Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Điện áp
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Loại
  • Phương pháp lắp đặt
  • Nhiệt độ môi trường
  • Khối lượng tương đối
  • Đường kính tổng thể
  • Chiều dài tổng thể
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Độ ẩm môi trường
  • Chiều cao thân
  • Chiều sâu thân
  • Chiều sâu tổng thể
  • Kích thước lỗ cắt
  • Màu sắc
  • Kiểu lắp đặt
  • Nguồn cấp
  • Phương pháp đấu nối
  • Chuẩn kết nối vật lý
  • Chiều dài cáp
  • Thiết bị tương thích
  • Tần số
  • Danh mục
  • Số cổng giao tiếp
  • Nhiệt độ hoạt động môi trường
  • Đổ ẩm môi trường
  • Công suất
  • Ứng dụng
  • Tiêu chuẩn đại diện
  • Kiểu đấu nối
  • Điện trở
  • Vật liệu
  • Đặc điểm
  • Phụ kiện khác (bán riêng)
  • Công suất tiêu thụ
  • Tính năng
  • Kiểu đấu nối dây
  • Nhiệt độ hoạt động
  • Số lượng ổ cắm
  • Thông số 1
  • Thông số 2
  • Thông số 3
  • Tốc độ truyền thông
  • Loại mô đun
  • Khoảng cách truyền thông
  • Loại đầu nối
  • Hình dạng đầu nối
  • Số cực ở đầu nối
  • Loại cực
  • Số lượng lõi dây
  • Hình dáng
  • Thông số 4
  • Thông số 5
  • Thông số 6
  • Thông số 7
  • Thông số 8
  • Thông số 9
  • Thông số 10
  • Thông số 11
  • Thông số 12
  • Kiểu đầu nối
  • Ngôn ngữ
  • Chiều dài thân
  • Chiều dài cần gạt
  • Loại bộ nhớ
  • Tốc độ dữ liệu
  • Dung lượng ghi dữ liệu
  • Công suất tiêu thụ tối đa
  • Thời gian giữ dữ liệu
  • Trọng lượng tương đối
  • Dung lượng bộ nhớ
  • Dùng cho cáp
  • Màu sắc chủ đạo
  • Tuổi thọ
  • Khả năng chuyển mạch
  • Tiêu chuẩn và giao thức
  • Lớp phủ
  • Mã kiểu gắn chip (insert)
  • Đường kính lỗ gắn
  • Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
  • Góc thoát chính (Clearance angle major)
  • Bán kính góc
  • Độ dày chip tiện (insert)
  • Chiều tay (Hand)
  • Mã điều kiện cắt cạnh
  • Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
  • Mã kiểu dụng cụ
  • Đường kính của vòng tròn

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

Phụ Kiện Mitsubishi

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FX5-CNV-BUSC

  • Type: Conversion adapter
  • Operating temperature: 0…55°C
  • Compatible device: FX5U, FX5UC
  • Power voltage supply: 24VDC, 5VDC
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FX3U-32BL

  • 3VDC
  • 450mAh
  • Số pin: 1
  • Kiểu đấu nối: Plug
  • Bố cục pin: Single
  • Cấu hình pin: 1 High x 1 Wide
  • Thiết bị tương thích: FX3U/C series PLC
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FX0N-65EC

  • 0.65m
  • D-sub plug to D-sub plug
  • Hình dạng đầu nối: Phích cắm thẳng - Phích cắm thẳng
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FR-BIF-H

  • EMI / RFI filter
  • Điện áp định mức: 400VAC, 440VAC
Kêu gọi định giá

Card Truyền Thông Mitsubishi FR-A8NC E-KIT | AUT VN

  • Giao thức hỗ trợ: CC-Link tốc độ cao, truyền thông công nghiệp ổn định.
  • Tương thích hoàn hảo: Chuyên dụng cho dòng biến tần Mitsubishi FR-A800 và FR-F800.
  • Số trạm chiếm dụng: 2 trạm (Station occupied).
  • Khả năng kết nối tối đa: Lên đến 42 thiết bị trong cùng mạng.
  • Nguồn cấp: Trực tiếp từ biến tần, không cần nguồn ngoài phức tạp.
  • Cam kết chất lượng: Hàng chính hãng Mitsubishi, đầy đủ CO/CQ từ AUT VN.
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FR-A8AY

  • Weight: 19g
  • Output load: 24VDC
  • Current comsumption: 0.1A
  • Dimension: W50xH57.8xD22.9mm
  • I/O type: Digital/analog ouput
  • Compatible series: FR-A800, FR-F800
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FR-A7NC

  • Weight: 22g
  • Network interface: CC Link
  • Cable size: 0.3mm2...0.75mm2
  • Number of station occupied: 2
  • Dimension: W76mm x H40mm x D23.1mm
  • Station type: Remote device station
  • Compatible series: FR-A700, FR-F700
  • Type: Network/ communication option
  • Power supply: 5VDC from the inverter
  • Number of unit connected: 42 units max
Kêu gọi định giá

Phụ Kiện Mitsubishi Mitsubishi FR-A7AX

  • Weight: 23g
  • BCD/Binary-Code
  • Power supply: 24VDC
  • Current comsumption: 5mA
  • Dimension: W76xH40xD20.6mm
  • I/O interface: 16-bit digital input
  • Compatible series: FR-A700, FR-F700
Kêu gọi định giá
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động