Khớp Nối Encoder AUT ERB-A-19S-04/06 - Nhôm AL 7075, Chống Rung, Độ Chính Xác Cao

  • Model: ERB-A-19S-04/06
  • Chất liệu: Nhôm siêu bền AL 7075-T6 (Phủ Alumite)
  • Kích thước: Thân φ19mm | Lỗ trục Ø4mm / Ø6mm
  • Đặc điểm: Khả năng chống rung lắc, chịu tốc độ cao lên đến 20,000rpm
  • Ứng dụng: Kết nối Encoder với trục động cơ, đảm bảo truyền động chính xác
nhà chế tạo: Autonics
SKU: ERB-A-19S-04/06
Giá cũ: 652.050 ₫
521.640 ₫

Giới Thiệu Khớp Nối Encoder AUT ERB-A-19S-04/06

Trong các hệ thống điều khiển chuyển động, việc kết nối giữa Encoder và trục động cơ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối nhưng vẫn phải có độ linh hoạt để triệt tiêu các sai lệch về tâm (misalignment). Khớp nối Encoder AUT ERB-A-19S-04/06 là giải pháp cơ khí cao cấp, giúp truyền mô-men xoắn một cách ổn định, bảo vệ Encoder khỏi các rung động gây hại, từ đó nâng cao tuổi thọ thiết bị và độ chính xác của toàn hệ thống.

Điểm Nổi Bật Của Khớp Nối ERB-A-19S-04/06

  • Vật liệu hàng không: Chế tạo từ nhôm AL 7075-T6 với lớp phủ Alumite, mang lại trọng lượng siêu nhẹ nhưng độ cứng cực cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.
  • Thiết kế tối ưu: Đường kính thân φ19mm nhỏ gọn, dễ dàng tích hợp vào các không gian hẹp của máy CNC hay Robot.
  • Khả năng thích ứng cao: Hỗ trợ hai kích thước lỗ trục phổ biến Ø4mm và Ø6mm, đáp ứng đa dạng các dòng Encoder và động cơ trên thị trường.
  • Hiệu suất vận hành: Hoạt động ổn định ở tốc độ cực cao (lên đến 20,000rpm) với độ cứng vòng xoắn đạt 140 N·m/rad, loại bỏ hiện tượng trượt hoặc rơ lắc.
  • Lắp đặt nhanh chóng: Sử dụng bu-lông M3 với cơ chế bắt vít chắc chắn, giúp việc thay thế và bảo trì trở nên đơn giản.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông Số Kỹ Thuật Khớp Nối Encoder AUT ERB-A-19S-04/06
Phương pháp kết nối Bắt vít (Screw tightening)
Chất liệu Nhôm AL 7075-T6, Bề mặt phủ Alumite
Tốc độ quay tối đa 20,000 rpm
Mô-men xoắn định mức 0.6 N.m (6.08 kgf.cm)
Mô-men xoắn tối đa 1.2 N.m (12.17 kgf.cm)
Bu-lông lắp đặt M3 (Mô-men xoắn siết 0.7 N.m)
Đường kính lỗ trục Ø4mm / Ø6mm
Độ cứng vòng xoắn 140 N·m/rad
Sai lệch tâm cho phép Min Ø4mm - Max Ø8mm
Trọng lượng ~14.4g - 14.9g

Lợi Ích Khi Sử Dụng Khớp Nối AUT ERB-A-19S

  • Bảo vệ Encoder: Triệt tiêu rung động và bù sai lệch tâm, ngăn ngừa hư hỏng vòng bi của Encoder.
  • Tăng độ chính xác: Giảm thiểu sai số truyền động, đảm bảo tín hiệu phản hồi về PLC/Driver là chính xác nhất.
  • Độ bền vượt trội: Nhờ vật liệu AL 7075-T6, sản phẩm chịu được cường độ làm việc cao trong môi trường công nghiệp.
  • Tối ưu chi phí: Hạn chế việc phải thay thế Encoder do lỗi cơ khí, giảm thời gian dừng máy (down-time).

