Biến tần Siemens 6SL3210-1PE32-5AL0 SINAMICS G120 110kW/132kW - Vector Control, STO, EMC | AUT VN

  • Công suất mạnh mẽ: 110kW (Heavy Duty) / 132kW (Light Duty), tối ưu cho mọi loại tải công nghiệp.
  • Điều khiển chính xác: Công nghệ Vector Control giúp kiểm soát mô-men xoắn và tốc độ tuyệt đối.
  • An toàn chuẩn quốc tế: Tích hợp chức năng Safe Torque Off (STO) bảo vệ hệ thống và con người.
  • Chống nhiễu vượt trội: Bộ lọc EMC Class A/C2 tích hợp, đảm bảo ổn định cho thiết bị điện tử xung quanh.
  • Hàng chính hãng: Siemens SINAMICS G120 đầy đủ CO/CQ, phân phối bởi AUT VN.
nhà chế tạo: Siemens
SKU: 6SL3210-1PE32-5AL0
Giá cũ: 203.545.050 ₫
162.836.040 ₫

Giải Pháp Truyền Động Hiệu Suất Cao Với Biến Tần Siemens 6SL3210-1PE32-5AL0 SINAMICS G120

Trong các hệ thống tự động hóa quy mô lớn, việc lựa chọn một bộ biến tần có khả năng chịu tải tốt và độ ổn định cao là yếu tố sống còn. Biến tần Siemens 6SL3210-1PE32-5AL0 thuộc dòng SINAMICS G120 là giải pháp truyền động module linh hoạt, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất của môi trường công nghiệp hiện đại. Với khả năng vận hành bền bỉ và công nghệ điều khiển tiên tiến, sản phẩm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa năng lượng, bảo vệ động cơ và giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy. Khi lựa chọn mua hàng tại AUT VN, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng chính hãng và chế độ hậu mãi chuyên nghiệp.

Điểm nổi bật vượt trội của Siemens G120 6SL3210-1PE32-5AL0

  • Khả năng chịu tải linh hoạt (Dual Rating): Thiết bị cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ Heavy Duty (HD) công suất 110kW cho các ứng dụng tải nặng (như máy nghiền, băng tải) và Light Duty (LD) công suất 132kW cho các ứng dụng tải nhẹ (như quạt, bơm ly tâm).
  • Công nghệ điều khiển Vector tiên tiến: Đảm bảo kiểm soát chính xác mô-men xoắn ngay cả ở tốc độ cực thấp, loại bỏ tình trạng rung lắc và giúp vận hành mượt mà.
  • Tính năng an toàn STO (Safe Torque Off): Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn lao động quốc tế, cho phép ngắt mô-men xoắn động cơ một cách an toàn mà không cần ngắt nguồn điện chính.
  • Khả năng chống nhiễu EMC cao cấp: Tích hợp sẵn bộ lọc EMC Class A/C2 giúp ngăn chặn nhiễu điện từ, bảo vệ các thiết bị nhạy cảm như PLC và cảm biến trong cùng hệ thống.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuậtGiá trị chi tiết
Mã sản phẩm (Part Number)6SL3210-1PE32-5AL0
Dòng sản phẩmSINAMICS G120
Công suất định mức (Heavy Duty - HD)110 kW
Công suất định mức (Light Duty - LD)132 kW
Điện áp nguồn vào (3 pha)380 - 480 VAC, 50/60 Hz
Dòng điện đầu ra định mức (HD)205 A
Dòng điện đầu ra định mức (LD)250 A
Dải tần số đầu ra0 - 550 Hz
Phương pháp điều khiểnV/f, Vector (Sensorless/Encoder)
Cấp bảo vệ (Enclosure)IP20
Kích thước (RxCxS)305 x 708 x 357 (mm)

