Sắp xếp theo
Trưng bày
trên một trang
- 1.4A
- Số trục: Đơn
- Chiều dài trục: 18mm
- Đường kính trục: 5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.13N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 35x10^-7kg.m²
$1,823,740.00
$1,633,200.00
- 1.4A
- Số trục: Đôi
- Chiều dài trục: 18mm
- Đường kính trục: 5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.13N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 35x10^-7kg.m²
$1,876,670.00
$1,680,600.00
- 1.4A
- Số trục: Đơn
- Chiều dài trục: 18mm
- Đường kính trục: 5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.24N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 68x10^-7kg.m²
$1,951,710.00
$1,747,800.00
- 2.8A
- Số trục: Đơn
- Đường kính trục: 8mm
- Chiều dài trục: 22.5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.42N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 175x10^-7kg.m²
$1,951,710.00
$1,747,800.00
- 1.4A
- Số trục: Đôi
- Đường kính trục: 8mm
- Chiều dài trục: 22.5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.42N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 175x10^-7kg.m²
$2,005,310.00
$1,795,800.00
- 0.75A
- Số trục: Đôi
- Đường kính trục: 8mm
- Chiều dài trục: 22.5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.42N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 175x10^-7kg.m²
$2,005,310.00
$1,795,800.00