Module PLC Mitsubishi QY40P | 16 Ngõ Ra Transistor Sink | Tốc Độ Siêu Cao 1ms - AUT VN

  • Thương hiệu: Mitsubishi Electric (Nhật Bản), dòng MELSEC-Q Series cao cấp.
  • Cấu hình: 16 ngõ ra Transistor kiểu Sink (NPN), điện áp hoạt động 12-24VDC.
  • Hiệu suất: Thời gian đáp ứng cực nhanh ≤ 1ms, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.
  • Bảo vệ: Công nghệ cách ly quang (Photocoupler) chống nhiễu điện từ vượt trội.
  • Cam kết: Hàng chính hãng từ AUT VN, đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng.
nhà chế tạo: Mitsubishi
SKU: QY40P
Giá cũ: 2.603.400 ₫
2.082.720 ₫

Giới thiệu Module PLC Mitsubishi QY40P chuyên dụng

Trong kỷ nguyên tự động hóa thông minh, tốc độ phản hồi và tính ổn định của hệ thống điều khiển là yếu tố then chốt quyết định năng suất của doanh nghiệp. Module PLC Mitsubishi QY40P là dòng module ngõ ra số (Digital Output) hiệu suất cao, thuộc hệ sinh thái MELSEC-Q Series danh tiếng của Mitsubishi Electric.

Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tần suất đóng ngắt nhanh và độ chính xác cao cho các thiết bị chấp hành. Khi lựa chọn mua hàng tại AUT VN, quý khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chính hãng mà còn được hưởng giải pháp kỹ thuật tối ưu và chế độ hậu mãi chuyên nghiệp nhất.

Điểm nổi bật của Module Mitsubishi QY40P

  • Tốc độ phản hồi siêu tốc: Với thời gian đáp ứng đạt mức ≤ 1ms, QY40P là giải pháp hoàn hảo cho các ứng dụng điều khiển tốc độ cao như máy đóng gói, máy phân loại sản phẩm hoặc các hệ thống chuyển động chính xác.
  • Công nghệ cách ly quang (Photocoupler): Cơ chế này giúp tách biệt hoàn toàn mạch điều khiển (CPU) và mạch tải, triệt tiêu các xung nhiễu điện từ (EMI) từ môi trường công nghiệp, bảo vệ hệ thống vận hành an toàn.
  • Chuẩn ngõ ra Sink (NPN) tối ưu: Thiết kế chuẩn Sink giúp việc đấu nối với các thiết bị điện tử hiện đại trở nên đơn giản, tương thích hoàn hảo với các tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến tại Việt Nam.
  • Độ bền công nghiệp vượt trội: Sử dụng linh kiện Transistor chất lượng cao giúp tăng tuổi thọ đóng ngắt hàng triệu lần so với ngõ ra Relay truyền thống, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí bảo trì và thay thế.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số kỹ thuật Chi tiết thông tin
ModelQY40P
Dòng sản phẩmMELSEC-Q Series
Số điểm ngõ ra16 điểm (Digital Output)
Loại ngõ raTransistor (Sink Type - NPN)
Điện áp định mức12 - 24VDC (+10% / -15%)
Dòng tải tối đa/điểm0.1A
Dòng Common tối đa1.6A
Thời gian đáp ứng (ON/OFF)≤ 1ms
Phương thức cách lyPhotocoupler (Cách ly quang)
Kiểu kết nốiTerminal block (18 chân M3)
Kích thước (HxWxD)90 x 27.4 x 98 mm

Nguồn tham khảo: Mitsubishi Electric Official

Lợi ích khi đầu tư Module Mitsubishi QY40P tại AUT VN

  • Tối ưu hóa năng suất: Khả năng phản hồi 1ms giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất, cho phép máy móc vận hành ở cường độ cao nhất mà không bị trễ.
  • An toàn tuyệt đối cho hệ thống: Công nghệ cách ly quang giúp triệt tiêu nhiễu điện, bảo vệ CPU PLC khỏi các rủi ro chập cháy do tải gây ra.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Linh kiện Transistor có tuổi thọ cực cao, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí bảo trì và dừng máy đột ngột.
  • Đồng hành cùng AUT VN: Chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ, tư vấn lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu cho mọi dự án.

