Biến tần YASKAWA CIMR-AT4A0088FAA: 3 Pha 380V - 37kW/45kW | Điều Khiển Vector, Bền Bỉ Nhật Bản, Hiệu Suất Cao

  • Model: CIMR-AT4A0088FAA (Yaskawa A1000 Series)
  • Công suất: 37kW (Heavy Duty) / 45kW (Normal Duty)
  • Điện áp: 3 Pha 380-440VAC
  • Đặc điểm nổi bật: Điều khiển Vector chính xác, tần số ra 400Hz, chuẩn công nghiệp NEMA 1
  • Thương hiệu: Yaskawa (Nhật Bản) - Phân phối bởi AUT VN
nhà chế tạo: YASKAWA
SKU: CIMR-AT4A0088FAA
Giá cũ: 60.750.000 ₫
48.600.000 ₫

Giới thiệu về Biến tần YASKAWA CIMR-AT4A0088FAA

Biến tần YASKAWA CIMR-AT4A0088FAA thuộc dòng A1000 Series cao cấp từ Nhật Bản, là giải pháp hàng đầu cho việc kiểm soát tốc độ và mô-men xoắn của các động cơ xoay chiều 3 pha. Với khả năng vận hành ổn định trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, sản phẩm không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn giảm thiểu chi phí vận hành năng lượng. Tại AUT VN, chúng tôi cam kết cung cấp model CIMR-AT4A0088FAA chính hãng, mang lại sự an tâm tuyệt đối về chất lượng và hiệu suất cho doanh nghiệp của bạn.

Điểm nổi bật của Inverter Yaskawa A1000 CIMR-AT4A0088FAA

  • Công nghệ điều khiển Vector tiên tiến: Hỗ trợ cả điều khiển Vector vòng hở và vòng kín, đảm bảo duy trì mô-men xoắn cực đại ngay cả ở tốc độ thấp, đáp ứng hoàn hảo cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cực cao.
  • Tiêu chuẩn độ bền Nhật Bản: Thiết kế đạt chuẩn NEMA 1, khả năng chống bụi và chịu nhiệt vượt trội, tích hợp hệ thống tản nhiệt thông minh tự động điều chỉnh theo tải thực tế.
  • Hệ thống bảo vệ toàn diện: Tự động giám sát và ngắt mạch khi xảy ra sự cố quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt hoặc lỗi chạm đất, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho động cơ và hệ thống điện.
  • Khả năng kết nối linh hoạt: Tích hợp sẵn giao tiếp RS485/RS422, dễ dàng mở rộng sang Modbus, Profibus-DP, Ethernet hoặc CANopen để quản lý tập trung qua PLC/SCADA.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuật Giá trị chi tiết
ModelCIMR-AT4A0088FAA
Dòng sản phẩmYaskawa A1000 Series
Điện áp nguồn cấp3 Pha 380...440VAC
Công suất định mức37kW (Heavy Duty - HD) / 45kW (Normal Duty - ND)
Dòng điện ngõ ra75A (HD) / 88A (ND)
Tần số ra tối đa400Hz
Khả năng chịu quá tải150% trong 60s (HD), 120% trong 60s (ND)
Giao tiếp truyền thôngRS485/RS422 (Modbus, Profibus, Ethernet...)
Cấp bảo vệNEMA 1
Kích thước (RxCxS)329mm x 630mm x 258mm
Trọng lượng39kg

Lợi ích khi đầu tư Biến tần Yaskawa A1000 CIMR-AT4A0088FAA

  • Tiết kiệm điện năng vượt trội: Khả năng điều chỉnh chính xác tốc độ động cơ theo nhu cầu thực tế, giúp giảm thiểu lãng phí điện năng đáng kể.
  • Bảo vệ cơ khí tối đa: Chế độ khởi động mềm loại bỏ hiện tượng sốc cơ khí, giảm mài mòn cho vòng bi, dây đai và bánh răng, kéo dài tuổi thọ máy móc.
  • Ổn định quy trình sản xuất: Việc kiểm soát tốc độ linh hoạt giúp vận hành mượt mà, giảm thiểu thời gian dừng máy (down-time) do sự cố.
  • Hỗ trợ chuyên sâu từ AUT VN: Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO/CQ, đi kèm chế độ bảo hành uy tín và đội ngũ kỹ sư hỗ trợ kỹ thuật 24/7.

