Vòng Encoder AUT ERB-A-19S-06/08 - Độ Chính Xác Cao, Nhôm AL 7075-T6, 20.000rpm

  • Mã sản phẩm: ERB-A-19S-06/08
  • Chất liệu: Nhôm siêu bền AL 7075-T6, bề mặt Alumite chống mài mòn
  • Kích thước: Đường kính ngoài φ19mm, Lỗ trục Ø6mm/Ø8mm
  • Hiệu suất: Tốc độ quay tối đa 20.000 rpm, vận hành ổn định
  • Ứng dụng: Tối ưu cho máy CNC, Robot công nghiệp và hệ thống Servo
nhà chế tạo: Autonics
SKU: ERB-A-19S-06/08
Giá cũ: 652.050 ₫
521.640 ₫

Vòng Encoder AUT ERB-A-19S-06/08: Giải Pháp Đo Lường Chuyển Động Chính Xác Tuyệt Đối

Chào mừng quý khách đến với AUT VN! Trong các hệ thống tự động hóa hiện đại, việc kiểm soát chính xác vị trí và tốc độ quay là yếu tố sống còn. Vòng Encoder AUT ERB-A-19S-06/08 (Encoder Ring) được thiết kế chuyên biệt để cung cấp tín hiệu phản hồi chính xác nhất cho các cảm biến đọc, giúp hệ thống vận hành mượt mà và tin cậy.

Tại sao Vòng Encoder AUT ERB-A-19S-06/08 là lựa chọn hàng đầu?

Thay vì các loại đĩa đo thông thường, ERB-A-19S-06/08 từ AUT VN mang đến sự đột phá về vật liệu và độ bền:

  • Vật liệu hàng không: Sử dụng nhôm AL 7075-T6 với độ cứng cực cao và trọng lượng siêu nhẹ (chỉ 14.9g), giảm thiểu quán tính cho trục quay.
  • Công nghệ Alumite: Bề mặt được xử lý Alumite giúp chống oxy hóa, chống mài mòn, đảm bảo độ bền trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • Độ chính xác cực cao: Hỗ trợ tốc độ lên đến 20.000 rpm mà không bị biến dạng, đảm bảo sai số ở mức thấp nhất.
  • Lắp đặt linh hoạt: Thiết kế lỗ trục đa năng Ø6mm và Ø8mm, kết nối chắc chắn bằng vít M3, phù hợp với nhiều loại động cơ Servo và Step motor hiện nay.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuật chuẩn hãng cho Vòng Encoder AUT ERB-A-19S-06/08
Phương pháp kết nối Bắt vít (Screw fastening)
Chất liệu Nhôm cao cấp (AL 7075-T6), Xử lý bề mặt Alumite
Tốc độ quay tối đa 20.000 rpm
Mô-men xoắn tối đa 1.2 N·m (12.17 kgf·cm)
Mô-men xoắn định mức 0.6 N·m (6.08 kgf·cm)
Kích thước Bu-lông lắp đặt M3
Mô-men xoắn lắp đặt 0.7 N·m
Đường kính ngoài φ19mm
Đường kính lỗ trục Ø6mm / Ø8mm
Độ cứng xoắn 140 N·m/rad
Trọng lượng ~ 14.9g

Lợi ích khi sử dụng Vòng Encoder AUT ERB-A-19S-06/08

  • Tăng tuổi thọ thiết bị: Nhờ vật liệu nhôm 7075-T6, vòng encoder không bị biến dạng theo thời gian, giảm chi phí bảo trì.
  • Vận hành chính xác: Loại bỏ hiện tượng trượt hoặc rung lắc ở tốc độ cao, giúp máy CNC chạy chính xác đến từng micron.
  • Tiết kiệm thời gian lắp đặt: Thiết kế chuẩn hóa giúp kỹ thuật viên dễ dàng thay thế và nâng cấp mà không cần gia công lại trục.

Hướng dẫn lắp đặt (How to install)

  1. Bước 1: Vệ sinh sạch sẽ trục động cơ, đảm bảo không còn bụi bẩn hoặc dầu mỡ.
  2. Bước 2: Lựa chọn lỗ trục phù hợp (Ø6mm hoặc Ø8mm) và đưa vòng Encoder vào vị trí.
  3. Bước 3: Cố định vòng Encoder bằng vít M3. Lưu ý siết vừa đủ lực (mô-men xoắn lắp đặt 0.7 N·m) để tránh làm hỏng ren.
  4. Bước 4: Căn chỉnh cảm biến đọc (Sensor) sao cho khoảng cách giữa cảm biến và vòng Encoder đạt mức tối ưu theo tài liệu kỹ thuật của hãng.
  5. Bước 5: Chạy thử ở tốc độ thấp để kiểm tra độ đồng tâm trước khi vận hành toàn công suất.

