Lọc theo thuộc tính

  • Dòng sản phẩm
  • Điện áp
  • Phụ kiện (bán riêng)
  • Loại
  • Phương pháp lắp đặt
  • Nhiệt độ môi trường
  • Khối lượng tương đối
  • Đường kính tổng thể
  • Chiều dài tổng thể
  • Tiêu chuẩn
  • Chiều rộng tổng thể
  • Chiều cao tổng thể
  • Độ ẩm môi trường
  • Chiều cao thân
  • Chiều sâu thân
  • Chiều sâu tổng thể
  • Kích thước lỗ cắt
  • Màu sắc
  • Kiểu lắp đặt
  • Nguồn cấp
  • Phương pháp đấu nối
  • Chuẩn kết nối vật lý
  • Chiều dài cáp
  • Thiết bị tương thích
  • Tần số
  • Danh mục
  • Số cổng giao tiếp
  • Nhiệt độ hoạt động môi trường
  • Đổ ẩm môi trường
  • Công suất
  • Ứng dụng
  • Tiêu chuẩn đại diện
  • Kiểu đấu nối
  • Điện trở
  • Vật liệu
  • Đặc điểm
  • Phụ kiện khác (bán riêng)
  • Công suất tiêu thụ
  • Tính năng
  • Kiểu đấu nối dây
  • Nhiệt độ hoạt động
  • Số lượng ổ cắm
  • Thông số 1
  • Thông số 2
  • Thông số 3
  • Tốc độ truyền thông
  • Loại mô đun
  • Khoảng cách truyền thông
  • Loại đầu nối
  • Hình dạng đầu nối
  • Số cực ở đầu nối
  • Loại cực
  • Số lượng lõi dây
  • Hình dáng
  • Thông số 4
  • Thông số 5
  • Thông số 6
  • Thông số 7
  • Thông số 8
  • Thông số 9
  • Thông số 10
  • Thông số 11
  • Thông số 12
  • Kiểu đầu nối
  • Ngôn ngữ
  • Chiều dài thân
  • Chiều dài cần gạt
  • Loại bộ nhớ
  • Tốc độ dữ liệu
  • Dung lượng ghi dữ liệu
  • Công suất tiêu thụ tối đa
  • Thời gian giữ dữ liệu
  • Trọng lượng tương đối
  • Dung lượng bộ nhớ
  • Dùng cho cáp
  • Màu sắc chủ đạo
  • Tuổi thọ
  • Khả năng chuyển mạch
  • Tiêu chuẩn và giao thức
  • Lớp phủ
  • Mã kiểu gắn chip (insert)
  • Đường kính lỗ gắn
  • Ký hiệu của nhà sản xuất chíp tiện
  • Góc thoát chính (Clearance angle major)
  • Bán kính góc
  • Độ dày chip tiện (insert)
  • Chiều tay (Hand)
  • Mã điều kiện cắt cạnh
  • Mã kích thước mô tả cách gắn Insert
  • Mã kiểu dụng cụ
  • Đường kính của vòng tròn

Lọc theo nhà sản xuất

Thể loại

Nhà sản xuất của

Phụ Kiện Mitsubishi

Xem dưới dạng Lưới Danh sách
Sắp xếp theo
Trưng bày trên một trang

Cáp Mạng Mitsubishi FANC-110SBH | Chống Nhiễu STP, Lõi AWG20, Chuẩn PLC Công Nghiệp

  • Model chính hãng: FANC-110SBH từ Mitsubishi Electric.
  • Công nghệ chống nhiễu: Shielded-STP (Shielded Twisted Pair) triệt tiêu nhiễu EMI tuyệt đối.
  • Cấu trúc lõi: 3 Core, đường kính AWG20 siêu dày, đảm bảo truyền dẫn tín hiệu ổn định.
  • Độ bền vượt trội: Chịu được môi trường nhà máy khắc nghiệt, tương thích hoàn hảo với PLC Mitsubishi MELSEC.
  • Thương hiệu phân phối: AUT VN - Cam kết chính hãng 100%.
120.750 ₫ 96.600 ₫

Chip Tiện Mitsubishi APMT1604PDER-M2 VP15TF - Lớp Phủ VP15TF Siêu Bền, 4 Cạnh Cắt, Bán Kính 0.8mm

  • Thương hiệu: Mitsubishi Materials (Nhật Bản) - Cam kết chính hãng 100% tại AUT VN.
  • Lớp phủ VP15TF: Công nghệ Carbide PVD tiên tiến, chuyên dụng cho thép và inox, chịu nhiệt cực cao.
  • Thiết kế tối ưu: Bán kính góc 0.8mm giúp đạt độ bóng bề mặt hoàn hảo, 4 cạnh cắt giúp tối ưu chi phí.
  • Hiệu suất vượt trội: Giải pháp hàng đầu cho gia công tiện thô và tiện tinh độ chính xác cao.
121.350 ₫ 97.080 ₫

