| Model | 6ES7531-7QF00-0AB0 |
| Số ngõ vào analog | 8 |
| Phụ kiện mua rời | Thanh ray: 6ES7590-1AB60-0AA0, Thanh ray: 6ES7590-1AC40-0AA0, Thanh ra y: 6ES7590-1AE80-0AA0, Thanh ray: 6ES7590-1AF30-0AA0, Thanh ray: 6ES7590-1AJ30-0AA0, Thanh ray: 6ES7590-1BC00-0AA0 [...] |
| Phụ kiện khác (Bán riêng) | Front door: 6ES7528-0AA00-0AA0, Front door: 6ES7528-0AA00-7AA0, U-conn ector: 6ES7590-5BA00-0AA0, Sheilding set: 6ES7590-5CA00-0AA0, Sheilding set: 6ES7590-5CA10-0XA0, Front connector: 6ES7592-1AM00-0XB0, Front connector: 6ES7592-1BM00-0XA0, Front connector: 6ES7592-1BM00-0XB0, Labelling sheet: 6ES7592-1AX00-0AA0, Labelling sheet: 6ES7592-2AX00-0AA0 [...] |
| Category | Mô đun mở rộng tương tự |
| Loại mô-đun đầu vào/đầu ra | Mô đun ngõ vào tương tự |
| Công suất tiêu thụ | 0.9W |
| Độ phân giải ngõ vào analog | 16bit |
| Dải tín hiệu ngõ vào analog | 0...20mA, -10...10VDC, 4...20mA, -1...1VDC, 1...5VDC, -5...5VDC, -500. ..500mV, -50mV...50mV, -20...20mA, Resistance thermometer: LG-Ni 1000, Resistance thermometer: Ni 100, Resistance thermometer: Ni 1000, Resistance thermometer: Pt 100, Resistance thermometer: Pt 1000, Resistors: 0 to 600 ohms, Resistors: 0 to 6000 ohms, Resistors: PTC [...] |
| Phương pháp đấu nối | Bắt vít |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh ray DIN |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | -30...60°C |
| Khối lượng tương đối | 250g |
| Chiều rộng tổng thể | 35mm |
| Chiều cao tổng thể | 147mm |
| Chiều sâu tổng thể | 129mm |