Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Điện áp
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Loại
  • Phương pháp lắp đặt
  • Nhiệt độ môi trường
  • Khối lượng tương đối
  • Đường kính tổng thể
  • Chiều dài tổng thể
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Độ ẩm môi trường
  • Chiều cao thân
  • Chiều sâu thân
  • Chiều sâu tổng thể
  • Kích thước lỗ cắt
  • Màu sắc
  • Kiểu lắp đặt
  • Nguồn cấp
  • Phương pháp đấu nối
  • Chuẩn kết nối vật lý
  • Chiều dài cáp
  • Thiết bị tương thích
  • Tần số
  • Danh mục
  • Số cổng giao tiếp
  • Nhiệt độ hoạt động môi trường
  • Đổ ẩm môi trường
  • Công suất
  • Ứng dụng
  • Tiêu chuẩn đại diện
  • Kiểu đấu nối
  • Điện trở
  • Vật liệu
  • Đặc điểm
  • Phụ kiện khác (bán riêng)
  • Công suất tiêu thụ
  • Tính năng
  • Kiểu đấu nối dây
  • Nhiệt độ hoạt động
  • Số lượng ổ cắm
  • Thông số 1
  • Thông số 2
  • Thông số 3
  • Tốc độ truyền thông
  • Loại mô đun
  • Khoảng cách truyền thông
  • Loại đầu nối
  • Hình dạng đầu nối
  • Số cực ở đầu nối
  • Loại cực
  • Số lượng lõi dây
  • Hình dáng
  • Thông số 4
  • Thông số 5
  • Thông số 6
  • Thông số 7
  • Thông số 8
  • Thông số 9
  • Thông số 10
  • Thông số 11
  • Thông số 12
  • Kiểu đầu nối
  • Ngôn ngữ
  • Chiều dài thân
  • Chiều dài cần gạt
  • Loại bộ nhớ
  • Tốc độ dữ liệu
  • Dung lượng ghi dữ liệu
  • Công suất tiêu thụ tối đa
  • Thời gian giữ dữ liệu
  • Trọng lượng tương đối
  • Dung lượng bộ nhớ
  • Dùng cho cáp
  • Màu sắc chủ đạo
  • Tuổi thọ
  • Khả năng chuyển mạch
  • Tiêu chuẩn và giao thức
  • Lớp phủ
  • Mã kiểu gắn chip (insert)
  • Đường kính lỗ gắn
  • Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
  • Góc thoát chính (Clearance angle major)
  • Bán kính góc
  • Độ dày chip tiện (insert)
  • Chiều tay (Hand)
  • Mã điều kiện cắt cạnh
  • Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
  • Mã kiểu dụng cụ
  • Đường kính của vòng tròn

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

Sản phẩm đã xem gần đây

Phụ Kiện Mitsubishi

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Cáp biến tần CHINT EXT.CAB NVF5

Thông tin mô tả của: Phụ Kiện Mitsubishi CHINT EXT.CAB NVF5

Cáp biến tần CHINT EXT.CAB NVF5 
94.400 ₫ 84.960 ₫

Tấm bắt thiết bị CHINT FCP21-M8 2P

  • Pole: 2P
  • Screw size: M6
  • Plate type: Standard
  • Overal width: 14.5mm
  • Number of screw holes: 2
  • Application: NM8N series
  • Screw hole diameter: 6.5mm
  • Frame size : 21 for 125 frame
  • Distance between 2 hole centers: 25.5mm
  • Function: Make the circuit breaker have a flexible wiring mode
96.300 ₫ 86.670 ₫

Cầu nối công tắc tơ và bộ khởi động động cơ bằng tay ABB 1SBN081306T1000 (BEA16-4)

  • AF12
  • AF16
  • AF09
  • AF12B
  • AF12Z
  • AF16B
  • AF16Z
  • AFC09
  • AFC12
  • AFC16
  • AFS09
  • MS116
  • AFS12
  • MS132
  • AFS16
  • AF09Z
  • AF09B
  • AF16ZB
  • AFS09Z
  • AFS12Z
  • AFS16Z
  • MS132B
  • AF09ZB
  • AF12ZB
  • Weight: 25g
  • Aplication for: MO132
  • Dimension: W45xH41.8xD63mm
  • Terminal type: Screw terminals
  • Rated frequency: Main circuit 50/60Hz_x000D_
  • Rated operational voltage: Main circuit 690VAC
  • Standards: UL 60947-4-1, CSA C22.2 No. 60947-4-1
100.700 ₫ 90.630 ₫

Cuộn coil cho công tắc tơ LS CGMC 50-85 /380VAC

  • Voltage: 380VAC
  • Type: Coil for contactor
  • Compatible model: GMC50~85
  • Compatible series: MC series
  • Compatible device: LS contactor
103.300 ₫ 92.970 ₫

6XV1830-5FH10 - Cáp truyền thông Siemens

  • Màu sắc: Đen
  • Số lượng lõi: 2 core
  • Chiều dài cáp: Made to order
  • Cấu trúc chống nhiễu: Shielded・STP
105.300 ₫ 94.770 ₫

Cáp ethernet công nghiệp SIEMENS 6XV1878-2B

  • CAT6A
  • 8 lõi
  • Cấu trúc chống nhiễu: Shielded・STP
  • Chiều dài cáp: Theo yêu cầu đặt hàng
106.900 ₫ 96.210 ₫
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động