Pin Dự Phòng Mitsubishi Q6BAT cho PLC MELSEC-Q Series | 3VDC 1.8Ah Chính Hãng

  • Model: Mitsubishi Q6BAT (Chính hãng)
  • Thông số kỹ thuật: Điện áp 3VDC, Dung lượng 1.8Ah
  • Khả năng tương thích: Chuyên dụng cho các module CPU dòng Mitsubishi MELSEC-Q Series
  • Công dụng chính: Duy trì nguồn nuôi bộ nhớ RAM, bảo vệ chương trình (Program) và tham số (Parameter) khi mất điện lưới
  • Loại pin: Lithium Manganese Dioxide (Dòng pin dùng một lần, độ bền cao)
  • Kiểu kết nối: Đầu nối vít (Screw Terminal) giúp lắp đặt nhanh chóng và chắc chắn
1.056.750 ₫ 845.400 ₫

Bàn Phím Biến Tần LS SV-IS7 LCD Keypad - Màn Hình Đa Dòng, Cài Đặt Nhanh, Chính Hãng AUT VN

  • Màn hình LCD đa dòng: Hiển thị trực quan đồng thời nhiều thông số (tần số, dòng điện, điện áp, mã lỗi...) giúp giám sát hệ thống dễ dàng.
  • Tương thích tuyệt đối: Thiết kế Plug-and-Play chuyên dụng, lắp đặt ngay lập tức cho dòng biến tần LS iS7 Series.
  • Thao tác chuyên nghiệp: Hệ thống phím bấm nhạy, bố cục khoa học giúp cài đặt tham số và chẩn đoán lỗi chính xác trong tích tắc.
  • Độ bền công nghiệp: Vỏ nhựa ABS cao cấp, chịu va đập và hoạt động ổn định trong môi trường tủ điện khắc nghiệt.
  • Cam kết từ AUT VN: Sản phẩm LS Electric chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO/CQ, bảo hành uy tín toàn quốc.
1.693.500 ₫ 1.354.800 ₫

Nắp Bảo Vệ LS TCS12 2 Cực (Loại Ngắn) - Cách Điện An Toàn Cho MCCB/MCB LS

  • Thương hiệu: LS Electric (Chính hãng)
  • Model: TCS12 (Short Type - Loại ngắn, tối ưu không gian)
  • Số cực: 2P (2 Cực)
  • Tương thích: Các dòng MCCB/MCB LS: ABN, ABS, EBN, EBS (Dải dòng 30c - 100c)
  • Công dụng: Cách điện đầu nối, chống bụi bẩn và ngăn ngừa sự cố phóng điện/chạm chập.
60.450 ₫ 48.360 ₫

Nắp Bảo Vệ Aptomat LS TCS13 3 Pha - Loại Ngắn, Cách Điện Cao Cấp | AUT VN

  • Model: TCS13 (LS Electric)
  • Số cực: 3P (3 Pha) chuyên dụng
  • Kiểu dáng: Short Type (Loại ngắn, tối ưu không gian)
  • Tương thích: Dòng MCCB LS (Series ABN, ABS, EBS, EBN - các model 50c, 60c, 100c)
  • Chất liệu: Nhựa kỹ thuật chịu nhiệt, chống cháy đạt chuẩn
  • Công dụng: Cách điện tuyệt đối, ngăn ngừa bụi bẩn và rủi ro đoản mạch
60.450 ₫ 48.360 ₫

Đầu Nối Mitsubishi A6CON3 40 Pin IDC Chính Hãng - Kết Nối Nhanh, Chống Nhiễu Cao

  • Model: A6CON3 (Mitsubishi Electric chính hãng)
  • Kiểu kết nối: 40 Pin IDC (Insulation-Displacement Contact) - Công nghệ xuyên cách điện, không cần tuốt dây
  • Tiêu chuẩn: Chuẩn FCN, đạt chứng nhận an toàn quốc tế UL, cUL
  • Đặc tính: Kết nối mật độ cao, truyền dẫn tín hiệu ổn định, chống nhiễu EMI vượt trội
  • Tương thích: Các dòng PLC Mitsubishi L Series, Q Series (L02CPU, QH42P, QX41Y41P...)
  • Thương hiệu cung cấp: AUT VN
237.600 ₫ 190.080 ₫

...

...
66.000 ₫ 52.800 ₫

Nắp Bảo Vệ Aptomat LS TCL13 (3P) Loại Dài - Cách Điện Chống Cháy - AUT VN

  • Model: TCL13 (Long Type - Phiên bản loại dài chuyên dụng)
  • Số cực: 3 Cực (3P)
  • Tương thích: Dòng MCCB LS (ABS, EBS, ABN, EBN - Khung 30c đến 100c)
  • Chất liệu: Nhựa kỹ thuật cao cấp, khả năng chịu nhiệt và cách điện tuyệt đối
  • Chức năng: Che chắn đầu đấu nối, ngăn ngừa phóng điện hồ quang và bụi bẩn
  • Thương hiệu: LS Electric (Hàn Quốc)
66.000 ₫ 52.800 ₫
×

Yêu Cầu Báo Giá Tự Động