Hướng dẫn lắp đặt và vận hành (How-to)

  1. Bước 1 - Ngắt nguồn hệ thống: Đảm bảo nguồn cấp cho rack PLC đã được tắt hoàn toàn để tránh sốc điện và hư hỏng module.
  2. Bước 2 - Lắp đặt module: Gắn module QY40P vào slot trống trên Base Unit của dòng Q, nhấn nhẹ nhàng cho đến khi module khớp hoàn toàn vào thanh ray.
  3. Bước 3 - Đấu nối dây: Kết nối chân Common với cực âm (0VDC). Các chân ngõ ra (Output) kết nối với cực âm của thiết bị tải (Lưu ý: Cực dương của tải phải được nối trực tiếp với nguồn +24VDC).
  4. Bước 4 - Cấu hình phần mềm: Sử dụng phần mềm GX Works2 hoặc GX Works3 để khai báo I/O Assignment tương ứng với vị trí slot vừa lắp.
  5. Bước 5 - Kiểm tra vận hành: Cấp nguồn, thực hiện nạp chương trình và quan sát đèn LED chỉ thị trạng thái trên module để xác nhận hoạt động chính xác.

Sản phẩm sử dụng chung với (isRelatedTo)

Để đảm bảo tính đồng bộ và vận hành ổn định, quý khách nên sử dụng QY40P cùng các thiết bị sau:

  • CPU điều khiển: Q03UDECPU, Q06UDECPU.
  • Module Nguồn: Q61P, Q62P.
  • Module Đầu vào: QX40, QX41.
  • Thiết bị bảo vệ: Relay trung gian 24VDC (khi cần điều khiển các tải công suất lớn hơn).

Ứng dụng thực tế (PropertyValue)

  • Hệ thống đóng gói tự động: Điều khiển chính xác các van điện từ (solenoid valve) tốc độ cao.
  • Máy CNC & Robot công nghiệp: Phát xung và điều khiển các cơ cấu chấp hành chính xác cao.
  • Dây chuyền chiết rót: Điều khiển thời gian đóng/mở van xả cực ngắn để đảm bảo định lượng.
  • Hệ thống phân loại sản phẩm: Kích hoạt các bộ đẩy (pusher) dựa trên tín hiệu cảm biến tốc độ cao.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Module QY40P là loại ngõ ra Sink hay Source?
QY40P là loại ngõ ra Sink (NPN). Khi module được kích hoạt, nó sẽ đóng mạch để đưa điện áp ngõ ra về mức 0V (GND).

2. Tôi có thể dùng QY40P để điều khiển trực tiếp thiết bị 220VAC không?
Không thể. Module này chỉ hỗ trợ điện áp 12-24VDC. Nếu muốn điều khiển thiết bị 220V, bạn bắt buộc phải sử dụng qua Relay trung gian 24VDC.

3. Dòng điện tối đa mà mỗi điểm ngõ ra có thể chịu được là bao nhiêu?
Mỗi điểm ngõ ra có thể chịu tải tối đa 0.1A. Tổng dòng điện qua chân Common không được vượt quá 1.6A.

4. Tại sao đèn LED trên module sáng nhưng tải vẫn không hoạt động?
Bạn nên kiểm tra lại nguồn cấp dương (+24V) cho tải và đảm bảo chân Common của module đã được nối chính xác với cực âm (0V) của nguồn.

5. Sự khác biệt chính giữa QY40P và dòng QY40T là gì?
QY40P là ngõ ra Transistor Sink chuyên dụng cho đóng ngắt nhanh, trong khi dòng QY40T thường được thiết kế cho các ứng dụng phát xung điều khiển Servo/Stepper.

