng nội suy vượt trội: Tích hợp chức năng nội suy tuyến tính (Linear Interpolation) và nội suy cung tròn (Circular Interpolation), cho phép phối hợp 2 trục để tạo ra các đường di chuyển cong, hình tròn mượt mà, không bị gãy khúc.
  • Hiệu suất xung 4Mpps cực đại: Tần số xung cao nhất trong phân khúc, tương thích hoàn hảo với các Servo Amplifier tốc độ cao, đáp ứng tức thì mọi lệnh điều khiển từ PLC.
  • Quản lý dữ liệu thông minh: Bộ nhớ lưu trữ lên đến 600 điểm dữ liệu vị trí cho mỗi trục, cho phép lập trình sẵn các kịch bản vận hành phức tạp mà không cần nạp lại chương trình thường xuyên.
  • Thiết kế chống nhiễu chuẩn công nghiệp: Ngõ ra vi sai (Differential Output) giúp triệt tiêu nhiễu điện từ từ biến tần hoặc động cơ xung quanh, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định 24/7 trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuậtChi tiết thông số
ModelQD75D2N
Hãng sản xuấtMitsubishi Electric
Dòng sản phẩmMELSEC-Q Series
Số trục điều khiển02 Trục
Tần số xung đầu ra tối đa4.0 Mpps (4 triệu xung/giây)
Kiểu ngõ ra (Output Type)Ngõ ra vi sai (Differential Output)
Số điểm dữ liệu vị trí600 điểm/trục
Chế độ nội suyNội suy tuyến tính & Nội suy cung tròn

Lợi ích khi đầu tư Mitsubishi QD75D2N

  • Nâng tầm độ chính xác: Kiểm soát vị trí chính xác đến mức micromet, giúp sản phẩm gia công đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.
  • Tăng năng suất vận hành: Tốc độ xung 4Mpps cho phép Servo di chuyển nhanh hơn, rút ngắn thời gian chu kỳ, từ đó tăng sản lượng đầu ra.
  • Giảm thiểu Downtime: Linh kiện chính hãng từ AUT VN đảm bảo tuổi thọ bền bỉ, giảm thiểu rủi ro dừng máy đột ngột.
  • Triển khai nhanh chóng: Đồng bộ hóa tuyệt đối với hệ sinh thái PLC Q-Series và Servo Driver Mitsubishi, giúp kỹ sư rút ngắn thời gian lập trình.

Hướng dẫn lắp đặt và vận hành (How-to)

  1. Lắp đặt vật lý: Gắn module QD75D2N vào Base Unit của PLC MELSEC-Q. Lưu ý đóng chặt chốt khóa để đảm bảo tiếp xúc điện tốt nhất.
  2. Đấu nối tín hiệu: Kết nối ngõ ra vi sai đến Servo Amplifier. Quan trọng: Bắt buộc sử dụng cáp xoắn chống nhiễu (shielded cable) và thực hiện nối đất (grounding) đúng kỹ thuật.
  3. Thiết lập thông số: Sử dụng phần mềm GX Works2 hoặc GX Works3 để khai báo tham số module, định nghĩa đơn vị đo và thiết lập giới hạn hành trình.
  4. Lập trình điều khiển: Xây dựng các lệnh di chuyển (Positioning) hoặc cấu hình các lệnh nội suy đường thẳng/cung tròn.
  5. Kiểm tra & Tối ưu: Thực hiện chạy thử nghiệm (Dry run) ở tốc độ thấp (10-20%) để kiểm tra an toàn trước khi vận hành thực tế.

Sản phẩm sử dụng chung (isRelatedTo)

Để đạt hiệu suất tối đa, quý khách nên kết hợp QD75D2N với:

  • Đầu nối chuyên dụng: A6CON1 hoặc A6CON2 giúp truyền tải tín hiệu vi sai ổn định.
  • Servo Amplifier: Các dòng MR-J2S, MR-J3, MR-J4 của Mitsubishi Electric.
  • PLC CPU: Các dòng CPU Q-Series hiệu suất cao như Q03UDV, Q06UDV...

Ứng dụng thực tế của sản phẩm (PropertyValue)

  • Máy CNC & Phay tự động: Điều khiển chính xác các trục X-Y tạo hình chi tiết cơ khí.
  • Máy đóng gói & Chip dán (SMT): Điều khiển cánh tay gắp linh kiện di chuyển theo quỹ đạo tối ưu.
  • Robot Cartesian: Phối hợp 2 trục di chuyển vật liệu trong hệ thống Pick-and-Place.
  • Máy cắt Laser/Plasma: Điều khiển đầu cắt di chuyển mượt mà theo đường cong phức tạp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Module QD75D2N khác gì so với QD75D4N?

