Các sản phẩm được gắn thẻ 'Thiết bị công suất'
Sắp xếp theo
- 2.8A
- Kiểu trục: Trục rỗng
- Đường kính trục: 10mm
- Chiều dài trục: 102.5mm
- Momen giữ lớn nhất: 4.1N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°
- Momen quán tính rô to: 2700x10^-7kg.m²
- 1.4A
- Kiểu trục: Trục rỗng
- Đường kính trục: 10mm
- Chiều dài trục: 102.5mm
- Momen giữ lớn nhất: 4.1N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°
- Momen quán tính rô to: 2700x10^-7kg.m²
- 2.8A
- Kiểu trục: Trục rỗng
- Đường kính trục: 9mm
- Chiều dài trục: 89.8mm
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°
- Momen giữ lớn nhất: 1.66N.m
- Momen quán tính rô to: 560x10^-7kg.m²
- 1.4A
- Kiểu trục: Trục rỗng
- Đường kính trục: 9mm
- Chiều dài trục: 89.8mm
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°
- Momen giữ lớn nhất: 1.66N.m
- Momen quán tính rô to: 560x10^-7kg.m²
- 0.75A
- Số trục: Đôi
- Chiều dài trục: 18mm
- Đường kính trục: 5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.18N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 54x10^-7kg.m²
- 0.75A
- Số trục: Đôi
- Chiều dài trục: 18mm
- Đường kính trục: 5mm
- Kiểu trục: Trục cắt chữ D
- Momen giữ lớn nhất: 0.24N.m
- Bước góc tiêu chuẩn: 0.72°, 0.36°
- Momen quán tính rô to: 68x10^-7kg.m²