Hướng Dẫn Lắp Đặt (How-to)

  1. Bước 1: Vệ sinh sạch sẽ trục động cơ và trục Encoder, đảm bảo không có bụi bẩn hay gờ kim loại.
  2. Bước 2: Đưa trục động cơ vào một đầu lỗ của khớp nối, căn chỉnh sao cho hai trục nằm trên cùng một đường thẳng nhất có thể.
  3. Bước 3: Đưa trục Encoder vào đầu lỗ còn lại của khớp nối ERB-A-19S.
  4. Bước 4: Sử dụng lục giác siết chặt bu-lông M3 với mô-men xoắn khuyến nghị 0.7N.m. Lưu ý không siết quá chặt để tránh làm biến dạng vật liệu.
  5. Bước 5: Vận hành thử ở tốc độ thấp để kiểm tra độ đồng tâm trước khi chạy tốc độ cao.

Sản Phẩm Sử Dụng Chung

Khớp nối ERB-A-19S-04/06 thường được lắp đặt cùng với:

  • Encoder Autonics/Omron: Các dòng encoder quay có trục 4mm hoặc 6mm.
  • Động cơ Servo/Stepper: Các loại động cơ bước hoặc servo motor cỡ nhỏ.
  • Trục truyền động: Các loại trục thép không gỉ hoặc trục thép cứng.

Ứng Dụng Thực Tế

Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống:

  • Máy CNC, máy phay, máy tiện tự động.
  • Cánh tay Robot công nghiệp, hệ thống Delta Robot.
  • Hệ thống băng tải chính xác, máy đóng gói tự động.
  • Máy in 3D công nghiệp và các thiết bị đo lường chính xác.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Khớp nối này khác gì với khớp nối thông thường?
ERB-A-19S là khớp nối mềm chuyên dụng cho Encoder, được thiết kế để vừa truyền lực vừa hấp thụ rung động, tránh làm hỏng trục Encoder vốn rất nhạy cảm.

2. Tại sao nên chọn chất liệu nhôm AL 7075-T6?
Đây là loại nhôm siêu cứng, thường dùng trong hàng không, giúp khớp nối nhẹ nhưng không bị biến dạng khi quay ở tốc độ cao.

3. Tôi có thể dùng cho cả trục 4mm và 6mm không?
Có, model này được thiết kế linh hoạt hỗ trợ cả hai kích thước lỗ trục Ø4mm và Ø6mm.

4. Tốc độ 20,000rpm là có thật không?
Đúng, nhờ thiết kế cân bằng động và vật liệu nhẹ, sản phẩm có thể vận hành ổn định ở tốc độ này mà không gây rung lắc mạnh.

5. Lớp phủ Alumite có tác dụng gì?
Lớp phủ này giúp tăng độ cứng bề mặt và chống oxy hóa, chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp.

6. Nếu tôi siết bu-lông quá chặt thì sao?
Siết quá chặt có thể làm biến dạng lỗ trục hoặc làm đứt bu-lông M3. Hãy tuân thủ mô-men xoắn 0.7N.m.

7. Sản phẩm này có giúp giảm nhiễu tín hiệu Encoder không?
Có, bằng cách giảm rung động cơ khí, tín hiệu xung từ Encoder sẽ ổn định hơn, giảm thiểu sai số đọc.

8. AUT VN có cung cấp chứng chỉ CO/CQ không?
Có, AUT VN cung cấp đầy đủ CO/CQ công chứng từ hãng cho mọi sản phẩm.

9. Thời gian giao hàng là bao lâu?
Tùy vào số lượng, chúng tôi hỗ trợ giao hàng hỏa tốc tại TP.HCM và gửi nhanh toàn quốc.

10. Tôi có thể yêu cầu tư vấn lắp đặt không?
Hoàn toàn được, đội ngũ kỹ thuật của AUT VN hỗ trợ hướng dẫn lắp đặt miễn phí cho khách hàng.

Cam Kết Từ AUT VN: Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.

Nguồn tham khảo: Autonics.com



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Thẻ sản phẩm

chỉ có thành viên mới được trả lời