Hướng dẫn lắp đặt và vận hành (How-to)

  1. Kiểm tra nguồn điện: Xác nhận điện áp cấp vào ổn định trong khoảng 380-440VAC 3 pha để tránh lỗi Under Voltage hoặc Over Voltage.
  2. Lắp đặt vật lý: Gắn biến tần trong tủ điện hoặc trên tường phẳng. Đảm bảo khoảng hở thông gió theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật để tối ưu tản nhiệt.
  3. Đấu nối dây: Kết nối nguồn chính vào các chân R, S, T và ngõ ra động cơ vào các chân U, V, W. Sử dụng đầu cốt (crimping terminal) để đảm bảo tiếp xúc điện tốt nhất.
  4. Cấu hình thông số: Sử dụng bàn phím điều khiển để nhập các thông số động cơ (điện áp, dòng định mức, tần số) khớp với nhãn mác của động cơ.
  5. Vận hành và tinh chỉnh: Chạy thử ở tần số thấp (5-10Hz) để kiểm tra chiều quay. Sau đó tăng dần lên tần số làm việc để kiểm tra tải thực tế và tinh chỉnh PID nếu cần.

Sản phẩm sử dụng chung (isRelatedTo)

Để tối ưu hiệu suất và an toàn, quý khách nên lắp đặt kèm các phụ kiện sau:

  • Bộ phanh hãm (Brake Unit): Model CDBR-4045D - Hỗ trợ dừng nhanh các tải có quán tính lớn.
  • Điện trở phanh (Braking Resistor): Model LKEB-4037 hoặc LKEB-4045 - Tiêu tán năng lượng dư thừa khi hãm.
  • Cuộn kháng AC/DC: Giảm nhiễu sóng hài và bảo vệ biến tần trước các xung điện từ lưới điện.

Ứng dụng thực tế (Application)

Model CIMR-AT4A0088FAA là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống công nghiệp nặng như:

  • Hệ thống nâng hạ: Cầu trục, cổng trục, vận thăng công nghiệp, tời điện.
  • Hệ thống truyền tải: Băng tải vận chuyển hàng nặng, máy cuộn thép, dây chuyền sản xuất tự động.
  • Xử lý chất lỏng và khí: Hệ thống bơm ly tâm công suất lớn, quạt hút công nghiệp, máy nén khí.
  • Máy công cụ nặng: Máy đùn nhựa, máy ép thủy lực, máy dập kim loại.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Chế độ HD (Heavy Duty) và ND (Normal Duty) khác nhau thế nào?
HD (Tải nặng) cho phép chịu quá tải lên đến 150%, dùng cho máy nén, cần trục. ND (Tải thường) chịu quá tải 120%, dùng cho bơm, quạt.

2. Biến tần này có dùng được cho động cơ Siemens hay ABB không?
Có, CIMR-AT4A0088FAA tương thích với tất cả động cơ xoay chiều 3 pha phù hợp về điện áp và công suất.

3. Tôi có thể điều khiển biến tần Yaskawa A1000 qua PLC không?
Hoàn toàn được. Sản phẩm hỗ trợ Modbus, Profibus-DP, Ethernet, dễ dàng tích hợp vào mọi hệ thống PLC hiện nay.

4. Tại sao biến tần báo lỗi Overheat (Quá nhiệt)?
Thường do quạt làm mát hỏng, bụi bẩn bám dày hoặc lắp đặt trong không gian quá kín. Cần vệ sinh và kiểm tra hệ thống thông gió.

5. Sản phẩm CIMR-AT4A0088FAA có sẵn hàng tại AUT VN không?
Số lượng kho thay đổi liên tục. Vui lòng liên hệ Zalo 0968.053.025 để kiểm tra tình trạng kho và nhận báo giá tốt nhất.

