| Model | 1SFL447001R1111 (AF140-30-11-11) |
| Dòng điện (Ie) | 200A |
| Công suất | 75kW |
| Số cực | 3P |
| Tiếp điểm chính | 3NO |
| Cuộn dây | 24...60VAC, 20...60VDC |
| Tiếp điểm phụ | 1NO+1NC |
| Phụ kiện mua rời | Function marker: 1SNA235156R2700 (BA4), Terminal shrouds: 1SFN124203R1 000 (LT140-30L), Terminal enlargement: 1SFN074207R1000 (LW140), Terminal extension: 1SFN074210R1000 (LX140), Connection socket: 1SFN074211R1000 (LL146-30), Connection module: 1SFN074208R1000 (LD146-30), Terminal shorting bar: 1SFN074203R1000 (LY140), Connection set: 1SFN084211R1000 (BER140-4), Phase to phase connection: 1SFN084214R1000 (BEP140-30), Connection set: 1SFN084413R1000 (BEY140-4), Connection bar: 1SFN084206R1000 (BEA140/XT2), Connection bar: 1SFN084206R1002 (BEA140/XT3), Connection bar: 1SFN084206R1001 (BEA140/XT4) [...] |
| Tiếp điểm phụ (Mua riêng) | 1SFN010820R1011 (CAL19-11), 1SFN010820R3311 (CAL19-11B), 1SFN010832R10 10 (CEL19-10), 1SFN010832R1001 (CEL19-01) [...] |
| Khóa liên động cơ (Mua riêng) | 1SFN030300R1000 (VM19), 1SFN034403R1000 (VM140/190) |
| Rơ le bảo vệ quá tải (Mua riêng) | 1SAZ431201R1004 (TF140DU-142), 1SAX351001R1101 (EF146-150) |
| Loại | Electromagnetic starter |
| Kích thước | 140AF |
| Công suất động cơ | 75kW at 400VAC |
| Tần số | 50/60Hz |
| Điện áp dây | DC, AC |
| Điện áp | 690VAC, 260VDC |
| Thời gian khởi động | 37...47ms de-energization and NO contact opening, 25...55ms energizati on and NO contact closing [...] |
| Chức năng mở rộng | AF116...AF140 contactors are mainly used for controlling 3-phase motor s and power circuits up to 690 V AC, AF146 up to 1000 VAC and AF116...AF146 up to 260 VDC, Manage large control voltage variations, Reduced panel energy consumption, Very distinct closing and opening, Can withstand short voltage dips and voltage sags [...] |
| Đấu nối | Cầu đấu kẹp bắt vít |
| Lắp đặt | Lắp trên bề mặt (cố định bằng vít) |
| Nhiệt độ môi trường | -40...70°C |
| Khối lượng tương đối | 1.75kg |
| Chiều rộng tổng thể | 90mm |
| Chiều cao tổng thể | 150mm |
| Chiều sâu tổng thể | 126mm |
| Cấp bảo vệ | IP00, IP20 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947, IEC/EN 60529 |