Sản phẩm sử dụng chung

Để hệ thống đo lường hoạt động hoàn hảo, Vòng Encoder ERB-A-19S-06/08 nên được kết hợp cùng:

  • Cảm biến đọc Encoder (Optical/Magnetic Sensor) tương thích.
  • Bộ điều khiển Servo Driver hoặc PLC công nghiệp.
  • Giá đỡ cảm biến (Sensor Bracket) để cố định khoảng cách đọc.

Ứng dụng thực tế

Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:

  • Máy CNC & Máy phay: Đo vị trí trục chính, kiểm soát bước tiến dao.
  • Robot công nghiệp: Định vị chính xác các khớp quay của cánh tay robot.
  • Hệ thống băng tải thông minh: Kiểm soát tốc độ vận chuyển sản phẩm.
  • Thiết bị đóng gói, in ấn: Đồng bộ hóa tốc độ giữa các trục cuốn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Vòng Encoder này khác gì so với đĩa nhựa thông thường?
Sản phẩm được làm từ nhôm AL 7075-T6 và xử lý Alumite, cho độ bền cao hơn gấp nhiều lần, không bị biến dạng ở tốc độ cao và chống mài mòn tốt hơn.

2. Tôi có thể dùng sản phẩm này cho trục 7mm không?
Sản phẩm có hai kích thước lỗ là Ø6mm và Ø8mm. Với trục 7mm, bạn cần sử dụng thêm bạc lót (shim) để đảm bảo độ đồng tâm.

3. Tốc độ 20.000 rpm là tốc độ thực tế hay lý thuyết?
Đây là tốc độ vận hành an toàn tối đa mà sản phẩm có thể chịu đựng mà không gây ra hiện tượng rung lắc hoặc mất chính xác.

4. Tại sao bề mặt sản phẩm có màu đặc trưng?
Đó là lớp phủ Alumite giúp tăng cường độ cứng bề mặt và chống ăn mòn hóa học trong môi trường nhà xưởng.

5. Vòng Encoder này có tương thích với cảm biến Autonics không?
Có, sản phẩm được thiết kế chuẩn hóa để hoạt động hoàn hảo với các dòng cảm biến đọc của Autonics và các hãng tương đương.

6. Làm sao để biết tôi nên chọn Ø6mm hay Ø8mm?
Bạn hãy đo đường kính thực tế của trục động cơ. Nếu trục là 6mm chọn lỗ Ø6mm, nếu trục 8mm chọn lỗ Ø8mm.

7. Lực siết vít M3 bao nhiêu là đủ?
Bạn nên siết với mô-men xoắn khoảng 0.7 N·m để đảm bảo vòng không bị xê dịch nhưng không làm hỏng ren nhôm.

8. AUT VN có cung cấp CO/CQ cho sản phẩm này không?
Có, AUT VN cam kết cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) được chứng thực.

9. Sản phẩm có bị rỉ sét khi dùng trong môi trường ẩm không?
Nhôm AL 7075 cùng lớp phủ Alumite có khả năng chống oxy hóa rất tốt, tuy nhiên bạn vẫn nên bảo trì định kỳ.

10. Thời gian giao hàng tại TP.HCM là bao lâu?
Chúng tôi thường giao hàng trong vòng 24h đối với các sản phẩm có sẵn trong kho.

11. Tôi có được hỗ trợ kỹ thuật khi lắp đặt không?
Có, AUT VN hỗ trợ hướng dẫn lắp đặt và cài đặt miễn phí cho khách hàng.

12. Chính sách bảo hành của sản phẩm là gì?
Sản phẩm được bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

Cam kết từ AUT VN

Với danh mục hơn 35.000 sản phẩm, AUT VN tự hào là đối tác tin cậy của các doanh nghiệp tự động hóa tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết:

  • Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
  • Giá cả cạnh tranh nhất thị trường.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, tận tâm.

Nguồn tham khảo: Autonics.com



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Thẻ sản phẩm

chỉ có thành viên mới được trả lời