Lợi ích chiến lược khi sử dụng Siemens G120

  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Điều chỉnh tốc độ tối ưu theo tải thực tế giúp giảm đáng kể điện năng tiêu thụ.
  • Kéo dài tuổi thọ hệ thống: Chế độ khởi động mềm giúp giảm ứng suất cơ khí lên động cơ và các bộ phận truyền động.
  • Tối đa hóa thời gian hoạt động: Độ tin cậy cao từ Siemens giúp giảm thiểu sự cố bất ngờ, đảm bảo dây chuyền sản xuất liên tục.
  • Dễ dàng nâng cấp và bảo trì: Thiết kế dạng Module cho phép thay thế nhanh chóng các bộ phận mà không ảnh hưởng toàn bộ hệ thống.

Hướng dẫn lắp đặt và vận hành (How-to)

  1. Lắp đặt: Lắp đặt thiết bị trong tủ điện có điều kiện thông gió tốt, lắp theo phương thẳng đứng để đảm bảo hiệu suất tản nhiệt.
  2. Kết nối điện: Đấu nối nguồn vào (L1, L2, L3) và tải ra (U, V, W). Lưu ý sử dụng cáp chống nhiễu để tránh lỗi tín hiệu.
  3. Cấu hình: Sử dụng bàn phím điều khiển (IOP/BOP) để nhập các thông số động cơ (P0010, P0300...) và thiết lập các tham số bảo vệ.
  4. Kiểm tra: Thực hiện chạy thử không tải, kiểm tra chiều quay động cơ và các ngưỡng an toàn trước khi đưa vào sản xuất chính thức.

Sản phẩm tương thích (isRelatedTo)

Để tối ưu hóa hệ thống, quý khách nên sử dụng kết hợp với:

  • Bộ điều khiển: PLC Siemens S7-1200, S7-1500 hoặc Simatic ET 200SP.
  • Động cơ: Động cơ Siemens dòng 1LE hoặc 1LA (phù hợp dải công suất 110kW-132kW).
  • Phụ kiện điều khiển: Màn hình giao diện IOP-2 hoặc BOP-2 để giám sát thông số trực quan.
  • Module truyền thông: Các module Profinet/Profibus tùy theo kiến trúc mạng của nhà máy.

Ứng dụng thực tế (Application)

  • Khai khoáng & Xây dựng: Băng tải vật liệu, máy nghiền đá, hệ thống nâng hạ.
  • Công nghiệp nước: Hệ thống bơm công suất lớn, quạt hút thông gió nhà xưởng.
  • Sản xuất thực phẩm & Hóa chất: Máy trộn, máy đùn, các hệ thống khuấy trộn liên tục.
  • Sản xuất giấy & Dệt may: Các dây chuyền máy cán, máy kéo có yêu cầu độ chính xác cao.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • 1. Biến tần Siemens 6SL3210-1PE32-5AL0 có sẵn hàng tại AUT VN không?
    Trả lời: AUT VN luôn nỗ lực duy trì lượng hàng tồn kho lớn. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá và kiểm tra tình trạng hàng nhanh nhất.
  • 2. Sản phẩm có đi kèm chứng chỉ CO/CQ không?
    Trả lời: Có. Chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) từ chính hãng Siemens.
  • 3. Tôi nên chọn chế độ HD hay LD cho ứng dụng của mình?
    Trả lời: Nếu tải có mô-men khởi động lớn (máy nghiền, băng tải), hãy chọn HD (110kW). Nếu tải nhẹ (quạt, bơm), hãy chọn LD (132kW).
  • 4. Biến tần này có hỗ trợ điều khiển qua mạng không?
    Trả lời: Có, thông qua việc lắp thêm các module truyền thông như Profinet hoặc Profibus.
  • 5. Chức năng STO có tác dụng gì?
    Trả lời: STO (Safe Torque Off) giúp ngắt mô-men xoắn động cơ ngay lập tức để đảm bảo an toàn cho kỹ thuật viên mà không cần ngắt nguồn tổng.
  • 6. Tại sao tôi nên mua tại AUT VN thay vì nơi khác?
    Trả lời: AUT VN cam kết hàng chính hãng 100%, giá cạnh tranh, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và giao hàng toàn quốc.
  • 7. Tôi có cần lắp thêm bộ lọc EMC không?
    Trả lời: Sản phẩm đã tích hợp sẵn bộ lọc EMC Class A/C2, giúp giảm thiểu nhiễu cho hệ thống.
  • 8. Biến tần có bảo hành không?
    Trả lời: Sản phẩm được bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn của Siemens.
  • 9. Làm thế nào để cài đặt thông số động cơ?
    Trả lời: Quý khách có thể thực hiện qua màn hình IOP-2/BOP-2 hoặc thông qua phần mềm chuyên dụng của Siemens.
  • 10. Có cần điện trở xả cho model này không?
    Trả lời: Nếu ứng dụng có tải quán tính lớn yêu cầu dừng nhanh, bạn nên lắp thêm điện trở xả để tránh lỗi quá áp.