Sự khác biệt chính là số lượng trục: QD75D2N điều khiển 2 trục, trong khi QD75D4N hỗ trợ 4 trục.

2. Tần số 4Mpps có thực sự cần thiết không?

Cực kỳ cần thiết nếu bạn dùng Servo độ phân giải cao và yêu cầu tốc độ di chuyển nhanh, giúp chuyển động không bị rung giật.

3. Tôi có thể dùng QD75D2N với PLC dòng FX được không?

Không, module này thiết kế riêng cho dòng MELSEC-Q Series. Với dòng FX, bạn nên dùng các dòng chuyên dụng khác.

4. Ngõ ra vi sai (Differential Output) có tác dụng gì?

Giúp triệt tiêu nhiễu điện từ (EMI), đảm bảo xung truyền tới Servo không bị mất, tránh sai số vị trí.

5. Làm sao biết hàng tại AUT VN là chính hãng?

AUT VN cam kết cung cấp hàng chính hãng Mitsubishi, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và nguyên seal.

6. Phần mềm nào dùng để cấu hình module này?

Quý khách sử dụng phần mềm GX Works2 hoặc GX Works3.

7. Module có hỗ trợ nội suy không?

Có, hỗ trợ mạnh mẽ nội suy tuyến tính và cung tròn cho 2 trục đồng thời.

8. Thời gian giao hàng tại AUT VN như thế nào?

Giao hỏa tốc trong ngày tại TP.HCM và 2-3 ngày cho các tỉnh thành khác.

9. Lưu ý gì khi đấu nối dây để tránh nhiễu?

Phải sử dụng cáp bọc kim (shielded) và thực hiện nối đất (grounding) đúng kỹ thuật.

10. Có thể dùng với Servo hãng khác không?

Có, nếu Servo hỗ trợ xung/hướng tiêu chuẩn, nhưng khuyến khích dùng đồng bộ Mitsubishi để đạt độ ổn định cao nhất.

11. Module có tính năng dừng khẩn cấp không?

Có, tích hợp ngõ vào cho tín hiệu Emergency Stop để đảm bảo an toàn.

12. Chế độ nội suy cung tròn hoạt động thế nào?

Module tự tính toán vận tốc 2 trục thời gian thực để tạo ra đường cong hoàn hảo.

Nguồn tham khảo: Mitsubishi Electric Global



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Module PLC Mitsubishi QX40 | 16 Ngõ Vào 24VDC Sink | Chống Nhiễu Photocoupler - AUT VN
Module PLC Mitsubishi QX40 | 16 Ngõ Vào 24VDC Sink | Chống Nhiễu Photocoupler - AUT VN
PLC Mitsubishi QH42P | Mô Đun I/O Kết Hợp 32 In/32 Out, 24VDC Sink | AUT VN
PLC Mitsubishi QH42P | Mô Đun I/O Kết Hợp 32 In/32 Out, 24VDC Sink | AUT VN
Module Relay Mitsubishi QY10 - 16 Ngõ Ra Tiếp Điểm Khô, Tải 2A, Chính Hãng AUT VN
Module Relay Mitsubishi QY10 - 16 Ngõ Ra Tiếp Điểm Khô, Tải 2A, Chính Hãng AUT VN
Module PLC Mitsubishi QX41 | 32 Ngõ Vào Digital, 24VDC Sink, MELSEC-Q
Module PLC Mitsubishi QX41 | 32 Ngõ Vào Digital, 24VDC Sink, MELSEC-Q
Mô Đun Mitsubishi QJ71MB91 - Modbus-RTU RS-232/485 Cho PLC Q Series | AUT VN
Mô Đun Mitsubishi QJ71MB91 - Modbus-RTU RS-232/485 Cho PLC Q Series | AUT VN
Module Ngõ Ra PLC Mitsubishi QY41P | 32 Điểm Transistor Sink | Tốc Độ 1ms | Chính Hãng AUT VN
Module Ngõ Ra PLC Mitsubishi QY41P | 32 Điểm Transistor Sink | Tốc Độ 1ms | Chính Hãng AUT VN
Module PLC Mitsubishi QY42P | 64 Ngõ Ra Transistor Sink | Tốc Độ 1ms Siêu Nhanh
Module PLC Mitsubishi QY42P | 64 Ngõ Ra Transistor Sink | Tốc Độ 1ms Siêu Nhanh
Mô đun ngõ vào số Siemens 6ES7131-6BH01-0BA0 | 16DI 24VDC, Siêu mỏng 15mm, Chính hãng
Mô đun ngõ vào số Siemens 6ES7131-6BH01-0BA0 | 16DI 24VDC, Siêu mỏng 15mm, Chính hãng
chỉ có thành viên mới được trả lời
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động