6. Chính sách bảo hành của AUT VN như thế nào?
Sản phẩm được bảo hành chính hãng Yaskawa. Ngoài ra, AUT VN hỗ trợ tư vấn kỹ thuật trọn đời cho khách hàng.

7. Làm sao để giảm nhiễu cho hệ thống biến tần?
Bạn nên sử dụng cáp bọc kim (shielded cable) và lắp thêm cuộn kháng AC ở đầu vào của biến tần.

8. Model này có sẵn điện trở phanh bên trong không?
Không, điện trở phanh là tùy chọn mua thêm tùy theo yêu cầu hãm của tải thực tế.

9. Dòng A1000 có ưu điểm gì hơn dòng A100 cũ?
A1000 cải tiến mạnh về thuật toán điều khiển Vector, dải tần số rộng hơn và nhiều tùy chọn truyền thông hiện đại hơn.

10. AUT VN có cung cấp đầy đủ giấy tờ CO/CQ không?
Có, tất cả sản phẩm do AUT VN cung cấp đều có đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) minh bạch.

Cam kết từ AUT VN: Hàng chính hãng 100% | Hóa đơn VAT đầy đủ | CO/CQ minh bạch | Giá cạnh tranh nhất thị trường | Hỗ trợ kỹ thuật 24/7.

Liên hệ tư vấn & mua hàng:
AUT VN - AUT.VN
ĐT/ Zalo: 0968.053.025
Email: support@aut.vn | sale@aut.vn
Địa chỉ: 07 KĐT Flora Mizuki, Đường Số 1, Bình Hưng, Bình Chánh, Hồ Chí Minh

Nguồn tham khảo: Yaskawa Official Website



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Biến tần YASKAWA CIMR-AT4A0002FAA: 0.75kW, 3 Pha 380V, Tần Số 400Hz Siêu Tốc - Chính Hãng AUT VN
Biến tần YASKAWA CIMR-AT4A0002FAA: 0.75kW, 3 Pha 380V, Tần Số 400Hz Siêu Tốc - Chính Hãng AUT VN
Biến tần YASKAWA CIMR-ET4A0165AAA 3 pha 380VAC 90kW
Biến tần YASKAWA CIMR-ET4A0165AAA 3 pha 380VAC 90kW
Biến tần Omron 3G3MX2-A4007-V1 0.75kW/1.5kW 3 pha
Biến tần Omron 3G3MX2-A4007-V1 0.75kW/1.5kW 3 pha
Biến tần Omron 3G3RX-A4370-V1: 37kW-45kW, 3 Pha 400V, Tích hợp Lọc EMC - Chính hãng AUT VN
Biến tần Omron 3G3RX-A4370-V1: 37kW-45kW, 3 Pha 400V, Tích hợp Lọc EMC - Chính hãng AUT VN
CIMR-ET4A0139AAA Biến tần Yaskawa 3 pha 380VAC 75kW 139A 200Hz
CIMR-ET4A0139AAA Biến tần Yaskawa 3 pha 380VAC 75kW 139A 200Hz
Biến tần LS SV0370IS7-2SO 3 pha 220VAC 37kW
Biến tần LS SV0370IS7-2SO 3 pha 220VAC 37kW
Biến tần LS SV0370IS7-4NOD 37kW (50HP) 3 Pha 380V - Điều khiển Vector SVC, Chịu Quá Tải 150%, Truyền Thông RS485
Biến tần LS SV0370IS7-4NOD 37kW (50HP) 3 Pha 380V - Điều khiển Vector SVC, Chịu Quá Tải 150%, Truyền Thông RS485
Biến tần LS SV1320IS7-4SOD 3 pha 380VAC 132kW 264A,325A 400Hz
Biến tần LS SV1320IS7-4SOD 3 pha 380VAC 132kW 264A,325A 400Hz

Thẻ sản phẩm

chỉ có thành viên mới được trả lời