Nguồn tham khảo: Siemens Official Support



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Biến tần LS SV0150IS7-4NOFD 15kW - 3 Pha 380V | Tích hợp DC Reactor, Bộ lọc EMC & Điều khiển Vector SVC
Biến tần LS SV0150IS7-4NOFD 15kW - 3 Pha 380V | Tích hợp DC Reactor, Bộ lọc EMC & Điều khiển Vector SVC
Biến Tần LS LSLV0015G100-4EOFN 1.5kW 3 Pha 380V - G100 Series, Tích Hợp EMC, Điều Khiển SVC - AUT VN
Biến Tần LS LSLV0015G100-4EOFN 1.5kW 3 Pha 380V - G100 Series, Tích Hợp EMC, Điều Khiển SVC - AUT VN
Biến tần LS LSLV0075G100-4EOFN 7.5kW 3 Pha 380V - Điều khiển SVC, Tải Nặng HD, Chính hãng AUT VN
Biến tần LS LSLV0075G100-4EOFN 7.5kW 3 Pha 380V - Điều khiển SVC, Tải Nặng HD, Chính hãng AUT VN
Biến tần LS LSLV0008G100-4EONN 0.75kW 3 Pha 380V - Điều khiển Vector SVC, Siêu nhỏ gọn, Tiết kiệm điện
Biến tần LS LSLV0008G100-4EONN 0.75kW 3 Pha 380V - Điều khiển Vector SVC, Siêu nhỏ gọn, Tiết kiệm điện
Biến tần LS LSLV0022G100-4EONN 2.2kW/4kW | Điều khiển SVC, Công suất kép, Chính hãng AUT VN
Biến tần LS LSLV0022G100-4EONN 2.2kW/4kW | Điều khiển SVC, Công suất kép, Chính hãng AUT VN
Biến Tần LS LSLV0040G100-4EONN 4kW/5.5kW 3 Pha 380V - Điều Khiển SVC, Tải Nặng HD, AUT VN
Biến Tần LS LSLV0040G100-4EONN 4kW/5.5kW 3 Pha 380V - Điều Khiển SVC, Tải Nặng HD, AUT VN
Biến tần LS LSLV0004G100-4EONN 0.4kW 3 Pha 380V: Điều khiển SVC, Modbus RS485, Siêu Bền Bỉ - AUT VN
Biến tần LS LSLV0004G100-4EONN 0.4kW 3 Pha 380V: Điều khiển SVC, Modbus RS485, Siêu Bền Bỉ - AUT VN
Biến tần LS LSLV0075G100-4EONN 7.5kW (11kW) 3 Pha 380V - Điều khiển SVC, Tải Nặng, G100 Series
Biến tần LS LSLV0075G100-4EONN 7.5kW (11kW) 3 Pha 380V - Điều khiển SVC, Tải Nặng, G100 Series

Thẻ sản phẩm

chỉ có thành viên mới được trả lời
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động