RFID

RFID là Nhận dạng Tần số Vô tuyến (Radio Frequency Identification), một công nghệ sử dụng sóng vô tuyến để nhận dạng và theo dõi các đối tượng từ xa mà không cần tiếp xúc.

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

RFID Omron V600-D23P54

  • Loại bộ nhớ: EEPROM
  • Dung lượng bộ nhớ: 254bytes
  • Dung lượng ghi dữ liệu: 300,000 times per address (-20 to 40°C), 100,000 times per address (-20 to 70°C)
1.265.495 ₫

RFID Omron V600-D23P61

  • Loại bộ nhớ: EEPROM
  • Dung lượng bộ nhớ: 254bytes
  • Dung lượng ghi dữ liệu: 300,000 times per address (-20 to 40°C), 100,000 times per address (-20 to 70°C)
1.309.480 ₫

RFID Omron V680S-D2KF68M

  • 10...500Hz
  • Loại bộ nhớ: FRAM
  • Dung lượng bộ nhớ: 2,000 bytes
  • Dung lượng ghi dữ liệu: Một nghìn tỷ ghi cho mỗi khối
1.442.670 ₫

RFID Omron V680-D1KP58HTN

  • 10...2000Hz
  • Loại bộ nhớ: EEPROM
  • Dung lượng bộ nhớ: 1,000 bytes
  • Dung lượng ghi dữ liệu: 100.000 lần mỗi khối
2.329.590 ₫

RFID Omron V680S-D8KF67

  • 10...2000Hz
  • Loại bộ nhớ: FRAM
  • Dung lượng bộ nhớ: 8,192 bytes
  • Dung lượng ghi dữ liệu: 1 nghìn tỷ lần mỗi khối
2.451.760 ₫

RFID Omron V680S-D8KF67M

  • 10...2000Hz
  • Loại bộ nhớ: FRAM
  • Dung lượng bộ nhớ: 8,192 bytes
  • Dung lượng ghi dữ liệu: 1 nghìn tỷ lần mỗi khối
2.529.850 ₫

RFID Omron V680S-D8KF68

  • 10...500Hz
  • Loại bộ nhớ: FRAM
  • Dung lượng bộ nhớ: 8,192 bytes
  • Dung lượng ghi dữ liệu: 1 nghìn tỷ lần mỗi khối
2.785.115 ₫

RFID Omron V680S-D8KF68M

  • 10...500Hz
  • Loại bộ nhớ: FRAM
  • Dung lượng bộ nhớ: 8,192 bytes
  • Dung lượng ghi dữ liệu: 1 nghìn tỷ lần mỗi khối
3.161.505 ₫

RFID Omron V680-D1KP66T-SP

  • 10...2000Hz
  • Loại bộ nhớ: EEPROM
  • Dung lượng bộ nhớ: 1,000 bytes
  • Dung lượng ghi dữ liệu: 100.000 lần mỗi khối
3.339.725 ₫