 | Bộ Điều Khiển Chuyển Động PLC Mitsubishi QD77MS16 - AUT VN | QD77MS16 | Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm, chức năng nội suy: Nội suy tròn 2 trục → Nội suy tuyến tính 4 trục[...] |
 | Module Điều Khiển Chuyển Động PLC Mitsubishi QD77MS2 - AUT VN | QD77MS2 | Công suất: 0.75A at 5VDC → 0.6A at 5VDC, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Bộ Điều Khiển Chuyển Động PLC Mitsubishi QD77MS4 (4 Trục) - Chính Hãng AUT VN | QD77MS4 | Công suất: 0.75A at 5VDC → 0.6A at 5VDC, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module Điều Khiển Vị Trí Mitsubishi QD75D2N (2 Trục) Chính Hãng | QD75D2N | Công suất: 0.75A at 5VDC → 0.45A at 5VDC, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Mô đun điều khiển vị trí PLC Mitsubishi QD75D4N 4 trục chính hãng | QD75D4N | Công suất: 0.75A at 5VDC → 0.66A at 5VDC, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module điều khiển vị trí PLC LS XGF-PN8B (8 trục) chính hãng | XGF-PN8B | Công suất: 0.75A at 5VDC → 500mA, Thiếu Kích thước, Thiếu Kích thước |
 | Module Truyền Thông PLC Mitsubishi QJ71C24N - Chính Hãng AUT VN | QJ71C24N | Công suất: 0.75A at 5VDC → 0.31A at 5VDC, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module truyền thông Mitsubishi QJ71C24N-R2 RS-232 Chính Hãng AUT VN | QJ71C24N-R2 | Công suất: 0.75A at 5VDC → 0.26A at 5VDC, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module truyền thông Mitsubishi QJ71C24N-R4 - Chính hãng AUT VN | QJ71C24N-R4 | Công suất: 0.75A at 5VDC → 0.39A at 5VDC, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module Relay PLC Mitsubishi QY10 (16 điểm) Chính Hãng - AUT VN | QY10 | Thiếu Công suất, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | PLC Mitsubishi Q61P | Q61P | Công suất: 0.75A at 5VDC → 120VA, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module Đầu Vào PLC Mitsubishi QX41 32DI 24VDC - Chính Hãng AUT VN | QX41 | Thiếu Công suất, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module Nguồn PLC Mitsubishi Q62P - Chính hãng, Hiệu suất cao | AUT VN | Q62P | Công suất: 0.75A at 5VDC → 105VA, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module Ngõ Ra PLC Mitsubishi QY41P - 32 Điểm Transistor Sink Chính Hãng | AUT VN | QY41P | Thiếu Công suất, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | PLC Mitsubishi QY42P | Module Ngõ Ra Transistor 64 Điểm Chính Hãng | QY42P | Thiếu Công suất, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module Đầu Vào PLC Mitsubishi QX42 - 64 Kênh 24VDC | AUT VN | QX42 | Thiếu Công suất, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Mô đun ngõ vào Analog LS XGF-AC8A - 8 Kênh Chính Hãng AUT VN | XGF-AC8A | Công suất: 0.75A at 5VDC → 380mA, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | PLC Mitsubishi QX40 - Mô-đun Ngõ Vào Số 16 Điểm Chính Hãng | QX40 | Thiếu Công suất, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module Đầu Ra PLC Mitsubishi QY40P | 16 Điểm Transistor Chính Hãng AUT VN | QY40P | Thiếu Công suất, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module Đếm Tốc Độ Cao Mitsubishi QD62 - Chính Hãng AUT VN | QD62 | Công suất: 0.75A at 5VDC → 0.3A at 5VDC, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module Mở Rộng PLC LS XGH-DT4A (16 Input / 16 Output) - AUT VN | XGH-DT4A | Công suất: 0.75A at 5VDC → 110mA, Kích thước: 27.4mm → 98mm, Kích thước: 90mm → 98mm |
 | Mô đun truyền thông LS XGL-FMEA Fnet Master chính hãng AUT VN | XGL-FMEA | Thiếu Công suất, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Module PLC LS XGF-AV8A: 8 Ngõ Vào Analog Chính Xác, Hiệu Suất Cao | XGF-AV8A | Công suất: 0.75A at 5VDC → 380mA, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Mô Đun Nhiệt Độ LS XGF-RD8A - Bộ Đo Cảm Biến Nhiệt Độ và Độ Ẩm RTD | XGF-RD8A | Công suất: 0.75A at 5VDC → 780mA, Kích thước: 27.4mm → 98mm, Kích thước: 90mm → 98mm |
 | Module Truyền Thông Ethernet LS XGL-EIPT Chính Hãng | AUT VN | XGL-EIPT | Thiếu Công suất, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Mô-đun Cảm Biến Nhiệt Độ Và Độ Ẩm LS XGF-RD4S (4 Kênh) | XGF-RD4S | Công suất: 0.75A at 5VDC → 783mA, Kích thước: 27.4mm → 98mm, Kích thước: 90mm → 98mm |
 | Mô đun nhiệt độ LS XGF-RD4A 4 Kênh RTD (Pt100/JPt100) Chính Hãng | AUT VN | XGF-RD4A | Công suất: 0.75A at 5VDC → 450mA, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | Mô đun ngõ vào Analog LS XGF-AD16A | 16 Kênh chính hãng AUT VN | XGF-AD16A | Công suất: 0.75A at 5VDC → 580mA, Kích thước: 27.4mm → 90mm, Kích thước: 98mm → 90mm |
 | PLC Omron CS1G-CPU42H - Bộ Điều Khiển Lập Trình Hiệu Suất Cao | CS1G-CPU42H | Thiếu Công suất, Thiếu Kích thước, Thiếu Kích thước |
 | Mô đun Điều Khiển Nhiệt Độ LS XGF-TC4RT (4 Kênh RTD) Chính Hãng | XGF-TC4RT | Thiếu Công suất, Kích thước: 27.4mm → 113mm, Kích thước: 98mm → 113mm |