| Model | 6ES7534-7QE00-0AB0 |
| Nguồn cấp | 24VDC |
| Số ngõ vào analog | 4 |
| Số ngõ ra analog | 2 |
| Dải tín hiệu ngõ ra analog | 0...10VDC, 1...5VDC, -10...10VDC, 0...20mA, -20...20mA, 4...20mA |
| Độ phân giải ngõ ra analog | 16bit |
| Phụ kiện mua rời | Thanh ray: 6ES7590-1AB60-0AA0, Thanh ray: 6ES7590-1AC40-0AA0, Thanh ra y: 6ES7590-1AE80-0AA0, Thanh ray: 6ES7590-1AF30-0AA0, Thanh ray: 6ES7590-1AJ30-0AA0, Thanh ray: 6ES7590-1BC00-0AA0, Backplane: 6ES7590-0BL00-0AA0, Backplane: 6ES7590-0BD00-0AA0, Backplane: 6ES7590-0BH00-0AA0 [...] |
| Phụ kiện khác (Bán riêng) | Spare part U-connector: 6ES7590-0AA00-0AA0, Front door: 6ES7528-0AA00- 0AA0, U-connector: 6ES7590-5BA00-0AA0, Sheiding set: 6ES7590-5CA10-0XA0, Labelling sheet: 6ES7592-1AX00-0AA0, Front connector: 6ES7592-1BM00-0XA0, SIMATIC manual collection on DVD: 6ES7998-8XC01-8YE0, SIMATIC manual collection on DVD: 6ES7998-8XC01-8YE2 [...] |
| Category | Mô đun mở rộng tương tự |
| Loại mô-đun đầu vào/đầu ra | Mô đun vào/ra tương tự |
| Công suất tiêu thụ | 200mA, 3.3W |
| Độ phân giải ngõ vào analog | 16bit |
| Dải tín hiệu ngõ vào analog | 1...5VDC, -1...1VDC, -10...10VDC, -2.5...2.5VDC, -250mV...250mV, -5... 5VDC, -50mV...50mV, -500...500mV, -80mV...80mV, 0...20mA, -20...20mA, 4...20mA, Thermocouples: Type B, Thermocouples: Type E, Thermocouples: Type J, Thermocouples: Type K, Thermocouples: Type N, Thermocouples: Type R, Thermocouples: Type S, Thermocouples: Type T, Resistance thermometer: Ni 100, Resistance thermometer: Ni 1000, Resistance thermometer: LG-Ni 1000, Pt100, Resistance thermometer: Pt 1000, Resistance thermometer: Pt 200, Resistance thermometer: Pt 500, Resistors: 0 to 150 ohms, Resistors: 0 to 300 ohms, Resistors: 0 to 600 ohms, Resistors: 0 to 6000 ohms, Resistors: PTC [...] |
| Tính năng | Diagnostic alarm, Diagnostic function, Diagnostics indication LED, SIM ATIC S7-1500 Analog input/output module AI 4x U/I/R/RTD/TC ST; 4 channels in groups of 4; Hardware interrupts; Diagnostics AQ 2x U/I ST; 2 channels in groups of 2 [...] |
| Phương pháp đấu nối | Bắt vít |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh ray DIN |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | -25...60°C |
| Khối lượng tương đối | 250g |
| Chiều rộng tổng thể | 25mm |
| Chiều cao tổng thể | 147mm |
| Chiều sâu tổng thể | 129mm |