6. Module này có hỗ trợ thay thế nóng (Hot-swap) không?
Để đảm bảo an toàn cho CPU và tránh hiện tượng sốc điện gây lỗi hệ thống, bạn không nên thay thế module khi đang có nguồn. Hãy tắt nguồn trước khi thay thế.

7. QY40P có lắp được trên mọi Base Unit của dòng MELSEC-Q không?
Có, sản phẩm hoàn toàn tương thích với tất cả các Base Unit của dòng MELSEC-Q miễn là module còn slot trống.

8. Làm thế nào để nhận biết sản phẩm chính hãng tại AUT VN?
Tất cả sản phẩm tại AUT VN đều có tem nhãn Mitsubishi chính hãng, đi kèm đầy đủ chứng từ CO/CQ và được bảo hành 12 tháng.

9. Phần mềm nào dùng để lập trình cho module này?
Bạn có thể sử dụng các phần mềm phổ biến như GX Developer, GX Works2 hoặc GX Works3.

10. Thời gian giao hàng tại AUT VN như thế nào?
AUT VN hỗ trợ giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để được báo giá và thời gian giao hàng chính xác nhất.



Sản Phẩm Tương Đương Phù Hợp:

Module Relay Mitsubishi QY10 | 16 Ngõ Ra Tiếp Điểm Khô | Tải 2A | Chính Hãng AUT VN
Module Relay Mitsubishi QY10 | 16 Ngõ Ra Tiếp Điểm Khô | Tải 2A | Chính Hãng AUT VN
Module Ngõ Ra PLC Mitsubishi QY41P - 32 Điểm Transistor Sink, Tốc Độ 1ms, Chính Hãng AUT VN
Module Ngõ Ra PLC Mitsubishi QY41P - 32 Điểm Transistor Sink, Tốc Độ 1ms, Chính Hãng AUT VN
Module PLC Mitsubishi QY42P | 64 Ngõ Ra Transistor Sink | Tốc Độ 1ms | Chính Hãng AUT VN
Module PLC Mitsubishi QY42P | 64 Ngõ Ra Transistor Sink | Tốc Độ 1ms | Chính Hãng AUT VN
Module PLC Mitsubishi QX40 | 16 Ngõ Vào 24VDC Sink | Chống Nhiễu Tuyệt Đối - AUT VN
Module PLC Mitsubishi QX40 | 16 Ngõ Vào 24VDC Sink | Chống Nhiễu Tuyệt Đối - AUT VN
Module PLC Mitsubishi QX41 | 32 Ngõ Vào Digital | 24VDC Sink | Chính Hãng AUT VN
Module PLC Mitsubishi QX41 | 32 Ngõ Vào Digital | 24VDC Sink | Chính Hãng AUT VN
Module Mở Rộng Siemens 6ES7223-1PL32-0XB0 | 16DI/16DQ Relay 2A | Chính Hãng AUT VN
Module Mở Rộng Siemens 6ES7223-1PL32-0XB0 | 16DI/16DQ Relay 2A | Chính Hãng AUT VN
Module Digital Siemens 6ES7223-1BL32-0XB0 (SM 1223) - 16DI/16DQ 24VDC Chính Hãng
Module Digital Siemens 6ES7223-1BL32-0XB0 (SM 1223) - 16DI/16DQ 24VDC Chính Hãng
Module PLC Siemens 6ES7223-1PH32-0XB0 - SM 1223 | 8DI/8DO Relay | 24VDC | Chính Hãng AUT VN
Module PLC Siemens 6ES7223-1PH32-0XB0 - SM 1223 | 8DI/8DO Relay | 24VDC | Chính Hãng AUT VN
chỉ có thành viên mới được trả lời
×

Yêu Cầu Báo Giá Nhanh