Các sản phẩm được gắn thẻ 'Thiết bị công suất'
Sắp xếp theo
- 0.75A
- Kiểu trục: Trục rỗng
- Đường kính trục: 9mm
- Chiều dài trục: 60.3mm
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°
- Momen giữ lớn nhất: 0.83N.m
- Momen quán tính rô to: 280x10^-7kg.m²
- 0.75A
- Kiểu trục: Trục rỗng
- Đường kính trục: 9mm
- Chiều dài trục: 49.3mm
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°
- Momen giữ lớn nhất: 0.42N.m
- Momen quán tính rô to: 175x10^-7kg.m²
- 1.4A
- Số trục: Đơn
- Đường kính trục: 8mm
- Chiều dài trục: 22.5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.83N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 280x10^-7kg.m²
- 0.75A
- Số trục: Đơn
- Đường kính trục: 8mm
- Chiều dài trục: 22.5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.83N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 280x10^-7kg.m²
- 1.4A
- Số trục: Đôi
- Chiều dài trục: 18mm
- Đường kính trục: 5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.18N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 54x10^-7kg.m²
- 0.75A
- Số trục: Đôi
- Chiều dài trục: 18mm
- Đường kính trục: 5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.18N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 54x10^-7kg.m²